← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 90 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 55.100 ▼0.72% | 66.2T | +177.19% | |
| 2 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 9.343 ▲0.98% | 132.3B | +175.69% | |
| 3 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 135.367 ▲0.66% | 23.4T | +139.32% | |
| 4 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.818 ▼1.14% | 501.4B | +125.81% | |
| 5 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 41.098 ▲0.24% | 13.4T | +104.42% | |
| 6 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 13.894 ▲1.77% | 1.1T | +98.12% | |
| 7 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 76.497 ▲0.08% | 274.0T | +97.03% | |
| 8 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 21.530 ▲0.91% | 732.0B | +95.57% | |
| 9 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 43.245 ▲2.04% | 3.6T | +82.85% | |
| 10 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 4.500 | 32.4B | +80.00% | |
| 11 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 12.800 | 1.0T | +77.78% | |
| 12 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.843 ▼1.56% | 46.8B | +76.73% | |
| 13 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.000 | 9.3T | +68.83% | |
| 14 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 12.876 ▲1.55% | 515.0B | +66.31% | |
| 15 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.525 ▲0.28% | 518.2B | +65.25% | |
| 16 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 28.100 ▼1.75% | 6.1T | +64.33% | |
| 17 | VTO VITACO | VITACO | 13.665 | 1.1T | +64.30% | |
| 18 | TSG TTTH Đường sắt Sài Gòn | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 18.698 ▲11.11% | 57.5B | +61.06% | |
| 19 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 212.526 ▼10.00% | 637.6B | +56.52% | |
| 20 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 15.824 ▼1.44% | 2.2T | +50.45% | |
| 21 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 37.575 ▲0.71% | 7.0T | +49.60% | |
| 22 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 16.551 ▼2.75% | 1.7T | +46.83% | |
| 23 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 9.600 ▲14.29% | 273.4B | +39.13% | |
| 24 | TR1 Vận Tải 1 Traco | Vận Tải 1 Traco | 14.139 | 64.9B | +39.03% | |
| 25 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 106.606 ▼0.09% | 2.8T | +37.60% | |
| 26 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 21.441 | 345.2B | +35.18% | |
| 27 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 13.114 | 897.9B | +32.42% | |
| 28 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 12.480 ▼0.70% | 842.6B | +32.27% | |
| 29 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 22.524 | 159.9B | +31.30% | |
| 30 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 26.419 ▲1.85% | 554.8B | +29.84% | |
| 31 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 102.238 | 3.5T | +28.76% | |
| 32 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 32.752 | 3.2T | +28.62% | |
| 33 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 15.558 ▼0.89% | 220.0B | +28.41% | |
| 34 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.097 ▲7.09% | 320.3B | +28.00% | |
| 35 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 13.683 | 73.5B | +26.36% | |
| 36 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 11.000 | 181.4B | +25.50% | |
| 37 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 80.741 | 2.7T | +25.12% | |
| 38 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.168 | 583.1B | +24.55% | |
| 39 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 74.369 ▲0.49% | 3.0T | +24.01% | |
| 40 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 13.001 | 65.4B | +22.91% | |
| 41 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 25.994 ▲2.69% | 993.0B | +21.69% | |
| 42 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.636 ▼1.93% | 837.3B | +21.42% | |
| 43 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 12.611 | 59.5B | +20.01% | |
| 44 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 23.320 ▲2.04% | 251.7B | +20.00% | |
| 45 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.920 ▼1.08% | 1.7T | +18.53% | |
| 46 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.986 ▼0.89% | 9.9T | +15.36% | |
| 47 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 21.533 ▼0.43% | 303.5B | +14.64% | |
| 48 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 12.083 ▼0.79% | 52.1B | +14.54% | |
| 49 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 67.633 | 3.8T | +13.89% | |
| 50 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 15.700 ▼0.63% | 399.6B | +11.40% | |
| 51 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.850 | 145.9B | +11.27% | |
| 52 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 10.147 ▼0.46% | 252.5B | +10.57% | |
| 53 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.900 ▲2.60% | 109.0B | +10.21% | |
| 54 | GMD Gemadept | Gemadept | 63.101 ▼1.21% | 26.9T | +9.64% | |
| 55 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.255 ▼0.64% | 2.3T | +7.44% | |
| 56 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 11.216 | 161.7B | +6.67% | |
| 57 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 31.555 ▲0.31% | 246.9B | +5.46% | |
| 58 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 9.281 ▲2.16% | 121.6B | +4.75% | |
| 59 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 10.300 ▲0.98% | 192.2B | +4.04% | |
| 60 | TMS Transimex | Transimex | 40.209 | 6.9T | +3.17% | |
| 61 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 33.147 ▲0.42% | 1.1T | +2.96% | |
| 62 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 32.358 | 139.5B | +2.80% | |
| 63 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 26.408 ▲2.35% | 642.0B | +1.38% | |
| 64 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 15.564 | 56.0B | +1.26% | |
| 65 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.702 | 28.4B | +0.60% | |
| 66 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 29.000 ▼6.45% | 241.1B | +0.35% | |
| 67 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 5.200 | 55.5B | 0.00% | |
| 68 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | 0.00% | |
| 69 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 32.872 ▲0.57% | 991.4B | -1.20% | |
| 70 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.600 | 384B | -2.79% | |
| 71 | RAT VT và TM Đường sắt | VT và TM Đường sắt | 14.056 | 83.2B | -3.34% | |
| 72 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 18.300 ▼0.54% | 1.7T | -5.71% | |
| 73 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.400 | 57.2B | -5.88% | |
| 74 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 11.014 | 659.9B | -6.04% | |
| 75 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 6.204 | 38.5B | -7.20% | |
| 76 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 7.118 ▼5.06% | 39.6B | -8.45% | |
| 77 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.418 | 182.3B | -10.30% | |
| 78 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 11.880 ▼3.10% | 112.9B | -10.53% | |
| 79 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.648 ▼2.65% | 159.7B | -11.29% | |
| 80 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 12.340 ▼0.31% | 4.6T | -12.40% | |
| 81 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 13.339 | 184.6B | -13.42% | |
| 82 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 27.900 | 464.4B | -16.96% | |
| 83 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 8.628 | 185.7B | -19.79% | |
| 84 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 38.200 | 3.8T | -21.88% | |
| 85 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.630 ▼2.79% | 288.2B | -23.50% | |
| 86 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 13.425 | 342.3B | -30.52% | |
| 87 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 22.830 ▲9.72% | 205.5B | -33.69% | |
| 88 | VMT Giao nhận Vận tải Miền Trung | Giao nhận Vận tải Miền Trung | 11.970 | 73.5B | -34.36% | |
| 89 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 288M | -37.11% | |
| 90 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 14.490 | 108.8B | -39.16% |