← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 19 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 9.400 ▼3.09% | 222.1B | +84.31% | |
| 2 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.400 ▼1.33% | 88.9B | +34.55% | |
| 3 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 42.500 | 68.6B | +10.39% | |
| 4 | CTP CTP Group | CTP Group | 10.900 ▼5.22% | 131.9B | +10.10% | |
| 5 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.700 ▼0.72% | 456.7B | +6.20% | |
| 6 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 22.000 | 278.3B | +4.27% | |
| 7 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 4.500 ▲2.27% | 26.1B | +2.27% | |
| 8 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 59.400 ▼0.67% | 861.3B | +1.67% | |
| 9 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 286.100 ▼3.31% | 7.6T | +1.24% | |
| 10 | SAB SABECO | SABECO | 44.502 | 57.1T | +0.22% | |
| 11 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.700 | 17.1B | 0.00% | |
| 12 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 21.200 ▼0.47% | 1.8T | 0.00% | |
| 13 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.200 | 1.2T | -0.22% | |
| 14 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 24.200 | 798.6B | -0.82% | |
| 15 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 10.000 | 450B | -1.96% | |
| 16 | BHN HABECO | HABECO | 31.000 | 7.2T | -2.52% | |
| 17 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 17.000 | 1.5T | -2.86% | |
| 18 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 27.000 ▼1.10% | 621B | -3.57% | |
| 19 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 32.250 ▼1.38% | 2.0T | -7.46% |