← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 209 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 36.295 ▲9.94% | 240.6B | +45.73% | |
| 2 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 26.800 ▲4.28% | 238.8B | +30.73% | |
| 3 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 142.881 ▲9.95% | 1.3T | +27.51% | |
| 4 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 22.500 | 209.9B | +25.00% | |
| 5 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 21.334 ▲6.66% | 443.7B | +20.30% | |
| 6 | VCM BV Life | BV Life | 10.100 ▼3.81% | 121.2B | +20.24% | |
| 7 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 14.000 ▼2.78% | 91.9B | +16.67% | |
| 8 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.500 ▲5.11% | 325.1B | +15.63% | |
| 9 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 15.300 ▼2.55% | 793.0B | +15.04% | |
| 10 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 29.300 | 214.7B | +14.90% | |
| 11 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.500 ▲0.69% | 452.4B | +13.28% | |
| 12 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.000 ▼0.57% | 735.0B | +12.54% | |
| 13 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 34.000 | 3.4T | +12.21% | |
| 14 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 8.500 ▲8.97% | 50.5B | +11.84% | |
| 15 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 12.300 ▼0.81% | 312.6B | +11.82% | |
| 16 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 10.500 | 58.5B | +11.70% | |
| 17 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 58.992 | 637.2B | +11.28% | |
| 18 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 105.000 ▼0.94% | 1.5T | +11.23% | |
| 19 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 27.000 | 173.7B | +11.11% | |
| 20 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.000 ▲2.04% | 294.7B | +11.11% | |
| 21 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 9.400 | 393.4B | +10.59% | |
| 22 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 40.803 | 1.5T | +10.53% | |
| 23 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 13.700 | 153.5B | +10.48% | |
| 24 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 29.900 ▼2.29% | 11.5T | +9.52% | |
| 25 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 96.964 ▼4.03% | 1.0T | +8.94% | |
| 26 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.334 | 52.7B | +8.82% | |
| 27 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 20.100 ▲9.84% | 804B | +8.06% | |
| 28 | CTP CTP Group | CTP Group | 11.000 ▲1.85% | 133.1B | +7.84% | |
| 29 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 73.900 ▲2.21% | 17.3T | +7.10% | |
| 30 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 20.227 ▲0.94% | 2.1T | +7.00% | |
| 31 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 10.700 | 87.9B | +7.00% | |
| 32 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 7.700 ▲2.67% | 31.6B | +6.94% | |
| 33 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.900 ▼0.77% | 61.9B | +6.82% | |
| 34 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 5.100 ▲2.00% | 367.2B | +6.25% | |
| 35 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.300 ▲1.98% | 432.6B | +6.19% | |
| 36 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 35.963 | 294.9B | +5.26% | |
| 37 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.200 ▼4.62% | 171.1B | +5.08% | |
| 38 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.000 ▲2.56% | 2.8T | +4.71% | |
| 39 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.700 ▼0.63% | 150.8B | +4.67% | |
| 40 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 34.100 ▼1.16% | 155.8B | +4.58% | |
| 41 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.000 ▼3.70% | 169.5B | +4.42% | |
| 42 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 12.200 | 70.0B | +4.27% | |
| 43 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 15.300 ▼1.29% | 302.7B | +3.79% | |
| 44 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 160.000 ▼0.31% | 32T | +3.49% | |
| 45 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.100 ▼3.17% | 420.8B | +3.39% | |
| 46 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.000 ▲0.63% | 5.6T | +3.23% | |
| 47 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 13.731 ▼0.59% | 603.6B | +3.01% | |
| 48 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 30.300 ▲3.06% | 654.5B | +2.71% | |
| 49 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 11.500 ▼0.86% | 1.1T | +2.68% | |
| 50 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.600 ▼3.37% | 93.7B | +2.38% | |
| 51 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 25.830 | 1.2T | +2.29% | |
| 52 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 62.541 ▼1.23% | 10.7T | +2.24% | |
| 53 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 5.000 ▼1.96% | 35B | +2.04% | |
| 54 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 11.300 | 677.0B | +1.80% | |
| 55 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 11.500 ▲0.88% | 215.4B | +1.77% | |
| 56 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.580 ▼2.17% | 77.2B | +1.70% | |
| 57 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 18.400 ▲0.55% | 1.0T | +1.66% | |
| 58 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 7.100 ▲1.43% | 221.9B | +1.43% | |
| 59 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 30.700 ▲0.99% | 843.3B | +1.32% | |
| 60 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 28.100 ▼3.10% | 3.9T | +1.08% | |
| 61 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 8.929 ▲1.03% | 232.2B | +1.03% | |
| 62 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 11.487 ▲4.24% | 114.5B | +0.82% | |
| 63 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.400 ▼0.80% | 213.9B | +0.81% | |
| 64 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 14.100 ▼0.70% | 107.1B | +0.71% | |
| 65 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.600 ▼1.35% | 28.1T | +0.69% | |
| 66 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.900 ▼0.62% | 146.4B | +0.63% | |
| 67 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 47.902 | 1.5T | +0.62% | |
| 68 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 44.400 ▲0.23% | 1.2T | +0.45% | |
| 69 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 18.400 ▼1.08% | 1.4T | 0.00% | |
| 70 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.400 ▼0.49% | 4.1T | 0.00% | |
| 71 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.000 ▼1.49% | 172.5B | 0.00% | |
| 72 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.900 ▲3.13% | 237.6B | 0.00% | |
| 73 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 12.834 | 130.1B | 0.00% | |
| 74 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.700 ▲2.11% | 1.0T | 0.00% | |
| 75 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 30.655 ▲1.55% | 15.7T | 0.00% | |
| 76 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.400 | 42.6B | 0.00% | |
| 77 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 20.000 ▼0.50% | 508.2B | 0.00% | |
| 78 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.200 ▲3.33% | 1.2T | 0.00% | |
| 79 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 5.700 | 647.5B | 0.00% | |
| 80 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.600 | 432.8B | 0.00% | |
| 81 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.900 ▲3.57% | 92.3B | 0.00% | |
| 82 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 17.500 ▲3.55% | 18.7T | 0.00% | |
| 83 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 24.599 | 405.9B | 0.00% | |
| 84 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 13.769 ▲9.56% | 26.5B | 0.00% | |
| 85 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.400 | 667.2B | 0.00% | |
| 86 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 501.7B | -0.11% | |
| 87 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 14.900 ▼3.25% | 92.4B | -0.43% | |
| 88 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.617 ▲1.03% | 2.4T | -0.51% | |
| 89 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 76.300 ▼3.42% | 6.9T | -0.68% | |
| 90 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 28.018 ▲0.35% | 588.4B | -0.98% | |
| 91 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 9.900 | 212.0B | -1.00% | |
| 92 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 9.000 ▼1.10% | 290.0B | -1.10% | |
| 93 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 25.400 ▼6.96% | 14.4T | -1.17% | |
| 94 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.100 | 5.5T | -1.21% | |
| 95 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 37.400 | 1.1T | -1.32% | |
| 96 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 46.142 ▲1.26% | 7.4T | -1.44% | |
| 97 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 12.351 ▲2.32% | 13.2T | -1.49% | |
| 98 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.500 | 155.3B | -1.52% | |
| 99 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.400 ▲3.23% | 68.3B | -1.54% | |
| 100 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 12.600 | 902.9B | -1.56% | |
| 101 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.300 | 152.8B | -1.60% | |
| 102 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▼4.76% | 56.8B | -1.64% | |
| 103 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.600 ▼0.85% | 65.1B | -1.69% | |
| 104 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.100 | 454.1B | -1.94% | |
| 105 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.400 | 57.6B | -2.04% | |
| 106 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.500 | 177.3B | -2.06% | |
| 107 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 42.600 | 650.5B | -2.07% | |
| 108 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 4.700 ▼2.08% | 155.8B | -2.08% | |
| 109 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.500 ▼2.17% | 93.1B | -2.17% | |
| 110 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.400 ▼2.90% | 446.7B | -2.19% | |
| 111 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.100 ▼1.22% | 206.2B | -2.41% | |
| 112 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 15.493 ▼0.62% | 140.0B | -2.42% | |
| 113 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 ▼1.23% | 196.6B | -2.44% | |
| 114 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.019 ▼1.08% | 211.4B | -2.49% | |
| 115 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 3.900 | 65.1B | -2.50% | |
| 116 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 11.212 | 106.4B | -2.50% | |
| 117 | IDC IDICO | IDICO | 36.660 ▲0.26% | 13.9T | -2.56% | |
| 118 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 11.000 ▲8.91% | 275B | -2.65% | |
| 119 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.900 ▼1.43% | 347.1B | -2.82% | |
| 120 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.400 | 156B | -2.99% | |
| 121 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 19.400 | 170.7B | -3.00% | |
| 122 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 52.500 ▼0.76% | 632.4B | -3.14% | |
| 123 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 18.000 ▼4.26% | 1.9T | -3.23% | |
| 124 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.800 | 404.0B | -3.28% | |
| 125 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 20.200 | 284.7B | -3.35% | |
| 126 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.700 | 587.0B | -3.52% | |
| 127 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.500 | 660.3B | -3.67% | |
| 128 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 24.900 ▲2.47% | 373.5B | -3.86% | |
| 129 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 28.900 ▼0.34% | 1.8T | -3.99% | |
| 130 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 9.401 | 24.0B | -4.04% | |
| 131 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 58.000 ▲5.45% | 870B | -4.13% | |
| 132 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.600 ▼1.01% | 196B | -4.39% | |
| 133 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 69.000 ▲0.44% | 1.5T | -4.43% | |
| 134 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 51.600 | 1.1T | -4.44% | |
| 135 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 15.000 | 381.8B | -4.46% | |
| 136 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.500 | 314.5B | -4.49% | |
| 137 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.500 ▲0.96% | 131.3B | -4.55% | |
| 138 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.300 | 123.6B | -4.63% | |
| 139 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.100 | 484.7B | -4.71% | |
| 140 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 13.700 ▲0.74% | 117.8B | -4.86% | |
| 141 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.500 ▲1.90% | 258B | -4.87% | |
| 142 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 11.500 | 50.7B | -4.96% | |
| 143 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 17.200 ▲2.38% | 1.9T | -4.97% | |
| 144 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 168.600 ▼0.24% | 1.7T | -5.20% | |
| 145 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 61.600 ▲4.41% | 1.0T | -5.23% | |
| 146 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 19.900 | 386.7B | -5.24% | |
| 147 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 12.000 ▲3.45% | 8.2T | -5.51% | |
| 148 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.300 | 19.6B | -5.71% | |
| 149 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 24.500 ▲2.51% | 575.1B | -5.77% | |
| 150 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.500 | 73.5B | -5.80% | |
| 151 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 6.400 ▼1.54% | 592.6B | -5.88% | |
| 152 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.200 | 248.0B | -6.06% | |
| 153 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 ▲1.35% | 96.5B | -6.25% | |
| 154 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.900 ▲3.57% | 60.9B | -6.45% | |
| 155 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.900 ▼0.62% | 504.0B | -6.47% | |
| 156 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 9.800 | 784.3B | -6.67% | |
| 157 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 270.250 ▼0.07% | 810.7B | -6.72% | |
| 158 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.800 ▼2.86% | 320.0B | -6.85% | |
| 159 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.700 | 99.5B | -6.90% | |
| 160 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 12.100 ▼2.42% | 747.8B | -6.92% | |
| 161 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 10.700 ▲3.88% | 868.8B | -6.96% | |
| 162 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 25.204 | 78.4B | -7.09% | |
| 163 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 19.500 ▼0.51% | 802.4B | -7.14% | |
| 164 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 80.700 ▼0.25% | 72.6T | -7.24% | |
| 165 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.500 | 93.4B | -7.41% | |
| 166 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 26.200 ▼1.50% | 1.2T | -7.42% | |
| 167 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 14.800 ▲1.37% | 126.5B | -7.50% | |
| 168 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.800 ▼2.04% | 452.3B | -7.69% | |
| 169 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 32.925 | 312.8B | -8.65% | |
| 170 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 8.100 ▲2.53% | 74.9B | -8.99% | |
| 171 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 8.000 | 1.5T | -9.09% | |
| 172 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 39.000 ▲0.78% | 197.7B | -9.09% | |
| 173 | VC7 BGI Group | BGI Group | 10.260 ▼0.92% | 985.9B | -9.24% | |
| 174 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 26.600 ▼1.12% | 2.1T | -9.52% | |
| 175 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 19.900 ▼1.49% | 1.3T | -9.55% | |
| 176 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 32.908 ▼0.88% | 2.4T | -9.89% | |
| 177 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 34.265 | 373.5B | -9.92% | |
| 178 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 32.400 ▼0.61% | 999.8B | -10.00% | |
| 179 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 8.000 ▼1.23% | 36.2B | -10.11% | |
| 180 | CET HTC Holding | HTC Holding | 12.200 | 73.8B | -10.29% | |
| 181 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 ▲9.68% | 93.8B | -10.53% | |
| 182 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 8.500 | 705.5B | -10.53% | |
| 183 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 23.000 ▼0.43% | 20.7T | -10.85% | |
| 184 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.182 ▼5.00% | 935.9B | -10.93% | |
| 185 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 6.300 | 1.0T | -11.27% | |
| 186 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 12.500 ▼1.57% | 176.7B | -11.35% | |
| 187 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.800 ▼1.27% | 961.0B | -11.36% | |
| 188 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 18.700 ▲3.31% | 4.0T | -11.37% | |
| 189 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.500 | 97.1B | -11.46% | |
| 190 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.600 | 129.2B | -11.63% | |
| 191 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 16.700 ▲1.21% | 2.3T | -11.64% | |
| 192 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 58.152 ▼2.60% | 421.8B | -11.77% | |
| 193 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 259.414 ▼4.28% | 3.3T | -12.24% | |
| 194 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 8.500 | 362.2B | -12.37% | |
| 195 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 | 433.5B | -12.50% | |
| 196 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 12.300 | 84.8B | -12.77% | |
| 197 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 11.500 | 444.1B | -12.88% | |
| 198 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 29.100 ▼0.34% | 29.1T | -15.65% | |
| 199 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 8.600 ▼1.15% | 902.3B | -15.69% | |
| 200 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 5.900 | 266.3B | -15.71% | |
| 201 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 7.200 ▼2.70% | 605.4B | -16.28% | |
| 202 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 21.700 ▼0.46% | 201.2B | -16.54% | |
| 203 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 6.273 | 474.5B | -16.87% | |
| 204 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 5.600 ▼3.45% | 971.5B | -17.65% | |
| 205 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 4.500 | 583.2B | -18.18% | |
| 206 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 1.900 | 151.7B | -24.00% | |
| 207 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 16.900 ▼2.87% | 235.0B | -26.52% | |
| 208 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 2.700 | 84.9B | -37.21% | |
| 209 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 5.500 | 181.5B | -37.50% |