← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 35 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 31.635 ▲14.83% | 199.0B | +33.20% | |
| 2 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 142.881 ▲9.95% | 1.3T | +27.51% | |
| 3 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 32.950 ▲6.98% | 2.4T | +15.61% | |
| 4 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 113.700 ▲0.26% | 3.7T | +8.70% | |
| 5 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.700 ▼0.63% | 150.8B | +4.67% | |
| 6 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 105.600 | 13.8T | +3.73% | |
| 7 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 12.800 | 95.4B | +2.40% | |
| 8 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 11.500 ▲0.88% | 215.4B | +1.77% | |
| 9 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.555 | 174.0B | +1.01% | |
| 10 | TRA Traphaco | Traphaco | 65.043 ▲0.30% | 2.7T | +0.15% | |
| 11 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 15.877 | 238.2B | 0.00% | |
| 12 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 22.700 | 1.5T | -0.22% | |
| 13 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 30.700 ▼0.65% | 1.1T | -0.32% | |
| 14 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 24.400 ▲9.91% | 47.4B | -0.41% | |
| 15 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 48.000 ▼2.04% | 1.1T | -0.62% | |
| 16 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 76.300 ▼3.42% | 6.9T | -0.68% | |
| 17 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.164 ▲2.70% | 376.9B | -1.44% | |
| 18 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 60.000 | 2.1T | -1.48% | |
| 19 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 4.700 ▼2.08% | 155.8B | -2.08% | |
| 20 | AMP Armephaco | Armephaco | 13.000 | 169B | -2.26% | |
| 21 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 7.600 | 151.3B | -2.56% | |
| 22 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 52.600 ▼0.19% | 5.0T | -2.59% | |
| 23 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 19.400 | 170.7B | -3.00% | |
| 24 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.100 ▲3.39% | 711.9B | -3.17% | |
| 25 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.000 | 241.6B | -3.51% | |
| 26 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 38.056 ▼0.74% | 1.2T | -3.61% | |
| 27 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 10.139 ▼3.20% | 139.6B | -3.64% | |
| 28 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.700 ▲1.73% | 1.6T | -3.89% | |
| 29 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 26.900 ▼0.37% | 679.7B | -3.93% | |
| 30 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 51.600 | 1.1T | -4.44% | |
| 31 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 50.100 ▲3.19% | 7.7T | -5.47% | |
| 32 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.800 ▼2.86% | 320.0B | -6.85% | |
| 33 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.200 ▲0.50% | 4.8T | -6.91% | |
| 34 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 51.381 | 154.1B | -8.27% | |
| 35 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.300 ▼4.17% | 124.4B | -11.54% |