← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 330 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 37.000 ▼7.96% | 1.6T | +193.65% | |
| 2 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.100 ▼6.04% | 332.2B | +37.90% | |
| 3 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 31.635 ▲14.83% | 199.0B | +33.20% | |
| 4 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 15.800 ▼7.06% | 916.7B | +31.67% | |
| 5 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 21.421 ▲14.74% | 77.1B | +29.76% | |
| 6 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 16.886 | 182.3B | +28.58% | |
| 7 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 20.000 | 112B | +23.46% | |
| 8 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 20.343 | 641.2B | +22.86% | |
| 9 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 5.000 | 50B | +21.95% | |
| 10 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 145.000 ▼1.69% | 6.5T | +21.64% | |
| 11 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 6.000 ▼1.64% | 186.4B | +20.00% | |
| 12 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 21.800 ▲9.00% | 9.8T | +17.40% | |
| 13 | STH STH Holdings | STH Holdings | 23.000 ▲2.68% | 448.5B | +16.75% | |
| 14 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 27.785 ▲10.12% | 1.8T | +16.73% | |
| 15 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.511 ▼11.29% | 194.8B | +16.48% | |
| 16 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 79.400 ▲5.31% | 241.7T | +16.08% | |
| 17 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 45.000 | 2.4T | +15.38% | |
| 18 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 32.656 | 237.8B | +14.93% | |
| 19 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 38.000 ▲2.70% | 61.3B | +13.43% | |
| 20 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 9.600 | 85.8B | +12.94% | |
| 21 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 15.136 | 235.1B | +12.85% | |
| 22 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.106 ▲1.00% | 20.7T | +11.73% | |
| 23 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 39.100 | 312.0B | +11.71% | |
| 24 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 10.600 ▲11.58% | 21.2B | +11.58% | |
| 25 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 20.000 ▲11.11% | 164.2B | +11.11% | |
| 26 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 91.154 ▼0.10% | 2.3T | +11.03% | |
| 27 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 34.000 ▼0.58% | 3.1T | +10.75% | |
| 28 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 18.700 ▼3.11% | 686.8B | +10.65% | |
| 29 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 23.910 ▲0.97% | 717.3B | +10.21% | |
| 30 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 27.901 | 251.1B | +9.92% | |
| 31 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 40.886 | 288.8B | +9.57% | |
| 32 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 113.700 ▲0.26% | 3.7T | +8.70% | |
| 33 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 38.000 | 316.0B | +8.57% | |
| 34 | PGB PG Bank | PG Bank | 13.100 | 8.9T | +8.43% | |
| 35 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 37.600 ▲13.94% | 1.3T | +8.42% | |
| 36 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 24.201 | 121.0B | +7.89% | |
| 37 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 2.800 ▲7.69% | 48.5B | +7.69% | |
| 38 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 19.293 | 23.2B | +7.61% | |
| 39 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 9.900 ▼5.71% | 90.1B | +7.61% | |
| 40 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 11.693 ▼0.84% | 187.1B | +7.28% | |
| 41 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.300 ▲2.50% | 900.4B | +6.96% | |
| 42 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.000 ▼0.83% | 109.0B | +6.67% | |
| 43 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 9.606 ▲7.78% | 1.5T | +6.59% | |
| 44 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 24.001 | 276.0B | +6.25% | |
| 45 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 81.612 ▲8.58% | 947.1B | +6.00% | |
| 46 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 45.893 ▲2.53% | 2.1T | +5.42% | |
| 47 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 7.800 ▼2.50% | 124.8B | +5.41% | |
| 48 | LLM LILAMA | LILAMA | 18.500 ▲12.80% | 1.5T | +5.11% | |
| 49 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.300 ▲10.61% | 1.7T | +5.08% | |
| 50 | THM Tứ Hải Hà Nam | Tứ Hải Hà Nam | 8.400 | 102.1B | +5.00% | |
| 51 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 11.881 ▼2.25% | 16.6T | +4.84% | |
| 52 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 16.935 | 654.3B | +4.79% | |
| 53 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 17.730 ▲3.45% | 7.1T | +4.65% | |
| 54 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.319 ▲0.88% | 3.3T | +4.57% | |
| 55 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 42.000 ▼0.71% | 128.1B | +4.48% | |
| 56 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 54.000 ▲1.50% | 506.7B | +4.45% | |
| 57 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 4.700 | 124.4B | +4.35% | |
| 58 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 36.598 ▲0.24% | 48.6T | +4.30% | |
| 59 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 31.546 | 1.4T | +4.21% | |
| 60 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 10.400 | 124.8B | +4.00% | |
| 61 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.500 ▼5.17% | 66.1B | +3.77% | |
| 62 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 42.000 | 753.8B | +3.70% | |
| 63 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.100 ▲0.94% | 641.7B | +3.55% | |
| 64 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 16.000 ▲2.56% | 1.9T | +3.50% | |
| 65 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 31.100 ▲0.97% | 12.4T | +3.32% | |
| 66 | VGT VINATEX | VINATEX | 12.231 ▲4.16% | 6.1T | +3.30% | |
| 67 | FOC FPT Online | FPT Online | 66.200 ▲0.46% | 1.2T | +3.28% | |
| 68 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 36.518 ▼1.30% | 733.9B | +3.26% | |
| 69 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.250 ▲3.13% | 83.1B | +3.13% | |
| 70 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 17.000 | 1.5T | +3.03% | |
| 71 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 35.000 | 4.2T | +2.94% | |
| 72 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 16.800 ▼0.57% | 107.7B | +2.94% | |
| 73 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 48.300 ▲0.63% | 158.7B | +2.55% | |
| 74 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 24.700 ▲2.92% | 4.9T | +2.49% | |
| 75 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 8.500 ▲18.06% | 38.3B | +2.41% | |
| 76 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 12.800 | 95.4B | +2.40% | |
| 77 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 4.300 ▼2.27% | 43B | +2.38% | |
| 78 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 55.300 ▼3.70% | 4.5T | +2.32% | |
| 79 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.699 ▼0.56% | 138.7B | +2.32% | |
| 80 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.048 | 651.3B | +2.22% | |
| 81 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 15.000 | 388.8B | +2.04% | |
| 82 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.520 | 527.9B | +1.93% | |
| 83 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 54.000 ▼0.37% | 4.9T | +1.89% | |
| 84 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 22.501 ▲1.77% | 1.5T | +1.81% | |
| 85 | PTP Viễn Thông và In Bưu điện | Viễn Thông và In Bưu điện | 11.400 ▲14.00% | 76.1B | +1.79% | |
| 86 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 11.400 ▼0.87% | 91.2B | +1.79% | |
| 87 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.049 ▲1.06% | 2.0T | +1.78% | |
| 88 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.900 ▲1.72% | 325.2B | +1.72% | |
| 89 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.458 | 940.1B | +1.57% | |
| 90 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 26.700 ▲0.38% | 2.2T | +1.52% | |
| 91 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 20.100 ▲6.91% | 2.0T | +1.52% | |
| 92 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.583 ▼2.18% | 4.5T | +1.52% | |
| 93 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 42.997 ▼1.04% | 304.4B | +1.28% | |
| 94 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 8.000 ▲2.56% | 480B | +1.27% | |
| 95 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 8.100 | 104.0B | +1.25% | |
| 96 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 27.400 ▼1.44% | 5.9T | +1.11% | |
| 97 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.555 | 174.0B | +1.01% | |
| 98 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 59.970 ▲3.67% | 869.6B | +0.97% | |
| 99 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 83.052 ▲0.37% | 9.1T | +0.93% | |
| 100 | VBB VietBank | VietBank | 11.323 ▼1.68% | 12.2T | +0.86% | |
| 101 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.466 | 104.7B | +0.83% | |
| 102 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.100 ▲0.38% | 9.3T | +0.38% | |
| 103 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.400 ▲1.43% | 2.5T | +0.35% | |
| 104 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 14.200 | 74.2B | +0.13% | |
| 105 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 18.301 | 494.6B | 0.00% | |
| 106 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 3.2B | 0.00% | |
| 107 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 77.139 | 1.2T | 0.00% | |
| 108 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 5.600 ▲21.74% | 7.1B | 0.00% | |
| 109 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 14.700 ▼2.00% | 1.9T | 0.00% | |
| 110 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.483 | 324.9B | 0.00% | |
| 111 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 5.000 | 213.7B | 0.00% | |
| 112 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.073 | 1.4T | 0.00% | |
| 113 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 3.500 | 35B | 0.00% | |
| 114 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 10.824 | 45.8B | 0.00% | |
| 115 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 15.877 | 238.2B | 0.00% | |
| 116 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.900 | 279.4B | 0.00% | |
| 117 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 12.000 | 60B | 0.00% | |
| 118 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 5.900 | 36.2B | 0.00% | |
| 119 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.600 | 9.1B | 0.00% | |
| 120 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 9.296 | 339.1B | 0.00% | |
| 121 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 189.811 | 11.7T | 0.00% | |
| 122 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.232 | 56.2B | 0.00% | |
| 123 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 28.501 | 107.7B | 0.00% | |
| 124 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.300 ▲4.55% | 25.0B | 0.00% | |
| 125 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 23.090 | 355.8B | 0.00% | |
| 126 | DCH Địa chính Hà Nội | Địa chính Hà Nội | 9.150 | 26.4B | 0.00% | |
| 127 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | 0.00% | |
| 128 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 21.077 ▲1.35% | 236.5B | 0.00% | |
| 129 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.900 | 12.8B | 0.00% | |
| 130 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 21.500 ▲8.59% | 2.2T | 0.00% | |
| 131 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.800 ▲0.93% | 220.2B | 0.00% | |
| 132 | TKA Bao bì Tân Khánh An | Bao bì Tân Khánh An | 2.965 | 11.3B | -0.03% | |
| 133 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 44.800 ▼1.10% | 7.6T | -0.22% | |
| 134 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 39.900 | 8.4T | -0.25% | |
| 135 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 29.153 ▲0.31% | 154.3B | -0.31% | |
| 136 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 30.800 ▲0.33% | 2.1T | -0.32% | |
| 137 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 30.700 ▼0.65% | 1.1T | -0.32% | |
| 138 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.300 | 2.3T | -0.32% | |
| 139 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 28.034 ▼3.97% | 547.0B | -0.34% | |
| 140 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.000 ▼2.10% | 2.5T | -0.36% | |
| 141 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 55.400 ▲0.91% | 198.5T | -0.36% | |
| 142 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 24.400 ▲9.91% | 47.4B | -0.41% | |
| 143 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.600 ▼0.22% | 456B | -0.44% | |
| 144 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 41.902 ▲2.78% | 1.0T | -0.45% | |
| 145 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 41.586 ▼3.44% | 5.2T | -0.47% | |
| 146 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.300 ▲0.95% | 676.3B | -0.47% | |
| 147 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 64.200 ▼5.31% | 47.4T | -0.47% | |
| 148 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 34.800 ▼0.57% | 87B | -0.57% | |
| 149 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 15.700 ▼1.87% | 429.6B | -0.63% | |
| 150 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.400 | 1.3T | -0.69% | |
| 151 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 136.998 | 4.4T | -0.71% | |
| 152 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 78.877 ▼1.84% | 627.9B | -0.75% | |
| 153 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 20.500 | 172.2B | -0.97% | |
| 154 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.300 | 558.0B | -1.06% | |
| 155 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.200 ▲9.52% | 656.9B | -1.08% | |
| 156 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.800 ▼1.12% | 124.6B | -1.12% | |
| 157 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 25.700 ▲2.39% | 277.4B | -1.15% | |
| 158 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 34.300 ▼0.87% | 11.2T | -1.15% | |
| 159 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 ▲1.20% | 102.7B | -1.18% | |
| 160 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 16.100 ▲0.63% | 1.4T | -1.23% | |
| 161 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.800 ▲2.63% | 97.5B | -1.27% | |
| 162 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 23.400 ▲1.74% | 25.7T | -1.27% | |
| 163 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.400 ▼1.33% | 103.0B | -1.33% | |
| 164 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.623 ▲0.99% | 603.5B | -1.34% | |
| 165 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.300 ▲2.82% | 120.5B | -1.35% | |
| 166 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.400 ▼1.47% | 364.7B | -1.41% | |
| 167 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.164 ▲2.70% | 376.9B | -1.44% | |
| 168 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 17.692 | 520.1B | -1.62% | |
| 169 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.283 ▼0.42% | 621.5B | -1.65% | |
| 170 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 10.929 | 310.4B | -1.66% | |
| 171 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.180 | 90.6B | -1.67% | |
| 172 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.700 ▼1.72% | 17.1B | -1.72% | |
| 173 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.700 | 145.0B | -1.72% | |
| 174 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 28.000 ▼0.36% | 644B | -1.75% | |
| 175 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 27.500 | 462B | -1.79% | |
| 176 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.500 | 26.0B | -1.79% | |
| 177 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 15.500 ▼0.64% | 1.6T | -1.90% | |
| 178 | SZG Sonadezi Giang Điền | Sonadezi Giang Điền | 37.000 | 2.0T | -2.12% | |
| 179 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.800 | 162B | -2.13% | |
| 180 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 13.300 ▲0.76% | 96.8B | -2.21% | |
| 181 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.400 ▲2.33% | 220B | -2.22% | |
| 182 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 13.000 ▼1.52% | 140.4B | -2.26% | |
| 183 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 13.000 | 1.7T | -2.26% | |
| 184 | AMP Armephaco | Armephaco | 13.000 | 169B | -2.26% | |
| 185 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.300 ▲2.38% | 51.7B | -2.27% | |
| 186 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.952 ▼0.76% | 5.4T | -2.27% | |
| 187 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 12.717 | 176.4B | -2.36% | |
| 188 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.100 | 359.6B | -2.41% | |
| 189 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.000 ▼2.44% | 5.4T | -2.44% | |
| 190 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 32.000 | 321.6B | -2.44% | |
| 191 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 3.800 | 76B | -2.56% | |
| 192 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 9.500 | 52.3B | -2.56% | |
| 193 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 7.600 | 151.3B | -2.56% | |
| 194 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.300 | 55.0B | -2.59% | |
| 195 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.700 ▲2.78% | 214.0B | -2.63% | |
| 196 | OIL PV Oil | PV Oil | 10.900 ▲3.81% | 11.3T | -2.68% | |
| 197 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.100 ▲0.71% | 169.6B | -2.76% | |
| 198 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 24.100 ▼1.63% | 795.3B | -2.82% | |
| 199 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 10.200 | 1.0T | -2.86% | |
| 200 | IN4 In số 4 | In số 4 | 51.000 | 61.2B | -3.12% | |
| 201 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 30.800 | 880.9B | -3.14% | |
| 202 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.100 ▲3.39% | 711.9B | -3.17% | |
| 203 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 16.600 ▼7.78% | 332B | -3.20% | |
| 204 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -3.23% | |
| 205 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 43.317 ▲1.61% | 1.9T | -3.27% | |
| 206 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.900 | 353.6B | -3.28% | |
| 207 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.900 ▼4.84% | 6.5T | -3.28% | |
| 208 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.500 ▲1.19% | 2.3T | -3.41% | |
| 209 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 32.100 | 321B | -3.42% | |
| 210 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 31.000 ▼0.96% | 4.5T | -3.43% | |
| 211 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 8.400 ▲2.44% | 549.2B | -3.45% | |
| 212 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 11.100 | 131.1B | -3.48% | |
| 213 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.000 ▲0.88% | 713B | -3.48% | |
| 214 | SIV SIVICO | SIVICO | 34.614 | 119.9B | -3.49% | |
| 215 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 7.762 | 167.7B | -3.61% | |
| 216 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 38.056 ▼0.74% | 1.2T | -3.61% | |
| 217 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.800 ▼1.25% | 252.8B | -3.66% | |
| 218 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.100 ▼0.66% | 694.6B | -3.82% | |
| 219 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.000 | 2.2T | -3.85% | |
| 220 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 5.000 ▼3.85% | 38.5B | -3.85% | |
| 221 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 26.900 ▼0.37% | 679.7B | -3.93% | |
| 222 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 14.100 ▼1.40% | 1.6T | -4.08% | |
| 223 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 38.540 ▼0.25% | 1.3T | -4.13% | |
| 224 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 15.800 ▲0.64% | 2.8T | -4.24% | |
| 225 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 8.680 | 26.0B | -4.30% | |
| 226 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 13.300 ▼0.75% | 52.5B | -4.32% | |
| 227 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.200 ▲4.76% | 330B | -4.35% | |
| 228 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 11.000 ▲0.92% | 5.5T | -4.35% | |
| 229 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.500 ▼7.14% | 133.3B | -4.41% | |
| 230 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.300 | 180.3B | -4.49% | |
| 231 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.400 ▼1.18% | 41.8B | -4.55% | |
| 232 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 33.400 ▲1.21% | 12.6T | -4.85% | |
| 233 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 50.499 ▼0.94% | 3.8T | -4.89% | |
| 234 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 13.600 ▼0.73% | 8.7T | -4.90% | |
| 235 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 17.400 ▲0.58% | 450.6B | -4.92% | |
| 236 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 5.800 ▼3.33% | 69.6B | -4.92% | |
| 237 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 44.139 ▼0.22% | 16.2T | -5.05% | |
| 238 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.500 | 42.5B | -5.26% | |
| 239 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.000 ▼0.47% | 441.0B | -5.41% | |
| 240 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 33.157 | 1.7T | -5.55% | |
| 241 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.000 | 12.5T | -5.66% | |
| 242 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 9.900 | 297B | -5.71% | |
| 243 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.300 ▼10.81% | 821.3B | -5.71% | |
| 244 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.900 | 901.5B | -5.77% | |
| 245 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.000 | 2.7T | -5.80% | |
| 246 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.800 | 379.2B | -5.88% | |
| 247 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 14.200 | 3.0T | -5.96% | |
| 248 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 32.028 | 217.8B | -6.00% | |
| 249 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.700 ▲3.88% | 1.3T | -6.14% | |
| 250 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.100 | 54.3B | -6.15% | |
| 251 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 7.600 ▲4.11% | 534.8B | -6.17% | |
| 252 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.872 | 1.3T | -6.19% | |
| 253 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.500 | 70.4B | -6.25% | |
| 254 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 15.000 | 134.4B | -6.25% | |
| 255 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.500 ▲2.27% | 264.6B | -6.25% | |
| 256 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 45.198 | 226.0B | -6.43% | |
| 257 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 13.675 | 1.4T | -6.45% | |
| 258 | BVL BV Land | BV Land | 18.800 | 1.7T | -6.47% | |
| 259 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.400 | 48.9B | -6.67% | |
| 260 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 4.200 | 22.3B | -6.67% | |
| 261 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 36.458 ▲0.27% | 1.1T | -6.73% | |
| 262 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 8.300 ▲1.22% | 86.0B | -6.74% | |
| 263 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.100 ▲2.50% | 64.1B | -6.82% | |
| 264 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.200 ▲0.50% | 4.8T | -6.91% | |
| 265 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 9.300 ▲3.33% | 465B | -7.00% | |
| 266 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 | 135.3B | -7.14% | |
| 267 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 5.600 ▲3.70% | 127.7B | -7.22% | |
| 268 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 16.500 ▲0.61% | 2.5T | -7.30% | |
| 269 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.500 ▲4.17% | 125B | -7.41% | |
| 270 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.700 | 83.8B | -7.50% | |
| 271 | TBR Địa ốc Tân Bình | Địa ốc Tân Bình | 7.100 | 57.2B | -8.00% | |
| 272 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.300 | 31.0B | -8.00% | |
| 273 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 58.300 ▼3.95% | 553.3B | -8.19% | |
| 274 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 13.566 | 894.2B | -8.23% | |
| 275 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 51.381 | 154.1B | -8.27% | |
| 276 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 11.000 | 41.8B | -8.33% | |
| 277 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.400 ▲7.32% | 25.5B | -8.33% | |
| 278 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.400 ▼7.34% | 557.6B | -8.38% | |
| 279 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 8.700 ▼3.33% | 19.5B | -8.42% | |
| 280 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.700 ▲2.88% | 3.2T | -8.55% | |
| 281 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.500 ▼0.27% | 1.8T | -8.75% | |
| 282 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 34.900 | 11.9T | -8.88% | |
| 283 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 24.600 ▼1.60% | 98.4B | -8.89% | |
| 284 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.200 ▼0.97% | 1.0T | -8.93% | |
| 285 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 6.900 ▼1.43% | 165.6B | -9.21% | |
| 286 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.000 ▼1.20% | 4.4T | -9.28% | |
| 287 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 3.900 ▼2.50% | 26.3B | -9.30% | |
| 288 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.800 ▲3.03% | 133.6B | -9.33% | |
| 289 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 6.800 ▲3.03% | 14.5B | -9.33% | |
| 290 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.800 | 22.4B | -9.68% | |
| 291 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.400 ▲1.20% | 3.0T | -9.68% | |
| 292 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.600 ▼2.70% | 124.9B | -10.00% | |
| 293 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.800 ▼5.26% | 54B | -10.00% | |
| 294 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 6.300 ▼10.00% | 63B | -10.00% | |
| 295 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 8.600 | 322.5B | -10.42% | |
| 296 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.600 ▲0.74% | 176.4B | -10.53% | |
| 297 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.700 ▲1.52% | 2.3T | -10.67% | |
| 298 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.500 | 11.4B | -10.71% | |
| 299 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 19.900 ▲0.51% | 79.6B | -10.76% | |
| 300 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 134.600 ▼2.68% | 22.4T | -10.90% | |
| 301 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 48.000 | 57.6T | -11.11% | |
| 302 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.600 | 79.2B | -11.11% | |
| 303 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 11.600 ▼0.85% | 175.4B | -11.45% | |
| 304 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.300 ▼4.17% | 124.4B | -11.54% | |
| 305 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 13.600 ▲1.49% | 240.4B | -11.69% | |
| 306 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 12.308 ▼14.76% | 40.2B | -11.91% | |
| 307 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 4.400 ▼10.20% | 33B | -12.00% | |
| 308 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 16.000 ▼6.43% | 1.1T | -12.09% | |
| 309 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 24.000 ▼4.38% | 273.3B | -12.09% | |
| 310 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.600 ▼5.26% | 424.4B | -12.20% | |
| 311 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.600 ▼1.75% | 821.0B | -12.50% | |
| 312 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.200 ▼4.55% | 129.1B | -12.50% | |
| 313 | SRB SARA | SARA | 1.900 ▲5.56% | 16.1B | -13.64% | |
| 314 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 24.800 | 313.7B | -14.48% | |
| 315 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 16.888 | 30.4B | -14.69% | |
| 316 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.800 ▼3.45% | 127.1B | -15.15% | |
| 317 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.500 | 62.5B | -15.58% | |
| 318 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 9.400 | 2.2T | -16.07% | |
| 319 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 21.200 ▼1.40% | 289.4B | -17.19% | |
| 320 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 34.900 ▼1.69% | 648.6B | -19.41% | |
| 321 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.213 ▼1.14% | 852.1B | -19.62% | |
| 322 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.600 | 23.8B | -20.00% | |
| 323 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.583 ▲1.68% | 173.7B | -21.94% | |
| 324 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 4.500 | 171B | -22.41% | |
| 325 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 17.100 | 3.4T | -22.97% | |
| 326 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.300 | 92.6B | -26.67% | |
| 327 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 6.276 | 23.0B | -27.78% | |
| 328 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.200 | 1.2T | -29.23% | |
| 329 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 17.052 ▲2.94% | 118.8B | -30.00% | |
| 330 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 800 | 64B | -38.46% |