← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 48 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.100 ▼6.04% | 332.2B | +37.90% | |
| 2 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 91.154 ▼0.10% | 2.3T | +11.03% | |
| 3 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.260 ▲6.91% | 387.5B | +10.97% | |
| 4 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 23.910 ▲0.97% | 717.3B | +10.21% | |
| 5 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 45.700 ▼0.11% | 2.6T | +10.12% | |
| 6 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 78.000 ▲5.41% | 2.3T | +10.01% | |
| 7 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.300 ▲2.50% | 900.4B | +6.96% | |
| 8 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 9.606 ▲7.78% | 1.5T | +6.59% | |
| 9 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 28.640 ▲2.47% | 114.6T | +4.31% | |
| 10 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 91.978 ▲2.56% | 34.9T | +4.12% | |
| 11 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 39.050 ▲0.64% | 3.4T | +3.86% | |
| 12 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 5.800 ▲0.52% | 522.0B | +3.76% | |
| 13 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 19.150 ▲4.36% | 721.3B | +3.51% | |
| 14 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 16.000 | 130.4B | +2.24% | |
| 15 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 31.950 ▲1.43% | 3.5T | +1.43% | |
| 16 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 30.700 ▲0.99% | 843.3B | +1.32% | |
| 17 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.466 | 104.7B | +0.83% | |
| 18 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.700 ▲5.94% | 512.5B | +0.47% | |
| 19 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.400 ▲1.43% | 2.5T | +0.35% | |
| 20 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 18.400 ▼1.08% | 1.4T | 0.00% | |
| 21 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 20.000 ▼0.50% | 508.2B | 0.00% | |
| 22 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.232 | 56.2B | 0.00% | |
| 23 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 20.500 | 172.2B | -0.97% | |
| 24 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 55.900 ▼1.06% | 7.6T | -1.06% | |
| 25 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▼4.76% | 56.8B | -1.64% | |
| 26 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.500 | 26.0B | -1.79% | |
| 27 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 11.700 ▼0.43% | 1.3T | -2.50% | |
| 28 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 8.150 ▼0.97% | 3.2T | -2.74% | |
| 29 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 3.020 ▲1.00% | 594.5B | -3.21% | |
| 30 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.500 ▲1.19% | 2.3T | -3.41% | |
| 31 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 31.000 ▼0.96% | 4.5T | -3.43% | |
| 32 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.800 ▼1.25% | 252.8B | -3.66% | |
| 33 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 24.000 | 16.3T | -4.00% | |
| 34 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 7.870 ▼0.38% | 290.9B | -4.26% | |
| 35 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 35.000 ▼0.85% | 18.5T | -4.37% | |
| 36 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.600 ▼1.01% | 196B | -4.39% | |
| 37 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 30.500 | 587.1B | -4.54% | |
| 38 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.500 ▲0.96% | 131.3B | -4.55% | |
| 39 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.300 | 123.6B | -4.63% | |
| 40 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 17.200 ▲2.38% | 1.9T | -4.97% | |
| 41 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 54.400 ▲0.55% | 2.3T | -5.56% | |
| 42 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 10.150 ▼0.49% | 248.3B | -5.58% | |
| 43 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.100 | 54.3B | -6.15% | |
| 44 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 26.600 ▼1.12% | 2.1T | -9.52% | |
| 45 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.600 | 129.2B | -11.63% | |
| 46 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 13.600 ▲1.49% | 240.4B | -11.69% | |
| 47 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.000 ▲1.69% | 240B | -17.13% | |
| 48 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 17.052 ▲2.94% | 118.8B | -30.00% |