← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 312 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 9.400 ▼3.09% | 222.1B | +84.31% | |
| 2 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 4.700 ▲14.63% | 81.4B | +74.07% | |
| 3 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 56.000 ▲1.82% | 2.5T | +62.32% | |
| 4 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 16.700 | 459.3B | +45.22% | |
| 5 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 12.600 ▼2.33% | 630B | +44.83% | |
| 6 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 7.200 ▼6.49% | 71.3B | +38.46% | |
| 7 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 10.500 ▲3.96% | 738.9B | +38.16% | |
| 8 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 44.200 | 321.8B | +35.35% | |
| 9 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 21.500 ▲13.76% | 417.7B | +35.22% | |
| 10 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.400 ▼1.33% | 88.9B | +34.55% | |
| 11 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 22.400 ▲14.87% | 1.3T | +33.33% | |
| 12 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 14.600 ▼5.19% | 297.7B | +32.73% | |
| 13 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 16.184 ▲14.38% | 52.8B | +31.49% | |
| 14 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 54.500 | 207.1B | +28.24% | |
| 15 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 30.000 ▼7.41% | 900.0B | +26.68% | |
| 16 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 12.500 | 617.8B | +25.00% | |
| 17 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 12.100 ▼3.97% | 1.4T | +21.00% | |
| 18 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 9.315 | 201.3B | +20.01% | |
| 19 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 26.000 ▲8.33% | 28.6T | +18.72% | |
| 20 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 5.800 | 15.7B | +18.37% | |
| 21 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 6.800 ▼2.86% | 155.1B | +17.24% | |
| 22 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 19.400 | 291B | +16.87% | |
| 23 | AMP Armephaco | Armephaco | 15.000 ▼1.32% | 195B | +15.38% | |
| 24 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 39.200 | 1.4T | +15.29% | |
| 25 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.800 | 945.7B | +15.15% | |
| 26 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 27.500 | 316.3B | +14.58% | |
| 27 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.200 | 104.3B | +14.02% | |
| 28 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 13.160 ▼0.69% | 18.4T | +13.38% | |
| 29 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 12.236 | 51.8B | +13.05% | |
| 30 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.600 ▼3.03% | 40.3B | +12.94% | |
| 31 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 22.108 ▲14.79% | 79.6B | +12.50% | |
| 32 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 85.886 ▲4.32% | 683.7B | +12.11% | |
| 33 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 6.900 | 111.2B | +11.29% | |
| 34 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 31.002 | 279.0B | +11.11% | |
| 35 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 9.400 | 94.6B | +10.59% | |
| 36 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.200 | 28.3B | +10.53% | |
| 37 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.537 | 21.8T | +10.42% | |
| 38 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 42.500 | 68.6B | +10.39% | |
| 39 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.900 ▼1.00% | 382.1B | +10.00% | |
| 40 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.386 ▲8.57% | 710.4B | +9.83% | |
| 41 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 12.300 ▲2.50% | 35.7B | +9.82% | |
| 42 | SIV SIVICO | SIVICO | 37.979 ▲6.75% | 131.6B | +9.72% | |
| 43 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 20.500 ▼0.49% | 664.4B | +9.54% | |
| 44 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 90.511 ▲3.88% | 10.0T | +9.48% | |
| 45 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.500 | 125B | +8.70% | |
| 46 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 36.000 ▼8.40% | 1.8T | +8.57% | |
| 47 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 18.514 | 128.9B | +8.57% | |
| 48 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 34.754 ▼0.83% | 236.3B | +8.51% | |
| 49 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 37.000 ▲0.27% | 12.6T | +8.50% | |
| 50 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.000 ▼1.52% | 951.6B | +8.33% | |
| 51 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 18.100 ▲8.38% | 1.2T | +7.74% | |
| 52 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 44.623 ▲0.41% | 315.9B | +7.39% | |
| 53 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 8.800 | 628.4B | +7.32% | |
| 54 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 16.400 ▼2.38% | 2.9T | +7.19% | |
| 55 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.700 | 1.1T | +7.00% | |
| 56 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 15.500 ▼0.64% | 280.7B | +6.90% | |
| 57 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.300 ▲6.45% | 31.3B | +6.45% | |
| 58 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.900 ▼2.94% | 594.0B | +6.45% | |
| 59 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 17.900 | 32.2B | +5.99% | |
| 60 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 12.386 | 198.2B | +5.93% | |
| 61 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 9.400 ▲1.08% | 84.0B | +5.62% | |
| 62 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.822 | 1.5T | +5.45% | |
| 63 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.000 | 57.7B | +5.26% | |
| 64 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 6.000 | 186.4B | +5.26% | |
| 65 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 18.200 ▲0.55% | 471.3B | +5.20% | |
| 66 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.942 | 181.0B | +5.11% | |
| 67 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 38.310 ▲3.97% | 1.2T | +5.08% | |
| 68 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 26.000 ▲0.39% | 953.6B | +4.84% | |
| 69 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 11.300 ▼1.74% | 3.4T | +4.63% | |
| 70 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 15.900 ▼1.24% | 1.6T | +4.61% | |
| 71 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 43.364 ▲6.29% | 5.4T | +4.52% | |
| 72 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 42.300 ▲0.95% | 129.0B | +4.44% | |
| 73 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 22.000 | 278.3B | +4.27% | |
| 74 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.392 | 323.5B | +4.24% | |
| 75 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | +4.17% | |
| 76 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 25.000 ▲4.17% | 700B | +4.17% | |
| 77 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 10.300 ▼0.96% | 244.1B | +4.04% | |
| 78 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.800 ▲7.69% | 9.8B | +3.70% | |
| 79 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 11.800 | 178.4B | +3.51% | |
| 80 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.200 | 850.7B | +3.46% | |
| 81 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 9.000 ▲2.27% | 127.5B | +3.45% | |
| 82 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.500 ▼0.64% | 713.0B | +3.33% | |
| 83 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 28.000 ▼1.06% | 672B | +3.32% | |
| 84 | VGT VINATEX | VINATEX | 12.427 ▲1.60% | 6.2T | +3.25% | |
| 85 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.400 ▲3.03% | 95.4B | +3.03% | |
| 86 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 61.800 ▼3.29% | 586.5B | +3.00% | |
| 87 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 31.000 | 885.4B | +2.99% | |
| 88 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.700 ▲1.47% | 4.9T | +2.99% | |
| 89 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 3.500 ▼5.41% | 35B | +2.94% | |
| 90 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.000 ▲2.56% | 26.4B | +2.56% | |
| 91 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 39.500 ▼0.25% | 1.2T | +2.51% | |
| 92 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 51.942 | 3.9T | +2.47% | |
| 93 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.400 | 3.0T | +2.44% | |
| 94 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.500 ▲1.90% | 451.5B | +2.38% | |
| 95 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 35.100 | 11.5T | +2.33% | |
| 96 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 46.082 ▲0.21% | 2.2T | +2.31% | |
| 97 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 35.800 ▲2.58% | 665.3B | +2.29% | |
| 98 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.500 ▲2.27% | 26.1B | +2.27% | |
| 99 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 27.500 ▼1.79% | 694.9B | +2.23% | |
| 100 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 37.287 ▲0.26% | 749.3B | +2.11% | |
| 101 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 5.000 | 78.2B | +2.04% | |
| 102 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 13.392 | 882.7B | +1.99% | |
| 103 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.500 | 380.7B | +1.91% | |
| 104 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.400 ▼0.93% | 679.5B | +1.90% | |
| 105 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 58.000 ▲4.50% | 4.8T | +1.86% | |
| 106 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 44.001 ▲1.12% | 1.9T | +1.81% | |
| 107 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.500 | 376.7B | +1.77% | |
| 108 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 59.400 ▼0.67% | 861.3B | +1.67% | |
| 109 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.489 ▼0.75% | 4.5T | +1.53% | |
| 110 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 38.930 | 1.3T | +1.53% | |
| 111 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 92.050 ▼0.19% | 2.3T | +1.48% | |
| 112 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 14.200 ▲1.43% | 1.6T | +1.43% | |
| 113 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.300 | 120.5B | +1.39% | |
| 114 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.600 ▲0.69% | 1.3T | +1.39% | |
| 115 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.300 ▼1.09% | 2.0T | +1.28% | |
| 116 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 17.238 ▲0.58% | 6.9T | +1.16% | |
| 117 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 9.012 ▲2.25% | 1.4T | +1.11% | |
| 118 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 18.500 | 172.5B | +1.09% | |
| 119 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.969 ▼1.08% | 1.3T | +1.09% | |
| 120 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.300 ▼2.83% | 180.3B | +0.98% | |
| 121 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.700 ▲0.63% | 2.4T | +0.96% | |
| 122 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 34.500 | 86.3B | +0.88% | |
| 123 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 114.900 ▲1.32% | 3.7T | +0.79% | |
| 124 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 13.200 | 96.1B | +0.76% | |
| 125 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 14.100 ▲0.71% | 3.0T | +0.71% | |
| 126 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 31.500 ▼7.35% | 236.6B | +0.64% | |
| 127 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 8.000 | 259.2B | +0.62% | |
| 128 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.483 | 324.9B | +0.49% | |
| 129 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.100 ▼0.65% | 461B | +0.44% | |
| 130 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 77.238 | 1.2T | +0.13% | |
| 131 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 24.201 | 121.0B | 0.00% | |
| 132 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 18.301 | 494.6B | 0.00% | |
| 133 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 14.000 | 181.6B | 0.00% | |
| 134 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 6.800 | 163.2B | 0.00% | |
| 135 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.800 ▲7.69% | 22.4B | 0.00% | |
| 136 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 3.2B | 0.00% | |
| 137 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 8.900 | 45.0B | 0.00% | |
| 138 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.180 ▼0.57% | 90.6B | 0.00% | |
| 139 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 18.000 ▼1.10% | 661.1B | 0.00% | |
| 140 | TKA Bao bì Tân Khánh An | Bao bì Tân Khánh An | 2.965 | 11.3B | 0.00% | |
| 141 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.300 | 101.5B | 0.00% | |
| 142 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 137.000 | 4.4T | 0.00% | |
| 143 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.400 ▼3.57% | 791.7B | 0.00% | |
| 144 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.952 ▲0.78% | 5.4T | 0.00% | |
| 145 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 3.900 ▲5.41% | 78B | 0.00% | |
| 146 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.400 | 220B | 0.00% | |
| 147 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.700 | 17.1B | 0.00% | |
| 148 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 12.700 | 222.5B | 0.00% | |
| 149 | OIL PV Oil | PV Oil | 10.600 ▲0.95% | 11.0T | 0.00% | |
| 150 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 15.877 | 238.2B | 0.00% | |
| 151 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 6.276 | 23.0B | 0.00% | |
| 152 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 12.000 | 60B | 0.00% | |
| 153 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 5.900 | 36.2B | 0.00% | |
| 154 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.800 | 54B | 0.00% | |
| 155 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 21.200 ▼0.47% | 1.8T | 0.00% | |
| 156 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 4.600 | 34.5B | 0.00% | |
| 157 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.300 ▼4.44% | 132.2B | 0.00% | |
| 158 | HPO Công nghiệp Hapulico | Công nghiệp Hapulico | 16.556 | 96.1B | 0.00% | |
| 159 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.232 | 56.2B | 0.00% | |
| 160 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.100 ▲1.25% | 359.6B | 0.00% | |
| 161 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.520 | 527.9B | 0.00% | |
| 162 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.048 | 651.3B | 0.00% | |
| 163 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.300 | 124.4B | 0.00% | |
| 164 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 25.000 | 75B | 0.00% | |
| 165 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 28.501 | 107.7B | 0.00% | |
| 166 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 35.000 | 4.2T | 0.00% | |
| 167 | DCH Địa chính Hà Nội | Địa chính Hà Nội | 9.150 | 26.4B | 0.00% | |
| 168 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 6.500 | 13.9B | 0.00% | |
| 169 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 4.100 ▼2.38% | 21.8B | 0.00% | |
| 170 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.400 | 25.5B | 0.00% | |
| 171 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.700 ▼1.28% | 462B | 0.00% | |
| 172 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.700 ▲2.78% | 436.2B | 0.00% | |
| 173 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 15.100 | 234.6B | -0.24% | |
| 174 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 141.000 ▼1.40% | 6.3T | -0.28% | |
| 175 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 30.800 ▼0.65% | 2.1T | -0.32% | |
| 176 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 29.000 | 2.6T | -0.34% | |
| 177 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 27.500 ▼0.72% | 462B | -0.36% | |
| 178 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 20.700 | 9.3T | -0.48% | |
| 179 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 12.562 ▼0.61% | 174.3B | -0.61% | |
| 180 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▼0.31% | 639.7B | -0.62% | |
| 181 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 27.841 | 543.2B | -0.69% | |
| 182 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 24.700 ▼0.80% | 12.3T | -0.80% | |
| 183 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 24.200 | 798.6B | -0.82% | |
| 184 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 22.700 | 703.7B | -0.87% | |
| 185 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.829 | 199.4B | -0.92% | |
| 186 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 9.200 | 335.6B | -1.03% | |
| 187 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 47.000 ▲1.08% | 154.5B | -1.05% | |
| 188 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 17.498 ▼9.55% | 514.4B | -1.10% | |
| 189 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 16.300 | 2.4T | -1.21% | |
| 190 | FOC FPT Online | FPT Online | 64.400 ▲0.31% | 1.2T | -1.23% | |
| 191 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 7.700 ▼3.75% | 5.2T | -1.28% | |
| 192 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.700 ▲2.67% | 96.2B | -1.28% | |
| 193 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 36.900 | 774.1B | -1.34% | |
| 194 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 14.600 ▲2.10% | 1.9T | -1.35% | |
| 195 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 20.300 ▲0.50% | 2.1T | -1.46% | |
| 196 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 13.300 ▼0.75% | 8.5T | -1.48% | |
| 197 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 19.001 | 22.8B | -1.51% | |
| 198 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 12.800 ▼0.78% | 2.6T | -1.54% | |
| 199 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.300 ▲1.61% | 2.2T | -1.56% | |
| 200 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 25.000 ▲2.46% | 284.7B | -1.57% | |
| 201 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.100 ▲1.67% | 711.9B | -1.61% | |
| 202 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼3.33% | 51.6B | -1.69% | |
| 203 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.900 ▼0.29% | 3.4T | -1.70% | |
| 204 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.700 | 22.0B | -1.72% | |
| 205 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.600 | 142.4B | -1.75% | |
| 206 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.700 ▲0.94% | 5.3T | -1.83% | |
| 207 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 80.072 | 929.2B | -1.89% | |
| 208 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 10.300 | 20.6B | -1.90% | |
| 209 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 10.000 | 450B | -1.96% | |
| 210 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 42.965 ▼0.23% | 15.8T | -2.01% | |
| 211 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.800 ▲4.00% | 3.0T | -2.03% | |
| 212 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.800 | 883.1B | -2.04% | |
| 213 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 132.000 ▲0.08% | 22.0T | -2.08% | |
| 214 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 27.000 ▼1.10% | 5.8T | -2.17% | |
| 215 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.100 ▼5.07% | 256.8B | -2.24% | |
| 216 | PGB PG Bank | PG Bank | 12.700 ▲0.79% | 8.7T | -2.31% | |
| 217 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 12.700 | 1.6T | -2.31% | |
| 218 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.200 | 40.8B | -2.38% | |
| 219 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 32.000 ▼0.93% | 4.3T | -2.44% | |
| 220 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 15.800 ▼0.63% | 1.4T | -2.47% | |
| 221 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.296 | 169.4B | -2.48% | |
| 222 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.796 | 608.5B | -2.50% | |
| 223 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 21.450 ▲0.88% | 240.7B | -2.54% | |
| 224 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 30.000 | 858.0B | -2.60% | |
| 225 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 25.400 ▼0.78% | 2.1T | -2.68% | |
| 226 | LIC LICOGI | LICOGI | 27.500 ▲0.36% | 2.5T | -2.83% | |
| 227 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 27.000 | 1.8T | -2.83% | |
| 228 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 17.000 ▲3.03% | 433.5B | -2.86% | |
| 229 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 17.000 | 1.5T | -2.86% | |
| 230 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.700 | 271.4B | -2.90% | |
| 231 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 21.816 ▼0.89% | 1.5T | -3.04% | |
| 232 | STH STH Holdings | STH Holdings | 22.200 ▲0.91% | 432.9B | -3.06% | |
| 233 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.075 | 911.2B | -3.07% | |
| 234 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 50.400 ▼0.20% | 472.9B | -3.08% | |
| 235 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 12.600 ▼1.56% | 136.1B | -3.08% | |
| 236 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.300 ▼1.56% | 60.6B | -3.08% | |
| 237 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 6.200 | 37.7B | -3.12% | |
| 238 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 62.000 | 45.8T | -3.12% | |
| 239 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.400 ▲0.57% | 47.0T | -3.27% | |
| 240 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 43.800 ▼0.45% | 7.5T | -3.31% | |
| 241 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.700 ▼1.14% | 2.0T | -3.33% | |
| 242 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.589 | 137.8B | -3.38% | |
| 243 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.700 | 92.6B | -3.39% | |
| 244 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.700 ▼3.39% | 6.3T | -3.39% | |
| 245 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 27.000 ▼1.10% | 621B | -3.57% | |
| 246 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.700 ▼3.57% | 122.6B | -3.57% | |
| 247 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 15.500 ▼0.64% | 424.1B | -3.73% | |
| 248 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.000 | 12.5B | -3.85% | |
| 249 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.800 | 205.1B | -4.00% | |
| 250 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.400 | 32.4B | -4.00% | |
| 251 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 11.500 | 135.8B | -4.17% | |
| 252 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 22.128 | 341.0B | -4.17% | |
| 253 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 17.300 ▼2.26% | 588.2B | -4.42% | |
| 254 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 52.700 ▼0.57% | 188.8T | -4.53% | |
| 255 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 372.000 | 11.1T | -4.64% | |
| 256 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.100 | 2.2T | -4.71% | |
| 257 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.000 | 300B | -4.76% | |
| 258 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.000 ▲2.56% | 62.5B | -4.76% | |
| 259 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.900 ▼1.98% | 1.3T | -4.81% | |
| 260 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.900 | 118.8B | -4.81% | |
| 261 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 30.000 ▼13.79% | 1.3T | -4.90% | |
| 262 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.600 ▲3.70% | 110.0B | -5.08% | |
| 263 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 18.600 ▼2.11% | 74.4B | -5.10% | |
| 264 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 7.300 | 116.8B | -5.19% | |
| 265 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 45.900 | 55.1T | -5.36% | |
| 266 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 3.500 ▼2.78% | 33.6B | -5.41% | |
| 267 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.500 ▼2.78% | 121.5B | -5.41% | |
| 268 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 48.580 | 145.7B | -5.45% | |
| 269 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.400 ▼5.56% | 77.0B | -5.56% | |
| 270 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 8.100 | 24.3B | -5.63% | |
| 271 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 19.800 ▼0.50% | 270.3B | -5.71% | |
| 272 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 72.600 ▼0.82% | 221.0T | -5.84% | |
| 273 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 37.400 ▼0.80% | 264.2B | -5.93% | |
| 274 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 23.500 ▼1.67% | 4.7T | -6.00% | |
| 275 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 28.000 ▼0.36% | 148.2B | -6.01% | |
| 276 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.700 ▼1.83% | 85.6B | -6.14% | |
| 277 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.400 ▼6.67% | 69.3B | -6.67% | |
| 278 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 8.100 ▲1.25% | 529.6B | -6.90% | |
| 279 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 4.000 | 48.1B | -6.98% | |
| 280 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 7.800 ▲1.30% | 80.8B | -7.14% | |
| 281 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.300 | 45.4B | -7.14% | |
| 282 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 31.000 ▼1.59% | 11.7T | -7.19% | |
| 283 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 50.100 ▼1.18% | 4.6T | -7.22% | |
| 284 | VBB VietBank | VietBank | 10.500 ▼0.94% | 11.3T | -7.27% | |
| 285 | BVL BV Land | BV Land | 16.900 | 1.5T | -7.65% | |
| 286 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.400 ▼6.90% | 323.6B | -8.47% | |
| 287 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.700 ▼14.16% | 2.1T | -8.49% | |
| 288 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.300 | 339.7B | -8.51% | |
| 289 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 27.100 ▼1.81% | 4.0T | -8.75% | |
| 290 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 3.100 ▲3.33% | 39.7B | -8.82% | |
| 291 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 173.005 ▼8.85% | 10.7T | -8.85% | |
| 292 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 19.100 | 1.4T | -9.05% | |
| 293 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.000 ▼4.76% | 21.8B | -9.09% | |
| 294 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 10.200 | 44.9B | -10.53% | |
| 295 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.300 ▼1.29% | 244.8B | -11.56% | |
| 296 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 31.600 ▼0.94% | 317.6B | -12.22% | |
| 297 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 10.000 ▼8.26% | 38B | -12.28% | |
| 298 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 13.600 ▲0.74% | 121.9B | -12.82% | |
| 299 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 5.200 | 6.6B | -13.33% | |
| 300 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 39.000 | 2.1T | -13.33% | |
| 301 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 17.600 | 554.8B | -13.48% | |
| 302 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.300 | 101.6B | -14.12% | |
| 303 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 26.600 ▲1.82% | 167.3B | -15.92% | |
| 304 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 17.500 | 23.3B | -18.60% | |
| 305 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 10.200 ▲0.99% | 9.5B | -19.05% | |
| 306 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 11.000 | 194.5B | -21.99% | |
| 307 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 12.477 | 134.7B | -26.11% | |
| 308 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 6.400 ▼3.03% | 25.9B | -28.89% | |
| 309 | DMN Domenal | Domenal | 7.800 | 97.5B | -30.36% | |
| 310 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 29.000 ▼2.36% | 725B | -33.01% | |
| 311 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 7.623 | 765.4B | -37.42% | |
| 312 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 8.900 ▲1.14% | 1.0T | -43.31% |