← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 168 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 15.800 ▼7.06% | 916.7B | +31.67% | |
| 2 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 26.800 ▲4.28% | 238.8B | +30.73% | |
| 3 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 97.420 ▲3.50% | 10.4T | +28.57% | |
| 4 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 20.000 | 112B | +23.46% | |
| 5 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 5.000 | 50B | +21.95% | |
| 6 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 163.540 ▲0.59% | 13.4T | +17.89% | |
| 7 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 21.800 ▲9.00% | 9.8T | +17.40% | |
| 8 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.500 ▲5.11% | 325.1B | +15.63% | |
| 9 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 45.000 | 2.4T | +15.38% | |
| 10 | DHA Hóa An | Hóa An | 57.200 ▼2.56% | 842.0B | +14.63% | |
| 11 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.500 ▲0.69% | 452.4B | +13.28% | |
| 12 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 8.500 ▲8.97% | 50.5B | +11.84% | |
| 13 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 10.600 ▲11.58% | 21.2B | +11.58% | |
| 14 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 105.000 ▼0.94% | 1.5T | +11.23% | |
| 15 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 9.400 | 393.4B | +10.59% | |
| 16 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 27.901 | 251.1B | +9.92% | |
| 17 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.900 ▲6.85% | 299.3B | +9.55% | |
| 18 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 6.990 | 69.9B | +9.22% | |
| 19 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 96.964 ▼4.03% | 1.0T | +8.94% | |
| 20 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 92.000 ▼2.13% | 10.5T | +8.75% | |
| 21 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 20.100 ▲9.84% | 804B | +8.06% | |
| 22 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 19.293 | 23.2B | +7.61% | |
| 23 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 9.900 ▼5.71% | 90.1B | +7.61% | |
| 24 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 13.700 ▼2.14% | 553.8B | +7.03% | |
| 25 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 7.700 ▲2.67% | 31.6B | +6.94% | |
| 26 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 5.100 ▲2.00% | 367.2B | +6.25% | |
| 27 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 24.001 | 276.0B | +6.25% | |
| 28 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.300 ▲1.98% | 432.6B | +6.19% | |
| 29 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 45.893 ▲2.53% | 2.1T | +5.42% | |
| 30 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 7.800 ▼2.50% | 124.8B | +5.41% | |
| 31 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 35.963 | 294.9B | +5.26% | |
| 32 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.200 ▼4.62% | 171.1B | +5.08% | |
| 33 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.000 ▲2.56% | 2.8T | +4.71% | |
| 34 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 42.000 ▼0.71% | 128.1B | +4.48% | |
| 35 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.000 ▼3.70% | 169.5B | +4.42% | |
| 36 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 10.400 | 124.8B | +4.00% | |
| 37 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 27.800 ▼2.46% | 1.5T | +3.61% | |
| 38 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.330 ▲2.33% | 647.6B | +3.48% | |
| 39 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 31.100 ▲0.97% | 12.4T | +3.32% | |
| 40 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 16.800 ▼0.57% | 107.7B | +2.94% | |
| 41 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 9.170 ▼0.33% | 468.0B | +2.46% | |
| 42 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 8.500 ▲18.06% | 38.3B | +2.41% | |
| 43 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 4.300 ▼2.27% | 43B | +2.38% | |
| 44 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 62.541 ▼1.23% | 10.7T | +2.24% | |
| 45 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.048 | 651.3B | +2.22% | |
| 46 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 5.000 ▼1.96% | 35B | +2.04% | |
| 47 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.520 | 527.9B | +1.93% | |
| 48 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 23.900 ▲2.14% | 596.3B | +1.70% | |
| 49 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 52.600 ▲0.19% | 1.2T | +1.35% | |
| 50 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 8.100 | 104.0B | +1.25% | |
| 51 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 8.929 ▲1.03% | 232.2B | +1.03% | |
| 52 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 14.850 | 609.7B | +0.98% | |
| 53 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 8.060 ▼0.25% | 411.1B | +0.75% | |
| 54 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 14.100 ▼0.70% | 107.1B | +0.71% | |
| 55 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 16.000 | 483.9B | +0.63% | |
| 56 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 9.950 | 299.1B | +0.51% | |
| 57 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 16.300 ▼0.61% | 244.2B | +0.31% | |
| 58 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 16.850 ▲0.60% | 6.4T | +0.30% | |
| 59 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 10.750 ▼1.38% | 390.7B | 0.00% | |
| 60 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.000 ▼1.49% | 172.5B | 0.00% | |
| 61 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.900 ▲3.13% | 237.6B | 0.00% | |
| 62 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.700 ▲2.11% | 1.0T | 0.00% | |
| 63 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 5.700 | 647.5B | 0.00% | |
| 64 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.600 | 432.8B | 0.00% | |
| 65 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.400 | 667.2B | 0.00% | |
| 66 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 5.000 | 213.7B | 0.00% | |
| 67 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.073 | 1.4T | 0.00% | |
| 68 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.900 | 279.4B | 0.00% | |
| 69 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.600 | 9.1B | 0.00% | |
| 70 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 21.077 ▲1.35% | 236.5B | 0.00% | |
| 71 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.900 | 12.8B | 0.00% | |
| 72 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.000 ▼2.10% | 2.5T | -0.36% | |
| 73 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 15.700 ▼1.87% | 429.6B | -0.63% | |
| 74 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 78.877 ▼1.84% | 627.9B | -0.75% | |
| 75 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.200 ▲9.52% | 656.9B | -1.08% | |
| 76 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.100 | 5.5T | -1.21% | |
| 77 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.623 ▲0.99% | 603.5B | -1.34% | |
| 78 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.300 ▲2.82% | 120.5B | -1.35% | |
| 79 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.400 ▼1.47% | 364.7B | -1.41% | |
| 80 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 46.142 ▲1.26% | 7.4T | -1.44% | |
| 81 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.300 | 152.8B | -1.60% | |
| 82 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 11.600 ▼0.85% | 65.1B | -1.69% | |
| 83 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.800 ▼2.78% | 116.3B | -1.75% | |
| 84 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.750 ▼0.53% | 37.1B | -1.83% | |
| 85 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 48.896 ▼0.10% | 1.5T | -1.87% | |
| 86 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 15.500 ▼0.64% | 1.6T | -1.90% | |
| 87 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 19.200 | 253.4B | -2.20% | |
| 88 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 13.350 ▼0.37% | 1.4T | -2.20% | |
| 89 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.400 ▲2.33% | 220B | -2.22% | |
| 90 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 13.050 ▼2.97% | 828.5B | -2.25% | |
| 91 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 13.000 | 1.7T | -2.26% | |
| 92 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.300 ▲2.38% | 51.7B | -2.27% | |
| 93 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.630 ▲1.80% | 1.0T | -2.33% | |
| 94 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.100 ▼1.22% | 206.2B | -2.41% | |
| 95 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 15.493 ▼0.62% | 140.0B | -2.42% | |
| 96 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.810 ▼4.10% | 841.1B | -2.43% | |
| 97 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 3.900 | 65.1B | -2.50% | |
| 98 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.700 ▲2.78% | 214.0B | -2.63% | |
| 99 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 11.000 ▲8.91% | 275B | -2.65% | |
| 100 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.100 ▲0.71% | 169.6B | -2.76% | |
| 101 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 11.700 | 1.1T | -2.90% | |
| 102 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -3.23% | |
| 103 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.800 | 404.0B | -3.28% | |
| 104 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.900 | 353.6B | -3.28% | |
| 105 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 8.500 | 140.3B | -3.41% | |
| 106 | SIV SIVICO | SIVICO | 34.614 | 119.9B | -3.49% | |
| 107 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 7.550 ▼2.96% | 243.0B | -3.58% | |
| 108 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 43.800 ▼2.12% | 5.2T | -3.84% | |
| 109 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 9.401 | 24.0B | -4.04% | |
| 110 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 35.048 ▲1.35% | 1.8T | -4.58% | |
| 111 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 33.400 ▲1.21% | 12.6T | -4.85% | |
| 112 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.500 ▲1.90% | 258B | -4.87% | |
| 113 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 26.050 ▼1.14% | 16.8T | -4.93% | |
| 114 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.500 | 42.5B | -5.26% | |
| 115 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.300 | 19.6B | -5.71% | |
| 116 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 10.262 | 359.2B | -5.80% | |
| 117 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.500 | 73.5B | -5.80% | |
| 118 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.800 | 379.2B | -5.88% | |
| 119 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 18.500 ▼0.27% | 2.1T | -6.09% | |
| 120 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.872 | 1.3T | -6.19% | |
| 121 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.900 ▲3.57% | 60.9B | -6.45% | |
| 122 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 13.675 | 1.4T | -6.45% | |
| 123 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.800 ▲1.08% | 127.2B | -6.67% | |
| 124 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 4.200 | 22.3B | -6.67% | |
| 125 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 18.077 ▼1.19% | 1.2T | -6.73% | |
| 126 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 36.458 ▲0.27% | 1.1T | -6.73% | |
| 127 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.100 ▲2.50% | 64.1B | -6.82% | |
| 128 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.696 ▲0.84% | 8.5T | -6.85% | |
| 129 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 12.100 ▼2.42% | 747.8B | -6.92% | |
| 130 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 24.050 ▼1.43% | 16.2T | -6.96% | |
| 131 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 19.500 ▼0.51% | 802.4B | -7.14% | |
| 132 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 | 135.3B | -7.14% | |
| 133 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.500 ▲4.17% | 125B | -7.41% | |
| 134 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 26.200 ▼1.50% | 1.2T | -7.42% | |
| 135 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 17.300 ▼1.42% | 138.4B | -7.49% | |
| 136 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.800 ▼2.04% | 452.3B | -7.69% | |
| 137 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 23.450 ▼1.88% | 1.5T | -8.22% | |
| 138 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 14.451 ▼1.00% | 7.9T | -8.36% | |
| 139 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.559 ▲0.28% | 164.5B | -8.63% | |
| 140 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 10.900 ▼3.54% | 490.5B | -8.79% | |
| 141 | VC7 BGI Group | BGI Group | 10.260 ▼0.92% | 985.9B | -9.24% | |
| 142 | LCG LIZEN | LIZEN | 10.600 ▲0.47% | 2.2T | -9.26% | |
| 143 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 3.900 ▼2.50% | 26.3B | -9.30% | |
| 144 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.800 ▲3.03% | 133.6B | -9.33% | |
| 145 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 6.800 ▲3.03% | 14.5B | -9.33% | |
| 146 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.800 | 22.4B | -9.68% | |
| 147 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.400 ▲1.20% | 3.0T | -9.68% | |
| 148 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 32.400 ▼0.61% | 999.8B | -10.00% | |
| 149 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.600 ▼2.70% | 124.9B | -10.00% | |
| 150 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.800 ▼5.26% | 54B | -10.00% | |
| 151 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 8.600 | 322.5B | -10.42% | |
| 152 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 5.060 ▲0.80% | 256.5B | -10.60% | |
| 153 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 15.169 ▼0.64% | 2.4T | -10.63% | |
| 154 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.700 ▲1.52% | 2.3T | -10.67% | |
| 155 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.500 | 11.4B | -10.71% | |
| 156 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.800 ▼1.27% | 961.0B | -11.36% | |
| 157 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 21.597 ▼1.54% | 497.6B | -12.36% | |
| 158 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 12.300 | 84.8B | -12.77% | |
| 159 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 8.310 ▼3.15% | 1.8T | -14.06% | |
| 160 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.500 | 62.5B | -15.58% | |
| 161 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 6.390 ▲1.43% | 524.3B | -16.69% | |
| 162 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 6.273 | 474.5B | -16.87% | |
| 163 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 44.972 ▼0.32% | 20.2T | -17.19% | |
| 164 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.213 ▼1.14% | 852.1B | -19.62% | |
| 165 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.600 | 23.8B | -20.00% | |
| 166 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.583 ▲1.68% | 173.7B | -21.94% | |
| 167 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 2.700 | 84.9B | -37.21% | |
| 168 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 800 | 64B | -38.46% |