← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 13 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 16.700 | 459.3B | +45.22% | |
| 2 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.380 ▼2.89% | 818.8B | +10.81% | |
| 3 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 3.100 ▲6.90% | 1.2T | +8.77% | |
| 4 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 35.700 | 5.4T | +1.39% | |
| 5 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.000 ▲0.63% | 5.6T | +0.63% | |
| 6 | HHP HHP Global | HHP Global | 12.000 ▼1.64% | 1.0T | +0.42% | |
| 7 | SAV Savimex | Savimex | 13.800 | 359.3B | 0.00% | |
| 8 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 25.000 | 75B | 0.00% | |
| 9 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 80.072 | 929.2B | -1.89% | |
| 10 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 44.415 ▲1.19% | 3.6T | -1.93% | |
| 11 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.800 | 623.0B | -4.23% | |
| 12 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 33.500 ▲0.45% | 3.2T | -4.29% | |
| 13 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 8.900 ▲1.14% | 1.0T | -43.31% |