← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 16 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 19.150 ▲0.79% | 206.9B | +38.77% | |
| 2 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 197.000 ▼5.29% | 72.1T | +13.22% | |
| 3 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 12.300 ▲2.50% | 35.7B | +9.82% | |
| 4 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 24.000 ▼4.38% | 1.7T | +7.62% | |
| 5 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 46.550 ▼2.92% | 42.0T | +5.56% | |
| 6 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 60.090 | 435.9B | +3.33% | |
| 7 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 11.500 | 109.2B | +2.57% | |
| 8 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 137.000 | 4.4T | 0.00% | |
| 9 | HPO Công nghiệp Hapulico | Công nghiệp Hapulico | 16.556 | 96.1B | 0.00% | |
| 10 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 28.501 | 107.7B | 0.00% | |
| 11 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.500 | 92.6B | -1.16% | |
| 12 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 34.300 ▼2.56% | 231.4B | -3.65% | |
| 13 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.400 ▼5.56% | 77.0B | -5.56% | |
| 14 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 7.500 | 489B | -14.77% | |
| 15 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 8.200 ▼1.20% | 316.7B | -21.15% | |
| 16 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 29.000 ▼2.36% | 725B | -33.01% |