← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 11 công ty · Thiết bị và Phần cứng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ELC ELCOM | ELCOM | 22.450 ▼0.19% | 2.5T | +29.02% | |
| 2 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 7.500 ▲2.74% | 2.8T | +14.33% | |
| 3 | CKV CokyVina | CokyVina | 12.406 | 49.8B | +7.15% | |
| 4 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 4.520 | 29.7B | 0.00% | |
| 5 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 5.478 ▼5.18% | 85.5B | -0.40% | |
| 6 | KST KASATI | KASATI | 12.145 ▲3.12% | 72.8B | -0.96% | |
| 7 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.100 | 40.3B | -7.27% | |
| 8 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 15.187 ▲1.33% | 295.1B | -9.51% | |
| 9 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 7.515 ▼1.22% | 34.0B | -13.09% | |
| 10 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 16.888 | 30.4B | -23.40% | |
| 11 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 6.910 ▼2.40% | 177.7B | -64.65% |