← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 194 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 17.000 ▲9.68% | 77.0B | +112.50% | |
| 2 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 23.100 ▲10.00% | 175.5B | +49.03% | |
| 3 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 17.100 | 434.6B | +37.90% | |
| 4 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 176.400 ▼3.34% | 1.6T | +22.18% | |
| 5 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 29.360 ▼9.20% | 484.4B | +19.35% | |
| 6 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 6.000 ▼2.94% | 1.1T | +17.86% | |
| 7 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 15.400 ▲5.48% | 676.9B | +17.66% | |
| 8 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 14.100 ▼5.37% | 871.4B | +16.53% | |
| 9 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.900 ▼1.43% | 476.0B | +15.00% | |
| 10 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 7.900 | 246.9B | +12.86% | |
| 11 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 37.113 | 352.6B | +12.72% | |
| 12 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 6.300 ▲8.62% | 715.7B | +12.50% | |
| 13 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 25.700 | 14.6T | +12.23% | |
| 14 | CTP CTP Group | CTP Group | 10.900 ▼5.22% | 131.9B | +10.10% | |
| 15 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 13.600 | 192.2B | +9.68% | |
| 16 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 87.800 ▲0.80% | 20.6T | +8.40% | |
| 17 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 6.500 ▲8.33% | 1.1T | +8.33% | |
| 18 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.800 | 103.2B | +7.69% | |
| 19 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.600 ▲0.95% | 848.4B | +7.07% | |
| 20 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.700 ▼0.72% | 456.7B | +6.20% | |
| 21 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 35.000 ▼2.78% | 108.5B | +6.06% | |
| 22 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 32.200 ▲1.26% | 16.5T | +6.01% | |
| 23 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 6.546 ▲1.41% | 495.2B | +5.89% | |
| 24 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 60.500 ▼0.82% | 951.7B | +5.77% | |
| 25 | IDC IDICO | IDICO | 38.777 ▲1.26% | 14.7T | +5.50% | |
| 26 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.300 ▼2.35% | 211.3B | +5.06% | |
| 27 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 113.100 ▼5.83% | 1.6T | +4.72% | |
| 28 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 4.800 ▲2.13% | 622.1B | +4.35% | |
| 29 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 12.000 | 67.3B | +4.35% | |
| 30 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 26.794 ▲4.12% | 1.3T | +4.12% | |
| 31 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.900 ▼0.91% | 136.3B | +3.81% | |
| 32 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 19.100 ▲3.80% | 1.3T | +3.80% | |
| 33 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.500 | 43.4B | +3.77% | |
| 34 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.808 ▼0.70% | 217.6B | +3.68% | |
| 35 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.800 | 325.6B | +3.53% | |
| 36 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 60.090 | 435.9B | +3.33% | |
| 37 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.827 ▼0.52% | 2.4T | +3.24% | |
| 38 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.400 | 408.7B | +3.03% | |
| 39 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.300 | 463.1B | +3.00% | |
| 40 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 31.000 ▼0.96% | 956.6B | +2.99% | |
| 41 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.200 ▼1.37% | 445.9B | +2.86% | |
| 42 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 11.500 | 109.2B | +2.57% | |
| 43 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 8.600 ▲2.38% | 79.5B | +2.38% | |
| 44 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 18.400 | 3.9T | +2.22% | |
| 45 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 30.400 ▼0.33% | 11.7T | +2.01% | |
| 46 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.800 ▲1.28% | 500.9B | +1.94% | |
| 47 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 54.000 ▲3.85% | 650.5B | +1.89% | |
| 48 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 10.800 ▲0.93% | 876.9B | +1.89% | |
| 49 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 28.500 ▼1.72% | 28.5T | +1.79% | |
| 50 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 66.100 ▼0.45% | 5.6T | +1.69% | |
| 51 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.534 ▼9.61% | 53.6B | +1.62% | |
| 52 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.300 | 1.3T | +1.61% | |
| 53 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 62.541 ▲0.79% | 10.7T | +1.59% | |
| 54 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.000 ▼4.11% | 455.0B | +1.45% | |
| 55 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 40.446 | 268.1B | +1.45% | |
| 56 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 | 439.9B | +1.44% | |
| 57 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.500 | 80.8B | +1.35% | |
| 58 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.100 ▲0.67% | 296.6B | +1.34% | |
| 59 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.800 ▼1.27% | 961.0B | +1.30% | |
| 60 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 15.800 | 818.9B | +1.28% | |
| 61 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.100 ▲1.25% | 484.7B | +1.25% | |
| 62 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 34.663 ▲9.75% | 377.8B | +1.16% | |
| 63 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17.500 | 71.4B | +1.16% | |
| 64 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 26.300 ▼0.75% | 1.2T | +1.15% | |
| 65 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 8.900 ▼1.11% | 933.8B | +1.14% | |
| 66 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 27.400 ▼1.44% | 3.8T | +1.11% | |
| 67 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 28.100 ▼2.09% | 1.7T | +1.08% | |
| 68 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.600 ▼1.03% | 179.1B | +1.05% | |
| 69 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 10.000 | 214.2B | +1.01% | |
| 70 | VCM BV Life | BV Life | 10.100 | 121.2B | +1.00% | |
| 71 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 51.500 | 1.1T | +0.98% | |
| 72 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 21.000 ▼1.87% | 18.9T | +0.96% | |
| 73 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.800 | 146.6B | +0.85% | |
| 74 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 15.500 | 77.5B | +0.65% | |
| 75 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.000 ▲0.63% | 5.6T | +0.63% | |
| 76 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 16.600 ▼3.49% | 17.7T | +0.61% | |
| 77 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.600 ▼0.53% | 326.8B | +0.54% | |
| 78 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.700 ▲2.48% | 4.2T | +0.49% | |
| 79 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 20.500 | 153.7B | +0.49% | |
| 80 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.400 ▲0.47% | 256.8B | +0.47% | |
| 81 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 22.023 ▲1.30% | 2.3T | +0.43% | |
| 82 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 25.301 | 78.7B | +0.38% | |
| 83 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 28.117 ▼2.72% | 590.5B | +0.35% | |
| 84 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 266.094 ▲0.04% | 798.3B | +0.14% | |
| 85 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.400 ▲2.48% | 213.9B | 0.00% | |
| 86 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 18.300 | 1.4T | 0.00% | |
| 87 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.000 | 172.5B | 0.00% | |
| 88 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 3.800 ▼2.56% | 63.4B | 0.00% | |
| 89 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.500 ▲4.17% | 93.4B | 0.00% | |
| 90 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 | 196.6B | 0.00% | |
| 91 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.500 | 155.3B | 0.00% | |
| 92 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 10.500 | 58.5B | 0.00% | |
| 93 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.700 | 130.9B | 0.00% | |
| 94 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.500 | 195B | 0.00% | |
| 95 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.500 | 424.0B | 0.00% | |
| 96 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 11.400 ▼0.87% | 213.5B | 0.00% | |
| 97 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.800 ▼3.45% | 89.2B | 0.00% | |
| 98 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.900 ▲2.08% | 352.8B | 0.00% | |
| 99 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 15.301 ▲1.28% | 138.2B | 0.00% | |
| 100 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 9.200 ▼1.08% | 296.4B | 0.00% | |
| 101 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.500 | 69.4B | 0.00% | |
| 102 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.580 | 77.2B | 0.00% | |
| 103 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.300 | 654.9B | 0.00% | |
| 104 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.900 ▼1.43% | 95.2B | 0.00% | |
| 105 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 40.609 | 1.5T | -0.48% | |
| 106 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 37.200 ▼1.33% | 1.1T | -0.53% | |
| 107 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 68.600 ▲0.88% | 1.5T | -0.58% | |
| 108 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 44.989 ▼0.21% | 7.2T | -0.64% | |
| 109 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 29.700 ▲0.34% | 815.9B | -0.67% | |
| 110 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.500 ▼0.74% | 578.4B | -0.74% | |
| 111 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 12.000 ▼0.83% | 82.7B | -0.83% | |
| 112 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 33.700 ▼0.30% | 3.3T | -0.88% | |
| 113 | VC7 BGI Group | BGI Group | 9.975 ▼0.94% | 958.5B | -0.94% | |
| 114 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 19.300 ▼1.03% | 772B | -1.03% | |
| 115 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 18.200 ▼0.55% | 1.0T | -1.09% | |
| 116 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.500 | 92.6B | -1.16% | |
| 117 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.800 | 560.1B | -1.18% | |
| 118 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 7.700 ▲1.32% | 1.5T | -1.28% | |
| 119 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 7.100 | 597.0B | -1.39% | |
| 120 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.700 | 337.0B | -1.47% | |
| 121 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.500 ▲1.56% | 61.5B | -1.52% | |
| 122 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 258.900 ▲0.98% | 3.3T | -1.59% | |
| 123 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.100 | 168.4B | -1.61% | |
| 124 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 12.100 | 145.2B | -1.63% | |
| 125 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 47.117 | 1.5T | -1.64% | |
| 126 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 | 240.0B | -1.64% | |
| 127 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 5.800 | 261.8B | -1.69% | |
| 128 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 5.400 ▲1.89% | 936.8B | -1.82% | |
| 129 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 10.800 ▲0.93% | 647.0B | -1.82% | |
| 130 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 163.800 ▼0.73% | 1.6T | -1.92% | |
| 131 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.400 ▼2.22% | 91.1B | -2.22% | |
| 132 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 12.900 | 77.4B | -2.27% | |
| 133 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.600 ▼0.79% | 60.5B | -2.33% | |
| 134 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 16.500 ▼1.20% | 1.9T | -2.37% | |
| 135 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 20.500 ▲1.49% | 289.0B | -2.38% | |
| 136 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.600 ▼1.30% | 97.8B | -2.56% | |
| 137 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 10.500 ▼0.94% | 86.3B | -2.78% | |
| 138 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.400 ▼0.51% | 2.7T | -3.00% | |
| 139 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.300 ▼2.11% | 968.0B | -3.12% | |
| 140 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.000 | 57.5B | -3.23% | |
| 141 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.300 ▼0.88% | 7.7T | -3.42% | |
| 142 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 13.900 ▼0.71% | 26.8T | -3.47% | |
| 143 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 31.200 ▼0.95% | 2.3T | -3.47% | |
| 144 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 56.927 | 614.9B | -3.50% | |
| 145 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 34.300 ▼2.56% | 231.4B | -3.65% | |
| 146 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 25.500 ▼0.78% | 2.1T | -3.77% | |
| 147 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 73.300 ▼1.35% | 6.6T | -3.81% | |
| 148 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 42.700 ▲0.71% | 1.2T | -3.83% | |
| 149 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.900 ▲6.52% | 34.3B | -3.92% | |
| 150 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▼2.06% | 228B | -4.04% | |
| 151 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 8.473 | 220.3B | -4.13% | |
| 152 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.800 | 623.0B | -4.23% | |
| 153 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 8.906 ▼1.10% | 22.7B | -4.26% | |
| 154 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.400 ▼3.75% | 141.8B | -4.35% | |
| 155 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 11.000 ▼0.90% | 48.5B | -4.35% | |
| 156 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.500 | 305.9B | -4.41% | |
| 157 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.603 ▼0.80% | 12.4T | -4.61% | |
| 158 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.000 ▼1.04% | 482.8B | -5.00% | |
| 159 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 28.600 ▼0.35% | 617.8B | -5.61% | |
| 160 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.833 | 108.0B | -5.69% | |
| 161 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 91.000 ▼1.09% | 982.8B | -6.15% | |
| 162 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 7.600 | 630.8B | -6.17% | |
| 163 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.800 ▲3.53% | 368.3B | -6.38% | |
| 164 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 20.400 | 189.1B | -6.42% | |
| 165 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 11.500 | 824.1B | -6.50% | |
| 166 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.800 | 58.8B | -6.67% | |
| 167 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 17.900 ▼0.56% | 1.2T | -6.77% | |
| 168 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.700 | 1.8T | -7.22% | |
| 169 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 16.400 ▼1.20% | 228.0B | -7.34% | |
| 170 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 7.100 ▲1.43% | 29.1B | -7.79% | |
| 171 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.900 ▼1.67% | 546.3B | -7.81% | |
| 172 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 33.124 | 271.6B | -7.89% | |
| 173 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.800 ▼0.78% | 143.4B | -7.91% | |
| 174 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 16.100 | 2.3T | -8.00% | |
| 175 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 34.000 | 244.9B | -8.11% | |
| 176 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 73.500 ▼1.08% | 66.1T | -8.70% | |
| 177 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 19.100 ▼4.50% | 371.1B | -9.05% | |
| 178 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 19.100 | 397.3B | -9.05% | |
| 179 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 13.200 ▼0.75% | 112.8B | -9.59% | |
| 180 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 22.600 ▼2.59% | 530.5B | -9.60% | |
| 181 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.300 ▼3.12% | 390.6B | -9.71% | |
| 182 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 17.300 ▼1.14% | 711.9B | -9.90% | |
| 183 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 22.600 ▼1.31% | 339B | -9.96% | |
| 184 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 58.200 ▼0.51% | 979.5B | -10.46% | |
| 185 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 12.200 ▲2.52% | 80.0B | -12.86% | |
| 186 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 4.000 ▼2.44% | 132.6B | -13.04% | |
| 187 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 24.800 ▼9.82% | 159.5B | -13.29% | |
| 188 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 7.500 | 489B | -14.77% | |
| 189 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 12.600 ▼2.33% | 78.1B | -14.86% | |
| 190 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 11.644 | 22.4B | -16.00% | |
| 191 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 133.400 ▼9.99% | 26.7T | -16.62% | |
| 192 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 9.400 ▼1.05% | 903.9B | -16.81% | |
| 193 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 8.200 ▼1.20% | 316.7B | -21.15% | |
| 194 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 9.300 | 94.3B | -27.54% |