← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 41 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 19.400 | 291B | +16.87% | |
| 2 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.537 | 21.8T | +10.42% | |
| 3 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.604 | 38.7T | +7.01% | |
| 4 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 53.000 ▲0.57% | 439.9B | +4.54% | |
| 5 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 43.364 ▲6.29% | 5.4T | +4.52% | |
| 6 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 31.000 | 885.4B | +2.99% | |
| 7 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 51.942 | 3.9T | +2.47% | |
| 8 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 35.800 ▲2.58% | 665.3B | +2.29% | |
| 9 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 10.000 ▼0.50% | 3.2T | +1.37% | |
| 10 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 28.900 ▲2.12% | 1.7T | +1.05% | |
| 11 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 36.892 ▲0.53% | 2.3T | +0.80% | |
| 12 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.483 | 324.9B | +0.49% | |
| 13 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 49.093 | 466.4B | +0.40% | |
| 14 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 28.117 ▼2.72% | 590.5B | +0.35% | |
| 15 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 65.200 ▼1.21% | 35.3T | +0.31% | |
| 16 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 25.800 | 2.8T | +0.19% | |
| 17 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 43.401 ▲2.07% | 10.3T | +0.11% | |
| 18 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.952 ▲0.78% | 5.4T | 0.00% | |
| 19 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 9.630 ▼0.21% | 582.5B | -0.41% | |
| 20 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 34.900 ▲2.65% | 3.5T | -0.43% | |
| 21 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 29.631 | 4.7T | -0.47% | |
| 22 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.100 | 972.9B | -0.70% | |
| 23 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 23.300 | 6.7T | -0.85% | |
| 24 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.800 | 560.1B | -1.18% | |
| 25 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 60.098 ▼2.55% | 4.2T | -1.45% | |
| 26 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 47.117 | 1.5T | -1.64% | |
| 27 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.700 ▲0.94% | 5.3T | -1.83% | |
| 28 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 12.500 ▼2.34% | 754.7B | -2.34% | |
| 29 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.600 ▼1.30% | 97.8B | -2.56% | |
| 30 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 25.400 ▼0.78% | 2.1T | -2.68% | |
| 31 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 32.548 | 1.4T | -2.71% | |
| 32 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 19.500 | 21.9T | -2.74% | |
| 33 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 27.000 | 1.8T | -2.83% | |
| 34 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 28.700 ▼1.71% | 1.4T | -3.04% | |
| 35 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 21.816 ▼0.89% | 1.5T | -3.04% | |
| 36 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.589 | 137.8B | -3.38% | |
| 37 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.300 ▼0.88% | 7.7T | -3.42% | |
| 38 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.667 ▲0.45% | 1.9T | -3.45% | |
| 39 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 56.927 | 614.9B | -3.50% | |
| 40 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 14.300 ▼0.35% | 5.1T | -7.74% | |
| 41 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.500 ▲0.94% | 5.1T | -10.42% |