← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHP HHP Global | HHP Global | 11.200 ▲1.36% | 969.4B | +17.28% | |
| 2 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 45.637 | 3.7T | +10.11% | |
| 3 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 81.612 ▲8.58% | 947.1B | +6.00% | |
| 4 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 16.000 ▲2.56% | 1.9T | +3.50% | |
| 5 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.000 ▲0.63% | 5.6T | +3.23% | |
| 6 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 35.115 ▲1.54% | 5.3T | +2.39% | |
| 7 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.900 ▲1.72% | 325.2B | +1.72% | |
| 8 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 34.550 ▼1.99% | 3.3T | +1.62% | |
| 9 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 5.180 | 211.5B | +0.39% | |
| 10 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 42.600 | 650.5B | -2.07% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.900 ▼1.36% | 1.1T | -3.33% | |
| 12 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 6.650 | 737.8B | -3.48% |