← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 25 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 12.300 ▼0.81% | 312.6B | +11.82% | |
| 2 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.334 | 52.7B | +8.82% | |
| 3 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 160.000 ▼0.31% | 32T | +3.49% | |
| 4 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.490 ▲2.20% | 224.1B | +2.20% | |
| 5 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 11.400 ▼0.87% | 91.2B | +1.79% | |
| 6 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.581 | 340.4B | -0.36% | |
| 7 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 9.900 | 212.0B | -1.00% | |
| 8 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 23.400 ▲1.74% | 25.7T | -1.27% | |
| 9 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.100 | 454.1B | -1.94% | |
| 10 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 13.000 ▼1.52% | 140.4B | -2.26% | |
| 11 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 ▼1.23% | 196.6B | -2.44% | |
| 12 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 16.750 | 207.6B | -3.18% | |
| 13 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 18.000 ▼4.26% | 1.9T | -3.23% | |
| 14 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.700 | 587.0B | -3.52% | |
| 15 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 14.100 ▼1.40% | 1.6T | -4.08% | |
| 16 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 58.000 ▲5.45% | 870B | -4.13% | |
| 17 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.500 | 314.5B | -4.49% | |
| 18 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 24.500 ▲2.51% | 575.1B | -5.77% | |
| 19 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 14.800 ▲1.37% | 126.5B | -7.50% | |
| 20 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 12.308 ▼14.76% | 40.2B | -11.91% | |
| 21 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.600 ▼5.26% | 424.4B | -12.20% | |
| 22 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 259.414 ▼4.28% | 3.3T | -12.24% | |
| 23 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 | 433.5B | -12.50% | |
| 24 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 4.500 | 583.2B | -18.18% | |
| 25 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 6.930 ▼1.98% | 612.7B | -20.25% |