← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 41 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 27.785 ▲10.12% | 1.8T | +16.73% | |
| 2 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.106 ▲1.00% | 20.7T | +11.73% | |
| 3 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 58.992 | 637.2B | +11.28% | |
| 4 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 24.050 ▼4.56% | 6.9T | +6.65% | |
| 5 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 51.500 ▲0.39% | 427.4B | +5.42% | |
| 6 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 8.996 ▼4.04% | 183.1B | +3.82% | |
| 7 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 29.600 | 1.4T | +3.60% | |
| 8 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.699 ▼0.56% | 138.7B | +2.32% | |
| 9 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 12.800 ▼0.39% | 772.8B | +1.99% | |
| 10 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 22.501 ▲1.77% | 1.5T | +1.81% | |
| 11 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 25.900 ▲0.39% | 2.8T | +1.57% | |
| 12 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 26.700 ▲0.38% | 2.2T | +1.52% | |
| 13 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 23.800 ▲1.28% | 5.6T | +1.49% | |
| 14 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 47.902 | 1.5T | +0.62% | |
| 15 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 36.989 ▼0.66% | 2.3T | +0.53% | |
| 16 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.200 | 979.8B | +0.35% | |
| 17 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 66.000 ▲1.38% | 35.7T | +0.30% | |
| 18 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 33.456 | 1.4T | 0.00% | |
| 19 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.483 | 324.9B | 0.00% | |
| 20 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 501.7B | -0.11% | |
| 21 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 28.950 ▼0.17% | 1.8T | -0.17% | |
| 22 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 11.860 ▲1.06% | 36.4T | -0.35% | |
| 23 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 41.586 ▼3.44% | 5.2T | -0.47% | |
| 24 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 29.771 ▲0.16% | 4.7T | -0.78% | |
| 25 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 60.983 ▼0.64% | 4.3T | -0.80% | |
| 26 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 28.018 ▲0.35% | 588.4B | -0.98% | |
| 27 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 15.950 | 5.7T | -1.54% | |
| 28 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 35.000 ▼0.28% | 3.5T | -1.69% | |
| 29 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 20.200 ▼0.98% | 22.7T | -2.18% | |
| 30 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.952 ▼0.76% | 5.4T | -2.27% | |
| 31 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 43.020 ▲0.22% | 10.2T | -4.05% | |
| 32 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 9.817 | 3.1T | -4.19% | |
| 33 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 11.000 ▲0.92% | 5.5T | -4.35% | |
| 34 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 50.499 ▼0.94% | 3.8T | -4.89% | |
| 35 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 48.995 ▼0.40% | 465.5B | -4.92% | |
| 36 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 12.000 ▲3.45% | 8.2T | -5.51% | |
| 37 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 ▲1.35% | 96.5B | -6.25% | |
| 38 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 9.670 ▼0.99% | 584.9B | -8.25% | |
| 39 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.500 ▼0.27% | 1.8T | -8.75% | |
| 40 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 11.048 ▼1.28% | 2.0T | -9.72% | |
| 41 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 34.900 ▼1.69% | 648.6B | -19.41% |