← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 61 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 115.500 ▼3.19% | 20.0T | +21.17% | |
| 2 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.511 ▼11.29% | 194.8B | +16.48% | |
| 3 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 61.400 ▼2.07% | 11.4T | +14.55% | |
| 4 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 9.600 | 85.8B | +12.94% | |
| 5 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 34.000 | 3.4T | +12.21% | |
| 6 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 10.500 | 58.5B | +11.70% | |
| 7 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 38.000 | 316.0B | +8.57% | |
| 8 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 102.442 ▲0.27% | 2.7T | +6.14% | |
| 9 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 22.950 ▼3.16% | 324.5B | +5.22% | |
| 10 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 14.588 ▲0.65% | 1.5T | +4.35% | |
| 11 | VTO VITACO | VITACO | 12.200 ▲2.52% | 974.4B | +3.83% | |
| 12 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.100 ▲0.94% | 641.7B | +3.55% | |
| 13 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 96.000 | 5.3T | +3.23% | |
| 14 | GMD Gemadept | Gemadept | 68.100 ▼3.40% | 29.0T | +2.41% | |
| 15 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 55.300 ▼3.70% | 4.5T | +2.32% | |
| 16 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 25.159 ▲1.75% | 611.7B | +2.15% | |
| 17 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 11.300 | 677.0B | +1.80% | |
| 18 | TMS Transimex | Transimex | 40.638 ▲0.85% | 7.0T | +1.55% | |
| 19 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 27.400 ▼1.44% | 5.9T | +1.11% | |
| 20 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.900 ▼0.62% | 146.4B | +0.63% | |
| 21 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.100 ▲0.38% | 9.3T | +0.38% | |
| 22 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.000 | 1.3T | +0.32% | |
| 23 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 34.500 ▲0.73% | 1.0T | 0.00% | |
| 24 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 26.400 ▲0.19% | 1.0T | 0.00% | |
| 25 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 14.700 ▼2.00% | 1.9T | 0.00% | |
| 26 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | 0.00% | |
| 27 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 30.800 ▲0.33% | 2.1T | -0.32% | |
| 28 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.300 | 2.3T | -0.32% | |
| 29 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 55.400 ▲0.91% | 198.5T | -0.36% | |
| 30 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 14.900 ▼3.25% | 92.4B | -0.43% | |
| 31 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 61.901 ▼0.31% | 2.1T | -0.46% | |
| 32 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 13.600 ▼1.81% | 591.3B | -1.09% | |
| 33 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.800 ▼1.12% | 124.6B | -1.12% | |
| 34 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.750 ▼0.81% | 1.0T | -1.13% | |
| 35 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 25.700 ▲2.39% | 277.4B | -1.15% | |
| 36 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 34.300 ▼0.87% | 11.2T | -1.15% | |
| 37 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.400 ▲3.23% | 68.3B | -1.54% | |
| 38 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 10.500 | 832.8B | -1.56% | |
| 39 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.500 | 177.3B | -2.06% | |
| 40 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.800 | 162B | -2.13% | |
| 41 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 17.600 ▲0.86% | 8.3T | -2.22% | |
| 42 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.019 ▼1.08% | 211.4B | -2.49% | |
| 43 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 69.800 | 2.8T | -2.65% | |
| 44 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 13.100 ▼0.76% | 1.8T | -3.32% | |
| 45 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 20.200 | 284.7B | -3.35% | |
| 46 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 13.000 | 890.1B | -3.70% | |
| 47 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 13.300 ▼0.75% | 52.5B | -4.32% | |
| 48 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 15.000 | 381.8B | -4.46% | |
| 49 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.300 | 180.3B | -4.49% | |
| 50 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.400 ▼1.18% | 41.8B | -4.55% | |
| 51 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 13.700 ▲0.74% | 117.8B | -4.86% | |
| 52 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.000 ▼0.47% | 441.0B | -5.41% | |
| 53 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.900 ▼0.62% | 504.0B | -6.47% | |
| 54 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 9.800 | 784.3B | -6.67% | |
| 55 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 270.250 ▼0.07% | 810.7B | -6.72% | |
| 56 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.500 | 708.9B | -7.89% | |
| 57 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.400 ▼7.34% | 557.6B | -8.38% | |
| 58 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 ▲9.68% | 93.8B | -10.53% | |
| 59 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.182 ▼5.00% | 935.9B | -10.93% | |
| 60 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 48.000 | 57.6T | -11.11% | |
| 61 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 23.200 ▼5.50% | 8.7T | -21.22% |