← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 25 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 17.100 | 434.6B | +37.90% | |
| 2 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 16.184 ▲14.38% | 52.8B | +31.49% | |
| 3 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 26.000 ▲8.33% | 28.6T | +18.72% | |
| 4 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 4.800 ▲2.13% | 622.1B | +4.35% | |
| 5 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.800 | 325.6B | +3.53% | |
| 6 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.300 | 463.1B | +3.00% | |
| 7 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.200 ▼1.37% | 445.9B | +2.86% | |
| 8 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.534 ▼9.61% | 53.6B | +1.62% | |
| 9 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 14.200 ▲1.43% | 1.6T | +1.43% | |
| 10 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 10.000 | 214.2B | +1.01% | |
| 11 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.695 ▼2.42% | 344.1B | 0.00% | |
| 12 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 | 196.6B | 0.00% | |
| 13 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.700 ▲2.78% | 436.2B | 0.00% | |
| 14 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.500 ▼0.74% | 578.4B | -0.74% | |
| 15 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 258.900 ▲0.98% | 3.3T | -1.59% | |
| 16 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 12.600 ▼1.56% | 136.1B | -3.08% | |
| 17 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 6.240 ▼0.32% | 551.7B | -3.26% | |
| 18 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.000 | 12.5B | -3.85% | |
| 19 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.150 | 212.4B | -4.95% | |
| 20 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 15.950 ▼0.93% | 197.7B | -5.34% | |
| 21 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.700 ▼1.83% | 85.6B | -6.14% | |
| 22 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.700 | 1.8T | -7.22% | |
| 23 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 13.200 ▼0.75% | 112.8B | -9.59% | |
| 24 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 22.600 ▼2.59% | 530.5B | -9.60% | |
| 25 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 133.400 ▼9.99% | 26.7T | -16.62% |