← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 21 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LLM LILAMA | LILAMA | 16.344 | 1.3T | +67.15% | |
| 2 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.975 ▲1.49% | 482.4B | +57.69% | |
| 3 | UEM Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 15.703 | 38.3B | +49.11% | |
| 4 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 43.358 | 307.0B | +48.98% | |
| 5 | APL Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 22.342 | 26.8B | +32.22% | |
| 6 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.354 ▲0.25% | 47.0T | +31.85% | |
| 7 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 37.764 ▲0.69% | 124.1B | +27.64% | |
| 8 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 29.421 ▲1.27% | 211.9B | +23.07% | |
| 9 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 9.379 | 51.6B | +11.92% | |
| 10 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 8.830 ▲0.91% | 298.3B | +8.08% | |
| 11 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.819 ▼2.50% | 101.1B | +5.29% | |
| 12 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.896 | 647.8B | +4.77% | |
| 13 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 12.010 ▼1.02% | 249.8B | +4.58% | |
| 14 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 19.033 ▲6.81% | 186.3B | +0.48% | |
| 15 | CMK Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 8.300 | 11.9B | 0.00% | |
| 16 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 9.956 ▼1.37% | 238.9B | -1.45% | |
| 17 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 14.198 | 66.7B | -5.88% | |
| 18 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 5.000 ▲3.69% | 25.5B | -9.68% | |
| 19 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 84.101 | 302.8B | -40.00% | |
| 20 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 15.833 | 49.4B | -42.42% | |
| 21 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 1.186 | 9.9B | -77.34% |