← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 156 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 7.780 ▲0.78% | 597.2B | +86.57% | |
| 2 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 23.100 ▲10.00% | 175.5B | +49.03% | |
| 3 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 22.400 ▲14.87% | 1.3T | +33.33% | |
| 4 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 12.900 ▲0.98% | 387.8B | +28.68% | |
| 5 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 54.500 | 207.1B | +28.24% | |
| 6 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 26.750 ▲2.88% | 18.0T | +19.42% | |
| 7 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 5.800 | 15.7B | +18.37% | |
| 8 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 14.100 ▼5.37% | 871.4B | +16.53% | |
| 9 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 27.500 | 316.3B | +14.58% | |
| 10 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 6.300 ▲8.62% | 715.7B | +12.50% | |
| 11 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 85.886 ▲4.32% | 683.7B | +12.11% | |
| 12 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 31.002 | 279.0B | +11.11% | |
| 13 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.200 | 28.3B | +10.53% | |
| 14 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21.600 ▲6.13% | 285.1B | +10.02% | |
| 15 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.900 ▼1.00% | 382.1B | +10.00% | |
| 16 | SIV SIVICO | SIVICO | 37.979 ▲6.75% | 131.6B | +9.72% | |
| 17 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 20.500 ▼0.49% | 664.4B | +9.54% | |
| 18 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.500 | 125B | +8.70% | |
| 19 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 11.000 ▲0.46% | 385B | +7.71% | |
| 20 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 23.500 ▲1.29% | 1.5T | +7.55% | |
| 21 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 8.800 | 628.4B | +7.32% | |
| 22 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 36.917 ▲1.81% | 1.8T | +6.47% | |
| 23 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.300 ▲6.45% | 31.3B | +6.45% | |
| 24 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 6.546 ▲1.41% | 495.2B | +5.89% | |
| 25 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.822 | 1.5T | +5.45% | |
| 26 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.000 | 57.7B | +5.26% | |
| 27 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 38.310 ▲3.97% | 1.2T | +5.08% | |
| 28 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.300 ▼2.35% | 211.3B | +5.06% | |
| 29 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 26.000 ▲0.39% | 953.6B | +4.84% | |
| 30 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 113.100 ▼5.83% | 1.6T | +4.72% | |
| 31 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 15.900 ▼1.24% | 1.6T | +4.61% | |
| 32 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 18.250 ▼1.35% | 1.2T | +4.47% | |
| 33 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 42.300 ▲0.95% | 129.0B | +4.44% | |
| 34 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 12.000 | 67.3B | +4.35% | |
| 35 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | +4.17% | |
| 36 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 10.900 ▲1.87% | 490.5B | +3.81% | |
| 37 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 19.100 ▲3.80% | 1.3T | +3.80% | |
| 38 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.800 ▲7.69% | 9.8B | +3.70% | |
| 39 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.900 ▼3.65% | 131.7B | +3.57% | |
| 40 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.200 | 850.7B | +3.46% | |
| 41 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.700 ▼1.36% | 8.9T | +3.33% | |
| 42 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 43.600 ▼1.36% | 5.2T | +3.32% | |
| 43 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.400 | 408.7B | +3.03% | |
| 44 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 31.000 ▼0.96% | 956.6B | +2.99% | |
| 45 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.890 ▲1.04% | 38.5B | +2.91% | |
| 46 | DHA Hóa An | Hóa An | 58.700 ▲0.34% | 864.1B | +2.62% | |
| 47 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.000 ▲2.56% | 26.4B | +2.56% | |
| 48 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.400 | 3.0T | +2.44% | |
| 49 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 46.082 ▲0.21% | 2.2T | +2.31% | |
| 50 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 13.350 ▼0.74% | 847.6B | +2.30% | |
| 51 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 53.900 | 1.2T | +2.28% | |
| 52 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 9.170 ▼0.33% | 468.0B | +2.00% | |
| 53 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.650 ▲0.84% | 1.0T | +1.79% | |
| 54 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.500 | 376.7B | +1.77% | |
| 55 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 66.100 ▼0.45% | 5.6T | +1.69% | |
| 56 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 62.541 ▲0.79% | 10.7T | +1.59% | |
| 57 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 17.450 | 139.6B | +1.45% | |
| 58 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 | 439.9B | +1.44% | |
| 59 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.300 | 120.5B | +1.39% | |
| 60 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.225 | 512.1B | +1.32% | |
| 61 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.800 ▼1.27% | 961.0B | +1.30% | |
| 62 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 26.300 ▼0.75% | 1.2T | +1.15% | |
| 63 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.969 ▼1.08% | 1.3T | +1.09% | |
| 64 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 13.914 ▲1.78% | 7.6T | +1.07% | |
| 65 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.800 | 146.6B | +0.85% | |
| 66 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 24.000 ▼0.41% | 598.8B | +0.84% | |
| 67 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.600 ▼0.53% | 326.8B | +0.54% | |
| 68 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.190 | 636.7B | +0.49% | |
| 69 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.400 ▲0.47% | 256.8B | +0.47% | |
| 70 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 18.050 ▼0.82% | 2.1T | +0.28% | |
| 71 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.000 | 172.5B | 0.00% | |
| 72 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 3.800 ▼2.56% | 63.4B | 0.00% | |
| 73 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.500 | 424.0B | 0.00% | |
| 74 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.900 ▲2.08% | 352.8B | 0.00% | |
| 75 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 15.301 ▲1.28% | 138.2B | 0.00% | |
| 76 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.300 | 654.9B | 0.00% | |
| 77 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.800 ▲7.69% | 22.4B | 0.00% | |
| 78 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.400 | 220B | 0.00% | |
| 79 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.800 | 54B | 0.00% | |
| 80 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.520 | 527.9B | 0.00% | |
| 81 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.048 | 651.3B | 0.00% | |
| 82 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 6.500 | 13.9B | 0.00% | |
| 83 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 4.100 ▼2.38% | 21.8B | 0.00% | |
| 84 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 7.970 ▼1.36% | 1.7T | -0.37% | |
| 85 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 20.700 | 9.3T | -0.48% | |
| 86 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 44.989 ▼0.21% | 7.2T | -0.64% | |
| 87 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 14.000 | 565.9B | -0.71% | |
| 88 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 12.000 ▼0.83% | 82.7B | -0.83% | |
| 89 | VC7 BGI Group | BGI Group | 9.975 ▼0.94% | 958.5B | -0.94% | |
| 90 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 5.000 | 253.4B | -0.99% | |
| 91 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 19.300 ▼1.03% | 772B | -1.03% | |
| 92 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 44.000 ▼1.79% | 19.7T | -1.22% | |
| 93 | LCG LIZEN | LIZEN | 10.150 ▼0.49% | 2.1T | -1.46% | |
| 94 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 19.001 | 22.8B | -1.51% | |
| 95 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.300 ▲1.61% | 2.2T | -1.56% | |
| 96 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 15.550 ▼0.96% | 470.3B | -1.58% | |
| 97 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.100 | 168.4B | -1.61% | |
| 98 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 12.100 | 145.2B | -1.63% | |
| 99 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 6.400 | 64B | -1.69% | |
| 100 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.700 | 22.0B | -1.72% | |
| 101 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.750 ▲1.48% | 114.2B | -1.79% | |
| 102 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 10.300 | 20.6B | -1.90% | |
| 103 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 11.350 ▼0.87% | 1.1T | -2.16% | |
| 104 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 15.750 ▲2.94% | 6.0T | -2.17% | |
| 105 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 12.700 | 1.6T | -2.31% | |
| 106 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 14.389 ▼1.00% | 2.3T | -2.32% | |
| 107 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.296 | 169.4B | -2.48% | |
| 108 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 21.450 ▲0.88% | 240.7B | -2.54% | |
| 109 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 13.300 | 1.4T | -2.56% | |
| 110 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 8.060 ▼1.10% | 411.1B | -2.66% | |
| 111 | LIC LICOGI | LICOGI | 27.500 ▲0.36% | 2.5T | -2.83% | |
| 112 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.700 | 271.4B | -2.90% | |
| 113 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.400 ▼0.51% | 2.7T | -3.00% | |
| 114 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.300 ▼1.56% | 60.6B | -3.08% | |
| 115 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.300 ▼2.11% | 968.0B | -3.12% | |
| 116 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.000 | 57.5B | -3.23% | |
| 117 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 6.050 ▼1.47% | 496.4B | -3.51% | |
| 118 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.710 ▼0.37% | 811.1B | -3.56% | |
| 119 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 23.750 ▼1.25% | 15.4T | -3.65% | |
| 120 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 15.500 ▼0.64% | 424.1B | -3.73% | |
| 121 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 86.400 ▼1.59% | 9.9T | -3.79% | |
| 122 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.900 ▲6.52% | 34.3B | -3.92% | |
| 123 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.800 | 205.1B | -4.00% | |
| 124 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▼2.06% | 228B | -4.04% | |
| 125 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 8.473 | 220.3B | -4.13% | |
| 126 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.920 ▲0.20% | 360.5B | -4.15% | |
| 127 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 8.906 ▼1.10% | 22.7B | -4.26% | |
| 128 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 45.910 ▼1.26% | 1.4T | -4.38% | |
| 129 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 26.650 ▲0.19% | 977.8B | -4.48% | |
| 130 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.453 ▼1.12% | 159.6B | -4.53% | |
| 131 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.000 ▲2.56% | 62.5B | -4.76% | |
| 132 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.900 | 118.8B | -4.81% | |
| 133 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.600 ▲3.70% | 110.0B | -5.08% | |
| 134 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 7.300 | 116.8B | -5.19% | |
| 135 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.500 ▼2.78% | 121.5B | -5.41% | |
| 136 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 157.900 ▲1.09% | 12.9T | -5.56% | |
| 137 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 91.000 ▼1.09% | 982.8B | -6.15% | |
| 138 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.800 ▲3.53% | 368.3B | -6.38% | |
| 139 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 27.300 ▲3.41% | 1.4T | -6.51% | |
| 140 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.800 | 58.8B | -6.67% | |
| 141 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.000 | 48.1B | -6.98% | |
| 142 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 31.000 ▼1.59% | 11.7T | -7.19% | |
| 143 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 7.100 ▲1.43% | 29.1B | -7.79% | |
| 144 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 33.124 | 271.6B | -7.89% | |
| 145 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 7.150 ▲0.85% | 230.2B | -8.22% | |
| 146 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.400 ▼6.90% | 323.6B | -8.47% | |
| 147 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.300 | 339.7B | -8.51% | |
| 148 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.300 ▼3.12% | 390.6B | -9.71% | |
| 149 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 17.300 ▼1.14% | 711.9B | -9.90% | |
| 150 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 10.200 | 44.9B | -10.53% | |
| 151 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 13.066 ▼2.17% | 536.4B | -10.85% | |
| 152 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 39.000 | 2.1T | -13.33% | |
| 153 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 80.477 ▼2.29% | 8.6T | -13.64% | |
| 154 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 17.500 | 23.3B | -18.60% | |
| 155 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 10.200 ▲0.99% | 9.5B | -19.05% | |
| 156 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 7.623 | 765.4B | -37.42% |