← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 12 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 21.334 ▲6.66% | 443.7B | +20.30% | |
| 2 | VCM BV Life | BV Life | 10.100 ▼3.81% | 121.2B | +20.24% | |
| 3 | LLM LILAMA | LILAMA | 18.500 ▲12.80% | 1.5T | +5.11% | |
| 4 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 4.700 | 124.4B | +4.35% | |
| 5 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 36.598 ▲0.24% | 48.6T | +4.30% | |
| 6 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 13.731 ▼0.59% | 603.6B | +3.01% | |
| 7 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 48.300 ▲0.63% | 158.7B | +2.55% | |
| 8 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 42.997 ▼1.04% | 304.4B | +1.28% | |
| 9 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 9.500 | 52.3B | -2.56% | |
| 10 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.000 ▲0.88% | 713B | -3.48% | |
| 11 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.880 ▼0.51% | 266.2B | -5.74% | |
| 12 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 6.185 ▲0.16% | 148.4B | -14.57% |