← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 32 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 176.400 ▼3.34% | 1.6T | +22.18% | |
| 2 | AMP Armephaco | Armephaco | 15.000 ▼1.32% | 195B | +15.38% | |
| 3 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.200 | 104.3B | +14.02% | |
| 4 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 6.900 | 111.2B | +11.29% | |
| 5 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.600 ▲0.26% | 2.8T | +9.97% | |
| 6 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 11.000 ▲5.51% | 151.5B | +7.47% | |
| 7 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.942 | 181.0B | +5.11% | |
| 8 | TRA Traphaco | Traphaco | 66.504 ▼1.01% | 2.8T | +3.02% | |
| 9 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.700 ▲1.47% | 4.9T | +2.99% | |
| 10 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 39.500 ▼0.25% | 1.2T | +2.51% | |
| 11 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 27.500 ▼1.79% | 694.9B | +2.23% | |
| 12 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.500 | 380.7B | +1.91% | |
| 13 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.780 ▲0.63% | 1.6T | +1.70% | |
| 14 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 51.500 | 1.1T | +0.98% | |
| 15 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 114.900 ▲1.32% | 3.7T | +0.79% | |
| 16 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 15.500 | 77.5B | +0.65% | |
| 17 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 60.000 | 2.1T | 0.00% | |
| 18 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 11.400 ▼0.87% | 213.5B | 0.00% | |
| 19 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 15.877 | 238.2B | 0.00% | |
| 20 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.300 | 124.4B | 0.00% | |
| 21 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 36.900 | 774.1B | -1.34% | |
| 22 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.100 ▲1.67% | 711.9B | -1.61% | |
| 23 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 22.100 ▼1.56% | 1.4T | -2.00% | |
| 24 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 102.600 | 13.4T | -2.01% | |
| 25 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.100 ▼1.77% | 243.8B | -3.48% | |
| 26 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 73.300 ▼1.35% | 6.6T | -3.81% | |
| 27 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 47.600 ▲0.21% | 7.3T | -3.84% | |
| 28 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.500 | 305.9B | -4.41% | |
| 29 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 50.800 ▲0.20% | 4.8T | -4.51% | |
| 30 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 48.580 | 145.7B | -5.45% | |
| 31 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 4.000 ▼2.44% | 132.6B | -13.04% | |
| 32 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 26.600 ▲1.82% | 167.3B | -15.92% |