← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 14 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 26.138 ▲1.39% | 313.7B | +227.46% | |
| 2 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 15.813 ▼1.16% | 1.7T | +42.32% | |
| 3 | GMA G-Automobile | G-Automobile | 63.555 | 1.3T | +32.58% | |
| 4 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 15.119 ▼1.28% | 1.6T | +29.70% | |
| 5 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 7.420 | 3.2T | +10.61% | |
| 6 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 21.295 ▼0.35% | 3.3T | +6.97% | |
| 7 | VMA CN Ô tô - Vinacomin | CN Ô tô - Vinacomin | 2.800 | 7.6B | 0.00% | |
| 8 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 23.973 | 672.8B | -10.32% | |
| 9 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 15.422 ▼3.03% | 332.0B | -17.95% | |
| 10 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.256 ▼0.63% | 16.3T | -21.00% | |
| 11 | CTF City Auto | City Auto | 21.463 ▲0.92% | 2.1T | -26.44% | |
| 12 | SVC SAVICO | SAVICO | 14.429 ▼2.41% | 1.3T | -28.86% | |
| 13 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 9.840 ▲6.96% | 362.9B | -37.32% | |
| 14 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 5.484 | 23.0B | -40.25% |