← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 40 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 10.400 ▼0.95% | 1.0T | +65.08% | |
| 2 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 6.300 ▲3.28% | 86.0B | +61.54% | |
| 3 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 25.037 ▼1.38% | 25.1T | +52.38% | |
| 4 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 36.130 ▼1.60% | 2.6T | +50.86% | |
| 5 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 8.380 ▼0.83% | 914.4B | +49.91% | |
| 6 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 37.874 ▼1.40% | 13.1T | +37.75% | |
| 7 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 19.000 ▼0.95% | 5.2T | +36.27% | |
| 8 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 24.825 ▼0.42% | 5.3T | +28.16% | |
| 9 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 22.331 ▼0.68% | 24.1T | +24.30% | |
| 10 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 44.182 | 10.8T | +15.71% | |
| 11 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 14.300 ▲7.52% | 1.3T | +15.63% | |
| 12 | AGR Agriseco | Agriseco | 15.991 ▼0.87% | 3.7T | +10.54% | |
| 13 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 33.500 ▲1.52% | 562.8B | +10.20% | |
| 14 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.050 ▼2.09% | 8.8T | +7.22% | |
| 15 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 9.910 ▲0.92% | 2.0T | +5.21% | |
| 16 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.900 | 2.0T | +4.71% | |
| 17 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.200 | 1.3T | +4.08% | |
| 18 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 32.486 ▼1.19% | 37.3T | +2.94% | |
| 19 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 16.132 ▲2.08% | 3.6T | +2.70% | |
| 20 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 23.140 ▼1.52% | 57.6T | +2.67% | |
| 21 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 10.350 ▼0.96% | 1.1T | +0.97% | |
| 22 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.500 | 539.5B | -2.99% | |
| 23 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 6.200 | 204.6B | -9.29% | |
| 24 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.600 ▼2.56% | 454.8B | -13.64% | |
| 25 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 13.593 ▲0.30% | 3.8T | -14.72% | |
| 26 | BCG Bamboo Capital | Bamboo Capital | 6.360 ▲0.16% | 5.6T | -16.02% | |
| 27 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 8.400 | 849.7B | -16.83% | |
| 28 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 13.802 ▲0.62% | 1.9T | -17.01% | |
| 29 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 4.800 | 241.4B | -22.58% | |
| 30 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 5.800 | 261.8B | -24.68% | |
| 31 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 9.381 ▼1.50% | 23.0T | -24.92% | |
| 32 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 8.900 ▲3.49% | 1.0T | -25.07% | |
| 33 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 10.822 ▼1.55% | 9.7T | -30.81% | |
| 34 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.700 ▲1.79% | 939.4B | -32.94% | |
| 35 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 12.214 ▼1.18% | 18.6T | -33.04% | |
| 36 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.700 ▼2.08% | 689.1B | -36.49% | |
| 37 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 10.105 ▲8.50% | 2.0T | -37.57% | |
| 38 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 9.100 ▼0.98% | 6.9T | -38.95% | |
| 39 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 4.250 ▼3.19% | 1.3T | -40.73% | |
| 40 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 6.670 ▼1.77% | 1.5T | -43.23% |