← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 58 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 6.000 ▼2.94% | 1.1T | +17.86% | |
| 2 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 18.850 ▲1.34% | 8.9T | +8.33% | |
| 3 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.600 ▲0.95% | 848.4B | +7.07% | |
| 4 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 9.400 ▲1.08% | 84.0B | +5.62% | |
| 5 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 100.000 ▲1.52% | 5.6T | +4.49% | |
| 6 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.808 ▼0.70% | 217.6B | +3.68% | |
| 7 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 9.000 ▲2.27% | 127.5B | +3.45% | |
| 8 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 17.050 | 1.5T | +3.33% | |
| 9 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 10.833 ▲0.39% | 859.2B | +3.17% | |
| 10 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 13.000 | 565.2B | +2.77% | |
| 11 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.500 ▲1.90% | 451.5B | +2.38% | |
| 12 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 35.100 | 11.5T | +2.33% | |
| 13 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.800 ▲1.28% | 500.9B | +1.94% | |
| 14 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 26.500 | 1.0T | +1.92% | |
| 15 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 58.000 ▲4.50% | 4.8T | +1.86% | |
| 16 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 22.000 ▼2.87% | 8.2T | +1.85% | |
| 17 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.600 ▼1.03% | 179.1B | +1.05% | |
| 18 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.300 ▼2.83% | 180.3B | +0.98% | |
| 19 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.700 ▲0.63% | 2.4T | +0.96% | |
| 20 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 31.500 ▼7.35% | 236.6B | +0.64% | |
| 21 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 8.000 | 259.2B | +0.62% | |
| 22 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 266.094 ▲0.04% | 798.3B | +0.14% | |
| 23 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.450 ▲0.48% | 705.6B | 0.00% | |
| 24 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 10.500 | 58.5B | 0.00% | |
| 25 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.500 | 69.4B | 0.00% | |
| 26 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.900 ▼1.43% | 95.2B | 0.00% | |
| 27 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 14.550 ▲1.39% | 1.5T | -0.26% | |
| 28 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 30.800 ▼0.65% | 2.1T | -0.32% | |
| 29 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 34.300 ▼0.58% | 1.0T | -0.58% | |
| 30 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▼0.31% | 639.7B | -0.62% | |
| 31 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.700 ▼0.16% | 1.0T | -0.65% | |
| 32 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 33.700 ▼0.30% | 3.3T | -0.88% | |
| 33 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.829 | 199.4B | -0.92% | |
| 34 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.000 | 223.9B | -1.10% | |
| 35 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.850 | 1.8T | -1.15% | |
| 36 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 14.600 ▲2.10% | 1.9T | -1.35% | |
| 37 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 22.700 | 321.0B | -1.52% | |
| 38 | TMS Transimex | Transimex | 40.000 ▼0.49% | 6.9T | -1.57% | |
| 39 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 10.800 ▲0.93% | 647.0B | -1.82% | |
| 40 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 27.000 ▼1.10% | 5.8T | -2.17% | |
| 41 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 24.534 | 596.5B | -2.30% | |
| 42 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 68.000 | 2.7T | -2.30% | |
| 43 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 20.500 ▲1.49% | 289.0B | -2.38% | |
| 44 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 8.200 | 40.8B | -2.38% | |
| 45 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 60.900 ▲1.00% | 11.3T | -2.72% | |
| 46 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 17.000 ▲3.03% | 433.5B | -2.86% | |
| 47 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 60.400 ▼0.49% | 2.0T | -2.88% | |
| 48 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 12.500 | 855.9B | -3.85% | |
| 49 | VTO VITACO | VITACO | 11.550 | 922.5B | -4.15% | |
| 50 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 29.500 ▼1.67% | 1.2T | -4.22% | |
| 51 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.400 ▼3.75% | 141.8B | -4.35% | |
| 52 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 17.300 ▼2.26% | 588.2B | -4.42% | |
| 53 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 52.700 ▼0.57% | 188.8T | -4.53% | |
| 54 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 45.900 | 55.1T | -5.36% | |
| 55 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 96.700 | 2.5T | -5.52% | |
| 56 | GMD Gemadept | Gemadept | 64.000 ▲0.16% | 27.3T | -6.57% | |
| 57 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 99.000 ▼0.80% | 17.1T | -8.42% | |
| 58 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 12.600 ▼2.33% | 78.1B | -14.86% |