← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 23 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 13.700 | 830.6B | +1.48% | |
| 2 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.300 ▼0.69% | 2.4T | +1.06% | |
| 3 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.900 ▲3.57% | 92.3B | 0.00% | |
| 4 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 ▲1.20% | 102.7B | -1.18% | |
| 5 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 4.090 | 143.6B | -1.49% | |
| 6 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.500 ▼2.17% | 93.1B | -2.17% | |
| 7 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.000 ▼2.44% | 5.4T | -2.44% | |
| 8 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.500 | 313.9B | -2.95% | |
| 9 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 9.000 ▲1.12% | 136.7B | -3.43% | |
| 10 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 28.900 ▼0.34% | 1.8T | -3.99% | |
| 11 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 26.700 ▼0.74% | 204.9T | -5.65% | |
| 12 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.900 | 901.5B | -5.77% | |
| 13 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 5.380 ▼0.74% | 604.3B | -5.94% | |
| 14 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 9.300 ▲3.33% | 465B | -7.00% | |
| 15 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 16.500 ▲0.61% | 2.5T | -7.30% | |
| 16 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.500 | 93.4B | -7.41% | |
| 17 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 16.000 ▲0.31% | 7.2T | -9.35% | |
| 18 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.600 | 79.2B | -11.11% | |
| 19 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 16.750 ▲0.60% | 10.4T | -11.84% | |
| 20 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.200 ▼4.55% | 129.1B | -12.50% | |
| 21 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 12.200 ▲1.67% | 898.0B | -14.98% | |
| 22 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.250 ▼5.41% | 275.6B | -18.22% | |
| 23 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.300 | 92.6B | -26.67% |