← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 19 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 22.495 ▼6.05% | 562.4B | +156.62% | |
| 2 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 74.438 | 540.0B | +100.00% | |
| 3 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 27.695 ▲2.77% | 1.9T | +82.78% | |
| 4 | EMG Thiết bị phụ tùng cơ điện | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 25.500 | 76.5B | +66.42% | |
| 5 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 10.000 ▼0.91% | 386.2B | +34.08% | |
| 6 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 12.856 | 394.4B | +32.66% | |
| 7 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 27.252 ▲3.94% | 10.0T | +25.08% | |
| 8 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 94.618 | 3.1T | +16.53% | |
| 9 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 9.918 ▼6.09% | 94.1B | +9.66% | |
| 10 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 42.166 ▼4.23% | 284.4B | -0.77% | |
| 11 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 7.466 | 73.2B | -4.94% | |
| 12 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.800 ▼5.00% | 86.0B | -7.32% | |
| 13 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 3.839 | 50.3B | -8.53% | |
| 14 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 26.044 | 98.5B | -9.56% | |
| 15 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 10.036 ▼6.75% | 108.4B | -10.18% | |
| 16 | HLS Sứ Hoàng Liên Sơn | Sứ Hoàng Liên Sơn | 16.450 | 183.7B | -12.88% | |
| 17 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 17.574 ▼0.26% | 15.9T | -13.77% | |
| 18 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 3.200 ▼8.57% | 30.6B | -20.00% | |
| 19 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 4.700 ▼2.08% | 306.4B | -44.71% |