← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 269 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 16.145 | 103.9B | +3611.49% | |
| 2 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 211.671 ▲0.26% | 2.7T | +594.69% | |
| 3 | CTP CTP Group | CTP Group | 29.000 ▲1.75% | 350.9B | +544.44% | |
| 4 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 45.886 ▲0.64% | 772.3B | +537.75% | |
| 5 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 86.364 ▲0.53% | 7.8T | +322.81% | |
| 6 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 106.037 ▼9.93% | 21.2T | +264.01% | |
| 7 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 17.200 ▼0.58% | 1.3T | +140.80% | |
| 8 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 43.382 ▼0.53% | 1.2T | +133.32% | |
| 9 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.818 ▼1.14% | 501.4B | +125.81% | |
| 10 | BED Sách Đà Nẵng | Sách Đà Nẵng | 28.601 | 85.8B | +110.19% | |
| 11 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 7.150 ▼5.92% | 167.8B | +107.25% | |
| 12 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 74.438 | 540.0B | +100.00% | |
| 13 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 51.414 ▲1.36% | 515.9B | +98.33% | |
| 14 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 73.699 ▼0.13% | 1.1T | +84.28% | |
| 15 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 7.300 ▼2.67% | 503.6B | +82.50% | |
| 16 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.229 ▲0.16% | 8.6T | +81.77% | |
| 17 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 14.900 | 141.0B | +79.43% | |
| 18 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 11.270 | 121.7B | +78.95% | |
| 19 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 121.769 ▲3.28% | 870.4B | +78.64% | |
| 20 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 12.800 | 1.0T | +77.78% | |
| 21 | VC6 Visicons | Visicons | 16.754 ▼1.53% | 181.6B | +75.21% | |
| 22 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 7.161 ▲5.54% | 81.0B | +65.19% | |
| 23 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 10.400 ▼0.95% | 1.0T | +65.08% | |
| 24 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 6.400 ▲3.23% | 199.7B | +63.39% | |
| 25 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.975 ▲1.49% | 482.4B | +57.69% | |
| 26 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 212.526 ▼10.00% | 637.6B | +56.52% | |
| 27 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 20.264 ▼0.92% | 2.3T | +55.81% | |
| 28 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 9.625 ▼4.59% | 107.8B | +55.67% | |
| 29 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 25.037 ▼1.38% | 25.1T | +52.38% | |
| 30 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 34.401 | 1.3T | +51.22% | |
| 31 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 36.130 ▼1.60% | 2.6T | +50.86% | |
| 32 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 29.417 ▲9.86% | 485.4B | +50.54% | |
| 33 | INC Tư vấn Đầu tư IDICO | Tư vấn Đầu tư IDICO | 29.200 | 93.4B | +50.01% | |
| 34 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 9.292 | 74.5B | +49.80% | |
| 35 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 10.618 ▼1.47% | 147.6B | +48.34% | |
| 36 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 22.948 ▼2.01% | 983.2B | +48.31% | |
| 37 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 68.852 | 688.5B | +47.00% | |
| 38 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.130 | 381.0B | +46.33% | |
| 39 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 58.365 ▼3.94% | 13.7T | +45.04% | |
| 40 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 28.455 ▲0.64% | 1.8T | +44.78% | |
| 41 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 21.970 | 2.8T | +44.65% | |
| 42 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 5.600 ▲9.80% | 180.4B | +43.59% | |
| 43 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 169.925 ▲0.05% | 1.7T | +43.54% | |
| 44 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 94.262 ▼5.45% | 879.7B | +43.54% | |
| 45 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 29.900 | 645.8B | +43.06% | |
| 46 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 70.999 | 1.0T | +43.02% | |
| 47 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 14.812 | 694.4B | +42.60% | |
| 48 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 12.095 ▼0.79% | 307.3B | +42.55% | |
| 49 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 20.679 ▲9.74% | 59.2B | +42.33% | |
| 50 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.300 | 63.4B | +42.01% | |
| 51 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 18.430 | 59.7B | +40.82% | |
| 52 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 17.000 ▲9.38% | 45.9B | +40.51% | |
| 53 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 24.852 ▲1.14% | 372.8B | +38.59% | |
| 54 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 64.906 ▲2.72% | 781.9B | +38.11% | |
| 55 | PPT Petro Times | Petro Times | 12.314 ▼0.75% | 241.9B | +38.02% | |
| 56 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 36.846 ▼1.00% | 1.1T | +37.79% | |
| 57 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 7.800 | 655.9B | +36.84% | |
| 58 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 28.832 ▼8.71% | 314.3B | +35.97% | |
| 59 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 10.000 ▼0.91% | 386.2B | +34.08% | |
| 60 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 18.936 | 631.3B | +33.77% | |
| 61 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 74.978 | 824.8B | +33.68% | |
| 62 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 14.653 ▲9.61% | 28.2B | +32.61% | |
| 63 | GMA G-Automobile | G-Automobile | 63.555 | 1.3T | +32.58% | |
| 64 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.172 ▼3.13% | 138.8B | +31.22% | |
| 65 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 11.627 ▲0.80% | 75.8B | +30.85% | |
| 66 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 21.384 ▲8.45% | 198.3B | +30.44% | |
| 67 | VTJ TM và Đầu tư VINATABA | TM và Đầu tư VINATABA | 4.800 | 54.7B | +29.73% | |
| 68 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 32.752 | 3.2T | +28.62% | |
| 69 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.097 ▲7.09% | 320.3B | +28.00% | |
| 70 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 30.770 ▲1.55% | 1.5T | +26.73% | |
| 71 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 23.277 | 1.6T | +26.73% | |
| 72 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 71.124 ▼0.39% | 1.6T | +26.24% | |
| 73 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 11.700 ▼3.31% | 489.7B | +25.81% | |
| 74 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 31.849 ▲0.53% | 1.5T | +25.79% | |
| 75 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.228 ▼0.36% | 3.5T | +25.19% | |
| 76 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.335 | 981.0B | +24.50% | |
| 77 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 13.265 | 9.1T | +23.87% | |
| 78 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 29.421 ▲1.27% | 211.9B | +23.07% | |
| 79 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 13.001 | 65.4B | +22.91% | |
| 80 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 10.200 ▲0.99% | 318.7B | +22.60% | |
| 81 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 35.046 | 433.3B | +22.40% | |
| 82 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 19.599 | 78.0B | +22.30% | |
| 83 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 9.049 | 80.6B | +21.69% | |
| 84 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 24.480 | 179.4B | +21.64% | |
| 85 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 58.613 ▲0.79% | 9.4T | +21.60% | |
| 86 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.636 ▼1.93% | 837.3B | +21.42% | |
| 87 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 38.146 | 357.0B | +21.14% | |
| 88 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.169 ▲1.56% | 58.4B | +20.99% | |
| 89 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 10.200 ▼1.92% | 41.9B | +18.60% | |
| 90 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 29.577 ▼9.74% | 89.8B | +18.31% | |
| 91 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 16.311 | 143.5B | +18.04% | |
| 92 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.600 | 52.9B | +17.12% | |
| 93 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 12.960 | 57.1B | +16.88% | |
| 94 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 18.296 ▼0.50% | 1.9T | +16.71% | |
| 95 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.348 ▼1.10% | 66.7B | +16.66% | |
| 96 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 11.580 | 134.7B | +16.65% | |
| 97 | IDC IDICO | IDICO | 45.012 ▼0.18% | 17.1T | +16.56% | |
| 98 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.445 ▼0.86% | 156.7B | +16.44% | |
| 99 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 130.600 ▼9.93% | 2.1T | +16.09% | |
| 100 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 48.446 | 523.3B | +15.83% | |
| 101 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.770 | 252.6B | +15.69% | |
| 102 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.752 ▲1.27% | 175.6B | +15.10% | |
| 103 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 8.313 ▲1.21% | 21.2B | +15.00% | |
| 104 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 27.693 | 263.1B | +14.98% | |
| 105 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 24.728 ▼3.20% | 1.0T | +14.93% | |
| 106 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 21.533 ▼0.43% | 303.5B | +14.64% | |
| 107 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.032 | 630.9B | +14.29% | |
| 108 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 6.364 ▲2.94% | 723.0B | +12.92% | |
| 109 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 43.269 ▲1.07% | 1.4T | +12.61% | |
| 110 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.962 | 135.4B | +11.47% | |
| 111 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 15.700 ▼0.63% | 399.6B | +11.40% | |
| 112 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 13.750 ▼4.46% | 139.4B | +11.37% | |
| 113 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.850 | 145.9B | +11.27% | |
| 114 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 8.800 | 82.2B | +11.13% | |
| 115 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 19.021 ▲0.46% | 3.8T | +10.89% | |
| 116 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.900 ▲2.60% | 109.0B | +10.21% | |
| 117 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 9.918 ▼6.09% | 94.1B | +9.66% | |
| 118 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 8.042 ▲1.16% | 86.7B | +9.47% | |
| 119 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.519 | 292.8B | +8.91% | |
| 120 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 11.936 ▲18.59% | 102.0B | +8.83% | |
| 121 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 19.409 ▲2.50% | 1.3T | +8.46% | |
| 122 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 30.110 | 171.7B | +8.39% | |
| 123 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 11.203 | 128.0B | +7.76% | |
| 124 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 9.668 | 166.8B | +7.55% | |
| 125 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 13.300 | 2.6T | +7.26% | |
| 126 | CKV CokyVina | CokyVina | 12.406 | 49.8B | +7.15% | |
| 127 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 17.722 | 82.6B | +6.73% | |
| 128 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 6.600 ▲1.54% | 79.2B | +6.45% | |
| 129 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 10.725 ▲1.81% | 102.1B | +6.25% | |
| 130 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.923 | 450.0B | +5.89% | |
| 131 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 37.900 ▲0.53% | 161.7B | +5.57% | |
| 132 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 31.555 ▲0.31% | 246.9B | +5.46% | |
| 133 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 19.044 | 182.9B | +5.37% | |
| 134 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.119 | 145.6B | +5.28% | |
| 135 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 37.812 ▼2.64% | 310.1B | +5.02% | |
| 136 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.737 | 5.9T | +4.95% | |
| 137 | PIA Tin học Viễn thông Petrolimex | Tin học Viễn thông Petrolimex | 25.192 ▼1.47% | 98.2B | +4.83% | |
| 138 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 9.145 ▼1.00% | 114.3B | +4.67% | |
| 139 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 12.010 ▼1.02% | 249.8B | +4.58% | |
| 140 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.000 ▲2.04% | 463.0B | +4.17% | |
| 141 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 10.300 ▲0.98% | 192.2B | +4.04% | |
| 142 | KMT Kim khí Miền Trung | Kim khí Miền Trung | 9.079 | 89.4B | +3.97% | |
| 143 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 39.101 | 122.1B | +3.93% | |
| 144 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.289 ▼0.75% | 636.9B | +3.86% | |
| 145 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 8.176 | 101.4B | +3.25% | |
| 146 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 30.243 ▲6.67% | 138.2B | +3.06% | |
| 147 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 14.055 ▼1.20% | 773.0B | +2.45% | |
| 148 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 11.871 ▼0.80% | 291.7B | +2.19% | |
| 149 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.322 | 11.1T | +1.57% | |
| 150 | BPC Bao bì Bỉm Sơn | Bao bì Bỉm Sơn | 9.755 | 37.1B | +1.04% | |
| 151 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 9.542 | 57.3B | +0.98% | |
| 152 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 10.350 ▼0.96% | 1.1T | +0.97% | |
| 153 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 35.500 | 13.7T | +0.85% | |
| 154 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.909 ▼6.18% | 198.6B | +0.71% | |
| 155 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 9.926 ▲0.63% | 42.4B | +0.44% | |
| 156 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 8.734 | 104.8B | +0.37% | |
| 157 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.600 | 32.2B | 0.00% | |
| 158 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.813 | 162.8B | 0.00% | |
| 159 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 4.520 | 29.7B | 0.00% | |
| 160 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 6.700 | 100.5B | 0.00% | |
| 161 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 162 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 5.200 | 55.5B | 0.00% | |
| 163 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 24.661 ▲4.00% | 306.0B | -0.36% | |
| 164 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 42.166 ▼4.23% | 284.4B | -0.77% | |
| 165 | KST KASATI | KASATI | 12.145 ▲3.12% | 72.8B | -0.96% | |
| 166 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 16.156 ▼0.59% | 254.2B | -1.43% | |
| 167 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 18.392 ▼0.99% | 137.9B | -1.52% | |
| 168 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 40.500 ▲0.25% | 36.4T | -2.17% | |
| 169 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 32.749 ▼1.50% | 1.5T | -2.77% | |
| 170 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.300 | 5.6T | -2.83% | |
| 171 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 18.099 | 1.9T | -2.84% | |
| 172 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.500 | 539.5B | -2.99% | |
| 173 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 | 99.4B | -3.23% | |
| 174 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 15.978 | 159.8B | -3.42% | |
| 175 | CAR Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 17.905 | 99.6B | -3.81% | |
| 176 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.808 | 59.2B | -4.32% | |
| 177 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.400 ▼2.22% | 91.1B | -4.35% | |
| 178 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 6.600 ▲1.54% | 407.9B | -4.35% | |
| 179 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 9.533 ▼0.91% | 95.0B | -4.45% | |
| 180 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 24.001 | 2.9T | -4.51% | |
| 181 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 11.359 ▲1.71% | 65.2B | -4.80% | |
| 182 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 5.900 | 1.0T | -4.84% | |
| 183 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 15.734 ▼5.55% | 89.1B | -5.03% | |
| 184 | SDC Tư vấn Sông Đà | Tư vấn Sông Đà | 7.059 | 18.4B | -5.34% | |
| 185 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.800 ▲1.49% | 881.3B | -5.56% | |
| 186 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 14.198 | 66.7B | -5.88% | |
| 187 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 9.270 ▲1.01% | 198.5B | -5.94% | |
| 188 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 11.014 | 659.9B | -6.04% | |
| 189 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 7.700 ▼2.53% | 308.0B | -6.23% | |
| 190 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 25.901 | 171.7B | -6.30% | |
| 191 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.400 ▼1.33% | 315.4B | -6.33% | |
| 192 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 11.061 | 480.8B | -6.40% | |
| 193 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 8.727 | 660.2B | -6.80% | |
| 194 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.500 ▲1.99% | 2.9T | -6.82% | |
| 195 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 6.204 | 38.5B | -7.20% | |
| 196 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.100 | 40.3B | -7.27% | |
| 197 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.500 | 92.2B | -7.41% | |
| 198 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.619 ▼1.23% | 793.1B | -7.69% | |
| 199 | THS Thanh Hoa Sông Đà | Thanh Hoa Sông Đà | 8.094 | 21.9B | -7.75% | |
| 200 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 55.478 ▲1.04% | 1.2T | -7.85% | |
| 201 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 41.105 ▲2.94% | 208.4B | -7.90% | |
| 202 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 8.527 ▼1.09% | 611.0B | -8.16% | |
| 203 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 7.118 ▼5.06% | 39.6B | -8.45% | |
| 204 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 31.683 ▼0.29% | 16.2T | -8.86% | |
| 205 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 6.200 | 204.6B | -9.29% | |
| 206 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 15.187 ▲1.33% | 295.1B | -9.51% | |
| 207 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 5.000 ▲3.69% | 25.5B | -9.68% | |
| 208 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 19.654 | 235.8B | -9.80% | |
| 209 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 6.000 ▲9.09% | 31.2B | -10.45% | |
| 210 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.700 | 78.5B | -11.32% | |
| 211 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 13.200 ▲8.20% | 169.8B | -11.40% | |
| 212 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 | 605.4B | -12.50% | |
| 213 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.717 ▼1.35% | 621.7B | -12.55% | |
| 214 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.400 ▲3.03% | 71.4B | -12.82% | |
| 215 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.400 ▲3.03% | 20.2B | -12.82% | |
| 216 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 7.515 ▼1.22% | 34.0B | -13.09% | |
| 217 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 13.339 | 184.6B | -13.42% | |
| 218 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.600 ▼2.56% | 454.8B | -13.64% | |
| 219 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 9.628 | 57.8B | -14.18% | |
| 220 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 24.146 | 75.1B | -14.19% | |
| 221 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.667 | 164.9B | -14.39% | |
| 222 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.837 ▼1.89% | 58.4B | -14.76% | |
| 223 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.100 ▼1.92% | 48.9B | -14.90% | |
| 224 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 15.095 ▼0.55% | 603.8B | -15.35% | |
| 225 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 32.758 ▲7.03% | 687.9B | -16.09% | |
| 226 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 19.814 | 416.1B | -16.26% | |
| 227 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 36.200 | 1.1T | -16.89% | |
| 228 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 27.900 | 464.4B | -16.96% | |
| 229 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 13.802 ▲0.62% | 1.9T | -17.01% | |
| 230 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 8.900 | 17.1T | -17.59% | |
| 231 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 7.091 ▼1.27% | 333.7B | -18.61% | |
| 232 | VC7 BGI Group | BGI Group | 11.590 ▼0.81% | 1.1T | -18.67% | |
| 233 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.048 ▲0.93% | 451.8B | -19.33% | |
| 234 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.745 | 323.6B | -19.72% | |
| 235 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 8.628 | 185.7B | -19.79% | |
| 236 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 5.500 | 1.1T | -20.29% | |
| 237 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 15.002 | 45.2B | -20.49% | |
| 238 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.300 | 899.4B | -20.65% | |
| 239 | CET HTC Holding | HTC Holding | 4.600 ▲2.22% | 27.8B | -20.69% | |
| 240 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 3.800 ▲2.70% | 104.9B | -20.83% | |
| 241 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.256 ▼0.63% | 16.3T | -21.00% | |
| 242 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 4.800 | 241.4B | -22.58% | |
| 243 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 9.018 | 74.1B | -22.90% | |
| 244 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 8.000 | 336B | -23.81% | |
| 245 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 11.900 ▲0.85% | 2.5T | -24.20% | |
| 246 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.800 | 104.6B | -24.32% | |
| 247 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.700 | 266.4B | -24.49% | |
| 248 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 5.800 | 261.8B | -24.68% | |
| 249 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 4.800 | 125.8B | -25.00% | |
| 250 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.979 ▼1.32% | 1.8T | -25.07% | |
| 251 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 8.800 ▲3.53% | 29.9B | -25.42% | |
| 252 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 8.900 | 213.6B | -26.42% | |
| 253 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.300 ▲3.13% | 396.7B | -26.67% | |
| 254 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.000 ▲1.01% | 250B | -27.01% | |
| 255 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 14.579 | 100.5B | -27.56% | |
| 256 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 10.400 ▼1.89% | 844.4B | -29.88% | |
| 257 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 10.200 ▲5.15% | 191.0B | -30.14% | |
| 258 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 10.822 ▼1.55% | 9.7T | -30.81% | |
| 259 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 10.615 | 155.6B | -31.43% | |
| 260 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.000 | 282.7B | -31.82% | |
| 261 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.700 ▲1.79% | 939.4B | -32.94% | |
| 262 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 22.830 ▲9.72% | 205.5B | -33.69% | |
| 263 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 8.500 | 89.5B | -37.04% | |
| 264 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.572 ▼1.49% | 7.1T | -38.40% | |
| 265 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 11.000 ▲10.00% | 44.0B | -43.59% | |
| 266 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 4.700 ▼2.08% | 306.4B | -44.71% | |
| 267 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 3.000 ▲3.45% | 239.5B | -46.43% | |
| 268 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 9.800 ▲1.03% | 249.4B | -48.69% | |
| 269 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 4.700 ▼4.08% | 147.7B | -86.94% |