← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 10 công ty · Thiết bị và Phần cứng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 17.000 ▲9.68% | 77.0B | +112.50% | |
| 2 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 56.000 ▲1.82% | 2.5T | +62.32% | |
| 3 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 17.900 | 32.2B | +5.99% | |
| 4 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.500 | 43.4B | +3.77% | |
| 5 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 8.900 | 45.0B | 0.00% | |
| 6 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 5.520 | 142.0B | -0.72% | |
| 7 | ELC ELCOM | ELCOM | 20.700 ▲0.24% | 2.3T | -2.13% | |
| 8 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 7.360 ▼0.14% | 2.8T | -3.16% | |
| 9 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 19.100 ▼4.50% | 371.1B | -9.05% | |
| 10 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 12.200 ▲2.52% | 80.0B | -12.86% |