← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2025
Cập nhật 2025-10-31 · 9 công ty · Thiết bị và Phần cứng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 37.000 ▼7.96% | 1.6T | +193.65% | |
| 2 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 14.000 ▼2.78% | 91.9B | +16.67% | |
| 3 | ELC ELCOM | ELCOM | 21.950 ▲0.92% | 2.4T | +1.98% | |
| 4 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 7.620 | 2.9T | +0.93% | |
| 5 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.400 | 42.6B | 0.00% | |
| 6 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 19.900 | 386.7B | -5.24% | |
| 7 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 8.000 ▼1.23% | 36.2B | -10.11% | |
| 8 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 5.850 ▲0.34% | 150.5B | -11.36% | |
| 9 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 16.888 | 30.4B | -14.69% |