← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 221 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 12.798 | 27.3B | +156.27% | |
| 2 | TVG XD Giao thông Vận tải | XD Giao thông Vận tải | 8.289 | 16.8B | +136.63% | |
| 3 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 19.470 ▼6.20% | 18.1B | +125.92% | |
| 4 | LIC LICOGI | LICOGI | 32.600 ▼5.51% | 2.9T | +117.33% | |
| 5 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 17.501 | 41.0B | +110.91% | |
| 6 | CDG VLXD Cầu Đuống | VLXD Cầu Đuống | 2.617 | 9.1B | +93.57% | |
| 7 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 5.900 ▲13.46% | 31.3B | +90.32% | |
| 8 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 9.094 ▲1.25% | 577.4B | +85.52% | |
| 9 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.229 ▲0.16% | 8.6T | +81.77% | |
| 10 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 25.471 ▼0.17% | 586.8B | +81.21% | |
| 11 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 10.865 | 86.9B | +80.33% | |
| 12 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 11.270 | 121.7B | +78.95% | |
| 13 | VC6 Visicons | Visicons | 16.754 ▼1.53% | 181.6B | +75.21% | |
| 14 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 7.161 ▲5.54% | 81.0B | +65.19% | |
| 15 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 10.300 ▼7.21% | 46.4B | +63.49% | |
| 16 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 21.886 ▼1.60% | 1.4T | +63.43% | |
| 17 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 6.400 ▲3.23% | 199.7B | +63.39% | |
| 18 | CCM Xi măng Cần Thơ | Xi măng Cần Thơ | 48.435 | 300.3B | +61.10% | |
| 19 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 39.224 ▲1.10% | 1.2T | +55.10% | |
| 20 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 11.200 | 98.6B | +53.42% | |
| 21 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 21.750 ▼0.57% | 595.1B | +52.96% | |
| 22 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 5.761 ▼1.61% | 28.8B | +52.61% | |
| 23 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 39.084 ▲0.10% | 1.2T | +52.48% | |
| 24 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 3.470 ▼1.67% | 33.4B | +51.26% | |
| 25 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 55.051 ▲7.55% | 688.1B | +51.04% | |
| 26 | INC Tư vấn Đầu tư IDICO | Tư vấn Đầu tư IDICO | 29.200 | 93.4B | +50.01% | |
| 27 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 3.000 | 90B | +50.00% | |
| 28 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 88.615 ▲9.00% | 705.4B | +49.28% | |
| 29 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.553 | 265.4B | +48.93% | |
| 30 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 68.852 | 688.5B | +47.00% | |
| 31 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.130 | 381.0B | +46.33% | |
| 32 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 8.268 ▲2.42% | 289.4B | +45.79% | |
| 33 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.645 ▲1.10% | 604.2B | +43.98% | |
| 34 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 70.999 | 1.0T | +43.02% | |
| 35 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 11.345 ▲1.13% | 1.1T | +42.42% | |
| 36 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.300 | 63.4B | +42.01% | |
| 37 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 121.512 ▲1.22% | 13.9T | +41.66% | |
| 38 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 17.000 ▲9.38% | 45.9B | +40.51% | |
| 39 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 23.530 | 270.6B | +40.36% | |
| 40 | TVH Tư vấn XD công trình Hàng hải | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 12.201 | 48.9B | +39.92% | |
| 41 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 17.432 ▲10.84% | 7.8T | +39.63% | |
| 42 | PLE Tư vấn Xây dựng Petrolimex | Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 13.009 | 15.8B | +39.58% | |
| 43 | GH3 Công trình giao thông Hà Nội | Công trình giao thông Hà Nội | 5.890 | 67.7B | +35.22% | |
| 44 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 8.100 ▼6.90% | 49.5B | +35.00% | |
| 45 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 61.891 | 13.1T | +34.75% | |
| 46 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 120.746 ▼1.21% | 9.9T | +32.50% | |
| 47 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 49.777 | 438.0B | +31.97% | |
| 48 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.172 ▼3.13% | 138.8B | +31.22% | |
| 49 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 11.627 ▲0.80% | 75.8B | +30.85% | |
| 50 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.576 ▲1.86% | 219.6B | +29.54% | |
| 51 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 4.600 ▼2.13% | 90.4B | +28.31% | |
| 52 | SIV SIVICO | SIVICO | 31.870 | 110.4B | +28.28% | |
| 53 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 6.400 | 34.6B | +28.00% | |
| 54 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 32.790 ▲0.89% | 12.3T | +26.78% | |
| 55 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 26.235 ▲0.18% | 1.3T | +26.65% | |
| 56 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 8.150 ▼0.97% | 416.0B | +26.55% | |
| 57 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 29.097 | 110.6B | +26.50% | |
| 58 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 37.470 | 1.8T | +26.02% | |
| 59 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 11.700 ▼3.31% | 489.7B | +25.81% | |
| 60 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 22.877 | 501.5B | +25.77% | |
| 61 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 19.100 ▲0.79% | 1.2T | +25.25% | |
| 62 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 3.100 | 14.1B | +24.00% | |
| 63 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 8.105 | 24.3B | +22.28% | |
| 64 | CH5 Xây dựng số 5 Hà Nội | Xây dựng số 5 Hà Nội | 13.548 | 50.6B | +21.91% | |
| 65 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 9.049 | 80.6B | +21.69% | |
| 66 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 58.613 ▲0.79% | 9.4T | +21.60% | |
| 67 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 28.322 ▼0.97% | 3.4T | +20.00% | |
| 68 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 10.200 ▼1.92% | 41.9B | +18.60% | |
| 69 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 29.577 ▼9.74% | 89.8B | +18.31% | |
| 70 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 14.600 ▲0.69% | 1.5T | +18.22% | |
| 71 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.047 | 286.3B | +18.09% | |
| 72 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 17.000 ▲24.09% | 218.2B | +18.06% | |
| 73 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 17.484 | 139.9B | +17.98% | |
| 74 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 29.238 | 422.7B | +17.59% | |
| 75 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 27.543 ▼0.01% | 1.2T | +17.34% | |
| 76 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 11.580 | 134.7B | +16.65% | |
| 77 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 15.827 ▼0.55% | 478.7B | +16.40% | |
| 78 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.956 | 635.5B | +16.26% | |
| 79 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.000 ▲3.45% | 28.5B | +15.38% | |
| 80 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.752 ▲1.27% | 175.6B | +15.10% | |
| 81 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 8.313 ▲1.21% | 21.2B | +15.00% | |
| 82 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 24.728 ▼3.20% | 1.0T | +14.93% | |
| 83 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.086 ▲2.80% | 1.8T | +14.29% | |
| 84 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 13.115 ▲2.24% | 196.7B | +14.16% | |
| 85 | CCV XD CN và đô thị Việt Nam | XD CN và đô thị Việt Nam | 30.492 | 54.9B | +14.01% | |
| 86 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 ▲1.96% | 20.0B | +13.04% | |
| 87 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 6.364 ▲2.94% | 723.0B | +12.92% | |
| 88 | HAS Hacisco | Hacisco | 7.800 | 60.8B | +12.67% | |
| 89 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 6.230 ▼0.80% | 1.3T | +12.66% | |
| 90 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 3.600 ▼2.70% | 27B | +12.50% | |
| 91 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 5.930 ▼1.17% | 461.0B | +10.43% | |
| 92 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 33.539 ▲0.55% | 102.3B | +10.01% | |
| 93 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 16.653 | 219.8B | +9.87% | |
| 94 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 14.949 ▼0.61% | 373.0B | +9.45% | |
| 95 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 6.000 | 474B | +9.09% | |
| 96 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 19.409 ▲2.50% | 1.3T | +8.46% | |
| 97 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.300 ▲2.38% | 67.2B | +7.50% | |
| 98 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 3.450 ▲4.86% | 156.7B | +7.48% | |
| 99 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 10.048 | 56.3B | +7.48% | |
| 100 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 26.001 | 537.8B | +7.04% | |
| 101 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.318 ▲11.44% | 67.9B | +6.38% | |
| 102 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 10.725 ▲1.81% | 102.1B | +6.25% | |
| 103 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.119 | 145.6B | +5.28% | |
| 104 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 37.812 ▼2.64% | 310.1B | +5.02% | |
| 105 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 8.800 ▲0.57% | 264.5B | +3.83% | |
| 106 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 3.300 ▼5.71% | 15.8B | +3.13% | |
| 107 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 64.664 ▼0.15% | 6.9T | +3.00% | |
| 108 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▲2.56% | 170.9B | +2.56% | |
| 109 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 10.933 ▲4.34% | 131.5B | +2.39% | |
| 110 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.300 ▼17.31% | 62.0B | +2.38% | |
| 111 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 14.242 ▲0.34% | 2.2T | +2.12% | |
| 112 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 6.200 ▼1.59% | 310B | +1.64% | |
| 113 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 6.900 | 27.6B | +1.52% | |
| 114 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 24.441 | 220.0B | +0.79% | |
| 115 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.909 ▼6.18% | 198.6B | +0.71% | |
| 116 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.600 | 32.2B | 0.00% | |
| 117 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 5.600 ▲1.82% | 5.9B | 0.00% | |
| 118 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.973 | 599.7B | 0.00% | |
| 119 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 2.700 | 160.0B | 0.00% | |
| 120 | UMC Công trình đô thị Nam Định | Công trình đô thị Nam Định | 8.695 | 16.0B | -0.15% | |
| 121 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.557 ▲2.89% | 377.4B | -0.36% | |
| 122 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 20.064 | 128.7B | -0.50% | |
| 123 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.800 | 37.6B | -1.04% | |
| 124 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 14.414 ▲0.63% | 5.7T | -1.24% | |
| 125 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.969 | 131.5B | -1.31% | |
| 126 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 12.612 | 118.4B | -1.91% | |
| 127 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.749 ▼2.91% | 1.4T | -1.99% | |
| 128 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 11.636 | 4.4T | -2.50% | |
| 129 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 21.800 ▼0.91% | 799.6B | -2.55% | |
| 130 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.600 ▲2.86% | 36.0B | -2.70% | |
| 131 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 17.442 | 20.9B | -2.72% | |
| 132 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 32.749 ▼1.50% | 1.5T | -2.77% | |
| 133 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.300 | 5.6T | -2.83% | |
| 134 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 6.700 ▼1.47% | 478.4B | -3.32% | |
| 135 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 5.100 ▼8.93% | 81.6B | -3.77% | |
| 136 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.500 | 30.3B | -4.26% | |
| 137 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 6.600 ▲1.54% | 407.9B | -4.35% | |
| 138 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 11.188 ▲13.00% | 61.5B | -5.57% | |
| 139 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 8.572 | 11.4B | -6.42% | |
| 140 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 8.281 | 207.0B | -6.44% | |
| 141 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 19.914 ▲0.66% | 8.2T | -6.62% | |
| 142 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 8.727 | 660.2B | -6.80% | |
| 143 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.500 ▲1.99% | 2.9T | -6.82% | |
| 144 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 11.900 | 23.8B | -7.03% | |
| 145 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 4.310 ▼2.05% | 219.8B | -7.51% | |
| 146 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 8.148 | 74.1B | -7.63% | |
| 147 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.619 ▼1.23% | 793.1B | -7.69% | |
| 148 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 6.300 ▼1.56% | 31.5B | -8.70% | |
| 149 | LCG LIZEN | LIZEN | 9.673 | 2.0T | -8.84% | |
| 150 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 19.654 | 235.8B | -9.80% | |
| 151 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 3.600 ▲5.88% | 28.8B | -10.00% | |
| 152 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.600 | 124.9B | -10.00% | |
| 153 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7.000 ▼9.09% | 82.4B | -10.26% | |
| 154 | DHA Hóa An | Hóa An | 40.470 ▼1.48% | 595.8B | -10.31% | |
| 155 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 5.660 ▼0.53% | 286.9B | -11.16% | |
| 156 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.700 | 78.5B | -11.32% | |
| 157 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 12.400 | 128.0B | -11.43% | |
| 158 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 7.348 ▼2.40% | 121.2B | -11.88% | |
| 159 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 11.978 | 8.0T | -12.18% | |
| 160 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 42.828 ▼0.44% | 19.2T | -12.31% | |
| 161 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 | 605.4B | -12.50% | |
| 162 | TLT Viglacera Thăng long | Viglacera Thăng long | 12.448 ▲3.05% | 87.0B | -12.52% | |
| 163 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.400 ▲3.03% | 71.4B | -12.82% | |
| 164 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.400 ▲3.03% | 20.2B | -12.82% | |
| 165 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 1.900 | 98.9B | -13.64% | |
| 166 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 3.100 | 107.8B | -13.89% | |
| 167 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 9.628 | 57.8B | -14.18% | |
| 168 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 6.303 ▼1.48% | 653.9B | -14.29% | |
| 169 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 10.825 ▲1.49% | 571.3B | -14.53% | |
| 170 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.500 | 202.4B | -14.63% | |
| 171 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.837 ▼1.89% | 58.4B | -14.76% | |
| 172 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 6.000 | 218.1B | -14.77% | |
| 173 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.100 ▼1.92% | 48.9B | -14.90% | |
| 174 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 10.059 ▲16.13% | 20.1B | -15.34% | |
| 175 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 15.095 ▼0.55% | 603.8B | -15.35% | |
| 176 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.600 ▼3.70% | 108.0B | -15.58% | |
| 177 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.080 ▲2.46% | 622.6B | -15.79% | |
| 178 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 5.500 ▼5.17% | 55B | -16.09% | |
| 179 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 2.600 ▼2.26% | 199.6B | -16.13% | |
| 180 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 16.219 ▼1.63% | 10.5T | -16.69% | |
| 181 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 36.200 | 1.1T | -16.89% | |
| 182 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 18.550 ▼2.37% | 2.1T | -17.28% | |
| 183 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 25.350 | 930.1B | -17.83% | |
| 184 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 9.200 ▲15.00% | 40.5B | -17.86% | |
| 185 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 1.800 ▼5.26% | 21.6B | -18.18% | |
| 186 | VC7 BGI Group | BGI Group | 11.590 ▼0.81% | 1.1T | -18.67% | |
| 187 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 9.209 ▲2.15% | 920.9B | -18.88% | |
| 188 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.300 ▲5.00% | 2.2T | -19.85% | |
| 189 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 4.640 ▲0.43% | 1.6T | -20.00% | |
| 190 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 2.800 ▼3.45% | 56B | -20.00% | |
| 191 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.700 ▲3.85% | 11.9B | -20.59% | |
| 192 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.300 | 899.4B | -20.65% | |
| 193 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 3.800 ▲2.70% | 104.9B | -20.83% | |
| 194 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.500 | 24.0B | -21.05% | |
| 195 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10.834 ▼1.27% | 5.9T | -21.58% | |
| 196 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.100 | 105B | -22.22% | |
| 197 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 8.419 ▼14.00% | 25.3B | -23.22% | |
| 198 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 8.000 | 336B | -23.81% | |
| 199 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 48.141 | 2.6T | -24.01% | |
| 200 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 4.550 ▲0.66% | 146.5B | -24.42% | |
| 201 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.700 | 266.4B | -24.49% | |
| 202 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 6.300 | 377.6B | -25.00% | |
| 203 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 8.800 ▲3.53% | 29.9B | -25.42% | |
| 204 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 3.100 ▲14.81% | 10.8B | -26.19% | |
| 205 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 8.900 | 213.6B | -26.42% | |
| 206 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.300 ▲3.13% | 396.7B | -26.67% | |
| 207 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.000 ▲1.01% | 250B | -27.01% | |
| 208 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 14.579 | 100.5B | -27.56% | |
| 209 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.233 ▼6.91% | 149.5B | -27.74% | |
| 210 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 1.900 | 57B | -29.63% | |
| 211 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 12.800 ▼18.99% | 410.4B | -31.18% | |
| 212 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.000 | 282.7B | -31.82% | |
| 213 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 7.900 | 2.8T | -33.05% | |
| 214 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 6.900 ▲7.81% | 45.5B | -38.39% | |
| 215 | BCR BCG Land | BCG Land | 4.700 | 2.2T | -46.21% | |
| 216 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 3.510 ▼1.96% | 288.0B | -46.82% | |
| 217 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 6.900 | 266.3B | -47.56% | |
| 218 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 9.800 ▲1.03% | 249.4B | -48.69% | |
| 219 | KPF Đầu tư Tài sản KOJI | Đầu tư Tài sản KOJI | 1.620 ▲1.25% | 98.6B | -69.78% | |
| 220 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 1.700 | 136B | -82.83% | |
| 221 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 4.700 ▼4.08% | 147.7B | -86.94% |