← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 40 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 90.511 ▲3.88% | 10.0T | +9.48% | |
| 2 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 6.500 ▲8.33% | 1.1T | +8.33% | |
| 3 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 47.000 ▼0.32% | 108.6T | +8.29% | |
| 4 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.700 | 1.1T | +7.00% | |
| 5 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.907 | 9.8T | +5.80% | |
| 6 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 18.400 ▼0.81% | 5.0T | +2.22% | |
| 7 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 28.500 ▼1.72% | 28.5T | +1.79% | |
| 8 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.100 ▲1.25% | 484.7B | +1.25% | |
| 9 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 8.900 ▼1.11% | 933.8B | +1.14% | |
| 10 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 21.000 ▼1.87% | 18.9T | +0.96% | |
| 11 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 29.878 ▼1.20% | 74.4T | +0.93% | |
| 12 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 3.950 ▼1.74% | 1.2T | +0.51% | |
| 13 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.400 ▼3.57% | 791.7B | 0.00% | |
| 14 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 27.500 ▼0.72% | 462B | -0.36% | |
| 15 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.960 ▼0.30% | 1.2T | -0.40% | |
| 16 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.911 ▲0.30% | 3.3T | -0.60% | |
| 17 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 21.782 ▼1.34% | 23.5T | -0.90% | |
| 18 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.650 ▼1.09% | 8.5T | -1.09% | |
| 19 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.700 | 337.0B | -1.47% | |
| 20 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 12.800 ▼0.78% | 2.6T | -1.54% | |
| 21 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 5.800 | 261.8B | -1.69% | |
| 22 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 8.420 ▼1.29% | 918.8B | -2.09% | |
| 23 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 18.400 ▼1.87% | 28.0T | -2.13% | |
| 24 | AGR Agriseco | Agriseco | 15.250 ▼0.65% | 3.5T | -2.24% | |
| 25 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.000 ▼0.83% | 9.1T | -2.83% | |
| 26 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.700 ▼1.14% | 2.0T | -3.33% | |
| 27 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 31.200 ▼0.95% | 2.3T | -3.47% | |
| 28 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 39.650 ▼1.25% | 9.7T | -3.53% | |
| 29 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 10.900 ▼0.46% | 2.4T | -4.39% | |
| 30 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 34.050 ▼1.02% | 7.2T | -4.49% | |
| 31 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.900 ▼1.98% | 1.3T | -4.81% | |
| 32 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 15.150 | 4.2T | -5.02% | |
| 33 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 32.400 ▼1.07% | 11.2T | -5.54% | |
| 34 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 19.800 ▼0.50% | 270.3B | -5.71% | |
| 35 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 24.500 ▼2.58% | 60.0T | -5.95% | |
| 36 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 7.600 | 630.8B | -6.17% | |
| 37 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 33.264 ▼0.30% | 38.2T | -6.25% | |
| 38 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 50.100 ▼1.18% | 4.6T | -7.22% | |
| 39 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 16.100 | 2.3T | -8.00% | |
| 40 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 9.400 ▼1.05% | 903.9B | -16.81% |