← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 46 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 86.364 ▲0.53% | 7.8T | +322.81% | |
| 2 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 46.549 ▼0.53% | 7.2T | +83.67% | |
| 3 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 30.642 | 192.8B | +79.02% | |
| 4 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 33.268 ▲0.26% | 1.0T | +67.56% | |
| 5 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 21.696 | 781.0B | +58.50% | |
| 6 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 94.262 ▼5.45% | 879.7B | +43.54% | |
| 7 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 23.996 ▲4.15% | 5.7T | +42.45% | |
| 8 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 55.544 ▲0.17% | 5.2T | +36.88% | |
| 9 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 11.615 | 86.5B | +33.98% | |
| 10 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.843 | 384.6B | +30.80% | |
| 11 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 37.105 ▲1.05% | 778.4B | +26.69% | |
| 12 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 18.880 | 187.6B | +26.25% | |
| 13 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 66.364 ▲1.47% | 2.3T | +24.23% | |
| 14 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 35.472 ▲4.52% | 783.3B | +21.63% | |
| 15 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 46.746 | 140.2B | +20.73% | |
| 16 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 3.000 ▼3.23% | 162.2B | +18.20% | |
| 17 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 16.311 | 143.5B | +18.04% | |
| 18 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 25.000 ▲5.49% | 1.6T | +16.03% | |
| 19 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 13.445 | 22.9B | +14.45% | |
| 20 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.402 | 250.5B | +14.00% | |
| 21 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 27.973 ▼2.73% | 706.8B | +9.66% | |
| 22 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 26.750 ▼0.56% | 2.0T | +8.74% | |
| 23 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 16.500 ▼0.90% | 254.8B | +8.18% | |
| 24 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 12.494 | 187.4B | +6.09% | |
| 25 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 19.044 | 182.9B | +5.37% | |
| 26 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 98.050 ▲0.78% | 12.8T | +4.57% | |
| 27 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 23.376 ▼6.25% | 259.5B | +4.30% | |
| 28 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 67.719 | 2.2T | +1.92% | |
| 29 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 24.661 ▲4.00% | 306.0B | -0.36% | |
| 30 | TRA Traphaco | Traphaco | 72.468 ▼0.63% | 3.0T | -3.17% | |
| 31 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 | 99.4B | -3.23% | |
| 32 | DPP Dược Đồng Nai | Dược Đồng Nai | 19.102 | 57.3B | -4.49% | |
| 33 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 7.429 | 119.7B | -4.88% | |
| 34 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.048 ▲0.99% | 164.8B | -4.96% | |
| 35 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 27.320 | 53.0B | -5.03% | |
| 36 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 10.713 ▼6.66% | 147.5B | -6.26% | |
| 37 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 55.478 ▲1.04% | 1.2T | -7.85% | |
| 38 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.220 ▲0.24% | 1.4T | -8.26% | |
| 39 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 14.410 | 123.2B | -15.59% | |
| 40 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 7.091 ▼1.27% | 333.7B | -18.61% | |
| 41 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.699 | 781.8B | -22.47% | |
| 42 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 10.200 ▲13.33% | 135.6B | -25.00% | |
| 43 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 114.991 | 685.8B | -27.27% | |
| 44 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.600 | 131.4B | -29.03% | |
| 45 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 10.200 ▲5.15% | 191.0B | -30.14% | |
| 46 | AMP Armephaco | Armephaco | 14.300 | 185.9B | -43.25% |