← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 32 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTP CTP Group | CTP Group | 29.000 ▲1.75% | 350.9B | +544.44% | |
| 2 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 65.267 ▲15.00% | 946.4B | +57.51% | |
| 3 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 18.091 ▲1.27% | 1.1T | +40.76% | |
| 4 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 37.654 ▼1.04% | 1.1T | +28.04% | |
| 5 | BHK Bia Hà Nội - Kim Bài | Bia Hà Nội - Kim Bài | 18.576 | 74.0B | +27.34% | |
| 6 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 183.477 ▼0.80% | 4.9T | +24.99% | |
| 7 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 31.518 | 251.5B | +24.49% | |
| 8 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 19.648 ▲0.48% | 884.2B | +13.34% | |
| 9 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 9.307 | 418.8B | +10.77% | |
| 10 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 43.000 | 69.4B | +8.31% | |
| 11 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.849 | 321.3B | +8.23% | |
| 12 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 11.203 | 128.0B | +7.76% | |
| 13 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.300 ▼8.62% | 15.9B | +6.00% | |
| 14 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.600 | 20.9B | +5.88% | |
| 15 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 26.014 | 858.5B | +4.80% | |
| 16 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 39.101 | 122.1B | +3.93% | |
| 17 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.275 ▼4.17% | 65.9B | +0.42% | |
| 18 | BHN HABECO | HABECO | 36.874 | 8.5T | +0.13% | |
| 19 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 24.425 ▲0.76% | 2.1T | -1.22% | |
| 20 | SAB SABECO | SABECO | 50.074 ▼1.07% | 64.2T | -4.11% | |
| 21 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.808 | 59.2B | -4.32% | |
| 22 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 7.118 | 35.6B | -5.66% | |
| 23 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 5.969 ▼10.29% | 54.8B | -6.46% | |
| 24 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 13.600 | 1.2T | -6.68% | |
| 25 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 292.440 | 903.6B | -9.78% | |
| 26 | BSD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 15.173 | 45.5B | -14.16% | |
| 27 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.775 ▼1.57% | 69.4B | -18.87% | |
| 28 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.294 | 84.7B | -19.41% | |
| 29 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 9.203 | 115.0B | -22.96% | |
| 30 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 30.257 | 695.9B | -30.82% | |
| 31 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 10.615 | 155.6B | -31.43% | |
| 32 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 6.982 | 14.0B | -39.36% |