← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 56 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 44.457 ▼0.87% | 4.9T | +181.59% | |
| 2 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 17.200 ▼0.58% | 1.3T | +140.80% | |
| 3 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 75.421 ▼1.46% | 3.1T | +136.16% | |
| 4 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 43.382 ▼0.53% | 1.2T | +133.32% | |
| 5 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 19.072 | 2.8T | +111.46% | |
| 6 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 14.900 | 141.0B | +79.43% | |
| 7 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 51.826 ▼2.00% | 1.6T | +76.97% | |
| 8 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 38.048 ▲0.25% | 2.2T | +73.70% | |
| 9 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.149 ▲0.80% | 889.3B | +73.46% | |
| 10 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.706 ▲0.37% | 2.3T | +68.85% | |
| 11 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 7.400 ▲1.37% | 35.0B | +60.87% | |
| 12 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 7.000 | 69.3B | +59.09% | |
| 13 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 20.264 ▼0.92% | 2.3T | +55.81% | |
| 14 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 29.922 ▼0.65% | 119.7T | +46.21% | |
| 15 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 9.418 | 766.6B | +44.36% | |
| 16 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 12.095 ▼0.79% | 307.3B | +42.55% | |
| 17 | DOC Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 10.150 | 101.5B | +40.52% | |
| 18 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 13.225 ▲0.35% | 163.7B | +29.16% | |
| 19 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 111.714 ▲0.43% | 42.4T | +27.69% | |
| 20 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.941 ▲0.26% | 3.2T | +26.89% | |
| 21 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 9.587 ▼1.48% | 459.2B | +23.61% | |
| 22 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.206 ▲1.60% | 55.2B | +22.84% | |
| 23 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.303 | 2.1T | +22.60% | |
| 24 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.780 | 107.8B | +19.54% | |
| 25 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.348 ▼1.10% | 66.7B | +16.66% | |
| 26 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 33.624 ▼1.79% | 17.8T | +15.96% | |
| 27 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 8.028 | 140.5B | +15.23% | |
| 28 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 8.840 ▼1.67% | 326.7B | +14.06% | |
| 29 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 51.934 ▲0.76% | 7.0T | +13.94% | |
| 30 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.680 ▲5.17% | 421.2B | +11.69% | |
| 31 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.962 | 135.4B | +11.47% | |
| 32 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.546 | 1.2T | +9.86% | |
| 33 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 19.367 ▼1.27% | 13.2T | +8.63% | |
| 34 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 13.352 ▼6.04% | 502.9B | +7.00% | |
| 35 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 9.145 ▼1.00% | 114.3B | +4.67% | |
| 36 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 76.072 ▲0.69% | 1.9T | +4.10% | |
| 37 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.857 | 81.1B | +0.40% | |
| 38 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 8.734 | 104.8B | +0.37% | |
| 39 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 16.156 ▼0.59% | 254.2B | -1.43% | |
| 40 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 15.978 | 159.8B | -3.42% | |
| 41 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 19.862 | 161.9B | -3.84% | |
| 42 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 8.374 | 3.3T | -7.53% | |
| 43 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 9.000 ▼2.17% | 2.4T | -9.09% | |
| 44 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.287 | 202.7B | -11.35% | |
| 45 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 16.016 | 80.1B | -13.23% | |
| 46 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 6.400 ▲14.29% | 104.0B | -13.51% | |
| 47 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 8.876 ▲1.01% | 172.5B | -16.67% | |
| 48 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 4.153 ▼0.67% | 305.9B | -16.97% | |
| 49 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 41.000 ▲6.36% | 1.2T | -19.92% | |
| 50 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.979 ▼1.32% | 1.8T | -25.07% | |
| 51 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 12.698 ▼0.38% | 1.4T | -25.56% | |
| 52 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 4.600 ▼6.88% | 368B | -25.69% | |
| 53 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 8.500 | 89.5B | -37.04% | |
| 54 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.430 ▼1.22% | 478.4B | -37.69% | |
| 55 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 15.298 | 128.5B | -41.10% | |
| 56 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 31.010 ▼7.00% | 596.9B | -47.77% |