← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 31 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 31.950 ▲13.85% | 159.8B | +196.00% | |
| 2 | HES Dịch vụ Giải trí Hà Nội | Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 46.498 | 432.2B | +168.36% | |
| 3 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 22.579 ▲0.53% | 70.3T | +133.88% | |
| 4 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 4.800 ▲2.13% | 6.1B | +77.78% | |
| 5 | NWT Vận tải Newway | Vận tải Newway | 6.300 | 53.5B | +50.43% | |
| 6 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 72.863 ▼4.65% | 6.9T | +26.34% | |
| 7 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 35.046 | 433.3B | +22.40% | |
| 8 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 13.900 ▼6.71% | 346.9B | +19.83% | |
| 9 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 7.900 ▲6.76% | 189.6B | +12.86% | |
| 10 | BLN Xe buýt Liên Ninh | Xe buýt Liên Ninh | 6.848 | 34.2B | +12.30% | |
| 11 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 50.502 ▲3.38% | 610.2B | +8.25% | |
| 12 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 37.900 ▲0.53% | 161.7B | +5.57% | |
| 13 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 30.243 ▲6.67% | 138.2B | +3.06% | |
| 14 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 31.746 | 231.1B | +2.72% | |
| 15 | PNG Thương Mại Phú Nhuận | Thương Mại Phú Nhuận | 16.600 | 149.4B | -1.68% | |
| 16 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 5.200 ▼3.70% | 78B | -3.70% | |
| 17 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 13.410 ▼3.30% | 883.9B | -4.65% | |
| 18 | BSG Xe khách Sài Gòn | Xe khách Sài Gòn | 11.700 | 702B | -4.88% | |
| 19 | DSD DHC Suối Đôi | DHC Suối Đôi | 13.227 | 772.5B | -5.74% | |
| 20 | DSP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 15.100 ▼1.95% | 1.8T | -6.21% | |
| 21 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 100.000 ▼0.10% | 59.2T | -6.54% | |
| 22 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 9.446 ▼1.43% | 641.0B | -11.69% | |
| 23 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 8.720 ▲0.11% | 848.3B | -12.63% | |
| 24 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 34.529 ▲14.38% | 2.6T | -15.60% | |
| 25 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.600 | 55.8B | -15.79% | |
| 26 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 10.879 ▼1.30% | 723.4B | -15.88% | |
| 27 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 3.400 ▲2.10% | 286.3B | -22.02% | |
| 28 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 16.387 | 209.6B | -22.84% | |
| 29 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.200 | 29.7B | -26.67% | |
| 30 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.400 | 109.0B | -31.43% | |
| 31 | DLT Du lịch và TM - Vinacomin | Du lịch và TM - Vinacomin | 5.871 | 14.7B | -55.00% |