← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 48 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 20.493 | 315.8B | +97.62% | |
| 2 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 12.171 ▲12.60% | 59.2B | +83.30% | |
| 3 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 9.407 ▲5.52% | 184.4B | +76.33% | |
| 4 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 45.413 ▼0.10% | 1.6T | +73.84% | |
| 5 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 31.208 ▲0.77% | 3.5T | +52.24% | |
| 6 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 21.970 | 2.8T | +44.65% | |
| 7 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 24.898 ▼1.16% | 790.5B | +42.21% | |
| 8 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 28.296 | 141.5B | +41.39% | |
| 9 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 41.999 ▼3.27% | 1.9T | +37.83% | |
| 10 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 35.934 ▼1.80% | 244.4B | +35.60% | |
| 11 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 32.183 ▲0.45% | 2.1T | +35.55% | |
| 12 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 31.728 ▼1.74% | 786.9B | +35.36% | |
| 13 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 3.300 ▲1.23% | 91.1B | +34.69% | |
| 14 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.329 | 629.6B | +33.65% | |
| 15 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 7.900 ▲6.76% | 102.5B | +31.67% | |
| 16 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 8.700 | 204.4B | +29.85% | |
| 17 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.412 ▼0.96% | 2.0T | +29.56% | |
| 18 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 42.166 | 4.7T | +29.17% | |
| 19 | VGT VINATEX | VINATEX | 14.286 ▼2.02% | 7.1T | +27.18% | |
| 20 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 13.900 | 47.3B | +26.36% | |
| 21 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 71.124 ▼0.39% | 1.6T | +26.24% | |
| 22 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 13.000 | 65B | +26.21% | |
| 23 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 22.560 | 536.4B | +24.64% | |
| 24 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 20.800 ▼0.72% | 2.1T | +21.33% | |
| 25 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 24.026 | 480.5B | +18.71% | |
| 26 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 94.808 ▲0.41% | 32.3T | +16.16% | |
| 27 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.363 ▼1.49% | 322.6B | +9.27% | |
| 28 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 30.110 | 171.7B | +8.39% | |
| 29 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 9.668 | 166.8B | +7.55% | |
| 30 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 32.595 | 636.0B | +6.45% | |
| 31 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.813 | 162.8B | 0.00% | |
| 32 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 16.932 ▼0.81% | 2.4T | -4.47% | |
| 33 | VDN Vinatex Đà Nẵng | Vinatex Đà Nẵng | 15.034 ▼7.95% | 49.4B | -5.09% | |
| 34 | BMG May Bình Minh | May Bình Minh | 17.801 | 94.2B | -6.56% | |
| 35 | KMR MIRAE | MIRAE | 3.250 ▼0.91% | 184.9B | -8.19% | |
| 36 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.458 ▼9.09% | 940.1B | -9.44% | |
| 37 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 13.727 ▼7.93% | 71.7B | -10.47% | |
| 38 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 24.202 ▼11.73% | 217.8B | -12.14% | |
| 39 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 9.800 | 91.1B | -13.27% | |
| 40 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 5.400 | 110.7B | -15.62% | |
| 41 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 6.500 ▼5.66% | 214.2B | -18.65% | |
| 42 | CET HTC Holding | HTC Holding | 4.600 ▲2.22% | 27.8B | -20.69% | |
| 43 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.233 ▼0.57% | 629.0B | -26.99% | |
| 44 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 11.262 | 76.9B | -28.00% | |
| 45 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 5.000 | 78.2B | -28.57% | |
| 46 | EVE Everpia | Everpia | 9.799 ▼0.49% | 411.4B | -29.19% | |
| 47 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 3.480 ▲0.87% | 246.5B | -30.40% | |
| 48 | THM Tứ Hải Hà Nam | Tứ Hải Hà Nam | 7.100 | 86.3B | -39.92% |