← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 35 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 93.692 | 32.0T | +13.43% | |
| 2 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 34.928 ▲6.89% | 3.9T | +11.98% | |
| 3 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 24.201 | 121.0B | +7.89% | |
| 4 | THM Tứ Hải Hà Nam | Tứ Hải Hà Nam | 8.400 | 102.1B | +5.00% | |
| 5 | VGT VINATEX | VINATEX | 12.231 ▲4.16% | 6.1T | +3.30% | |
| 6 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 36.518 ▼1.30% | 733.9B | +3.26% | |
| 7 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.049 ▲1.06% | 2.0T | +1.78% | |
| 8 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.458 | 940.1B | +1.57% | |
| 9 | EVE Everpia | Everpia | 11.550 ▲2.21% | 484.9B | +1.32% | |
| 10 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.400 ▼0.80% | 213.9B | +0.81% | |
| 11 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 16.115 | 338.4B | +0.61% | |
| 12 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 43.331 ▲0.66% | 1.6T | +0.44% | |
| 13 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 6.130 ▼5.69% | 169.2B | +0.16% | |
| 14 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 14.200 | 74.2B | +0.13% | |
| 15 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 23.090 | 355.8B | 0.00% | |
| 16 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 17.300 ▼1.98% | 2.4T | -0.27% | |
| 17 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 28.034 ▼3.97% | 547.0B | -0.34% | |
| 18 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.300 ▲0.95% | 676.3B | -0.47% | |
| 19 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.617 ▲1.03% | 2.4T | -0.51% | |
| 20 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 33.800 ▲0.45% | 2.2T | -0.88% | |
| 21 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.500 | 155.3B | -1.52% | |
| 22 | KMR MIRAE | MIRAE | 3.000 ▲0.33% | 170.6B | -1.64% | |
| 23 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.300 | 55.0B | -2.59% | |
| 24 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 28.259 ▲1.05% | 3.2T | -2.87% | |
| 25 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 43.317 ▲1.61% | 1.9T | -3.27% | |
| 26 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.510 ▼0.35% | 650.1B | -3.51% | |
| 27 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.500 ▼7.14% | 133.3B | -4.41% | |
| 28 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 69.000 ▲0.44% | 1.5T | -4.43% | |
| 29 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 15.850 ▲0.32% | 1.6T | -5.37% | |
| 30 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 32.028 | 217.8B | -6.00% | |
| 31 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.500 | 70.4B | -6.25% | |
| 32 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.500 ▲2.27% | 264.6B | -6.25% | |
| 33 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 3.520 ▼2.76% | 249.3B | -8.33% | |
| 34 | CET HTC Holding | HTC Holding | 12.200 | 73.8B | -10.29% | |
| 35 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.600 ▲0.74% | 176.4B | -10.53% |