← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 24 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 12.600 ▼2.33% | 630B | +44.83% | |
| 2 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 12.550 ▼4.92% | 923.8B | +4.58% | |
| 3 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.400 ▲3.03% | 95.4B | +3.03% | |
| 4 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 26.550 ▼1.30% | 203.8T | +1.92% | |
| 5 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 18.500 | 172.5B | +1.09% | |
| 6 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 28.100 ▼2.09% | 1.7T | +1.08% | |
| 7 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 4.090 ▼0.73% | 143.6B | +0.99% | |
| 8 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.700 | 319.4B | +0.86% | |
| 9 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.600 | 2.5T | +0.69% | |
| 10 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 16.200 ▼0.92% | 7.3T | 0.00% | |
| 11 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.500 ▲4.17% | 93.4B | 0.00% | |
| 12 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.800 ▼3.45% | 89.2B | 0.00% | |
| 13 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.300 | 101.5B | 0.00% | |
| 14 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.300 ▼4.44% | 132.2B | 0.00% | |
| 15 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 16.700 ▼0.89% | 10.4T | -0.30% | |
| 16 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.570 ▼6.86% | 292.4B | -0.71% | |
| 17 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 16.300 | 2.4T | -1.21% | |
| 18 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 7.700 ▼3.75% | 5.2T | -1.28% | |
| 19 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.800 | 883.1B | -2.04% | |
| 20 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.400 ▼2.22% | 91.1B | -2.22% | |
| 21 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 5.200 ▼0.38% | 584.1B | -3.35% | |
| 22 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 8.600 ▲0.47% | 130.6B | -4.44% | |
| 23 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.400 ▼6.67% | 69.3B | -6.67% | |
| 24 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 12.400 ▼6.06% | 751.8B | -10.79% |