← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 20 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 34.950 ▲0.29% | 2.1T | +16.32% | |
| 2 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 38.000 ▲2.70% | 61.3B | +13.43% | |
| 3 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 39.100 | 312.0B | +11.71% | |
| 4 | CTP CTP Group | CTP Group | 11.000 ▲1.85% | 133.1B | +7.84% | |
| 5 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.048 ▲1.20% | 1.2T | +4.73% | |
| 6 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.500 ▼5.17% | 66.1B | +3.77% | |
| 7 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 17.000 | 1.5T | +3.03% | |
| 8 | SAB SABECO | SABECO | 43.975 ▲0.33% | 56.4T | +1.22% | |
| 9 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 59.970 ▲3.67% | 869.6B | +0.97% | |
| 10 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.700 ▼1.72% | 17.1B | -1.72% | |
| 11 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 28.000 ▼0.36% | 644B | -1.75% | |
| 12 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.400 | 57.6B | -2.04% | |
| 13 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.400 ▼2.90% | 446.7B | -2.19% | |
| 14 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 24.100 ▼1.63% | 795.3B | -2.82% | |
| 15 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 5.000 ▼3.85% | 38.5B | -3.85% | |
| 16 | BHN HABECO | HABECO | 31.050 ▲0.16% | 7.2T | -4.46% | |
| 17 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 286.800 ▼0.42% | 7.6T | -6.55% | |
| 18 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.400 ▲7.32% | 25.5B | -8.33% | |
| 19 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.500 | 97.1B | -11.46% | |
| 20 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 24.800 | 313.7B | -14.48% |