← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 50 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 7.200 ▼6.49% | 71.3B | +38.46% | |
| 2 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 21.500 ▲13.76% | 417.7B | +35.22% | |
| 3 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 7.050 ▼4.08% | 519.3B | +33.02% | |
| 4 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 7.310 ▲6.87% | 657.9B | +26.91% | |
| 5 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 30.000 ▼7.41% | 900.0B | +26.68% | |
| 6 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.530 ▼3.29% | 282.4B | +18.06% | |
| 7 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 18.514 | 128.9B | +8.57% | |
| 8 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.000 ▼1.52% | 951.6B | +8.33% | |
| 9 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 60.500 ▼0.82% | 951.7B | +5.77% | |
| 10 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 8.350 ▼0.48% | 3.3T | +4.38% | |
| 11 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.900 ▼0.91% | 136.3B | +3.81% | |
| 12 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 11.850 ▼2.07% | 1.3T | +2.16% | |
| 13 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 78.900 ▼1.13% | 2.4T | +2.07% | |
| 14 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 92.050 ▼0.19% | 2.3T | +1.48% | |
| 15 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 15.800 | 128.8B | +1.28% | |
| 16 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17.500 | 71.4B | +1.16% | |
| 17 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 9.012 ▲2.25% | 1.4T | +1.11% | |
| 18 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 3.040 | 598.5B | +0.33% | |
| 19 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 55.600 ▼1.77% | 7.5T | +0.18% | |
| 20 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 7.800 | 288.3B | 0.00% | |
| 21 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.950 ▼2.01% | 3.4T | 0.00% | |
| 22 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 18.300 | 1.4T | 0.00% | |
| 23 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.700 | 130.9B | 0.00% | |
| 24 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.500 | 195B | 0.00% | |
| 25 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.232 | 56.2B | 0.00% | |
| 26 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.400 | 25.5B | 0.00% | |
| 27 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 29.000 | 2.6T | -0.34% | |
| 28 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 23.100 ▼0.86% | 15.7T | -0.43% | |
| 29 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.150 ▼1.93% | 486.2B | -0.49% | |
| 30 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 29.700 ▲0.34% | 815.9B | -0.67% | |
| 31 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 29.000 ▲1.75% | 876.0B | -0.68% | |
| 32 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 90.349 ▼0.74% | 34.3T | -1.26% | |
| 33 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.500 ▲1.56% | 61.5B | -1.52% | |
| 34 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 53.600 ▲0.37% | 2.2T | -1.65% | |
| 35 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼3.33% | 51.6B | -1.69% | |
| 36 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 43.200 ▼1.82% | 2.5T | -1.82% | |
| 37 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 33.900 ▼0.15% | 17.9T | -1.88% | |
| 38 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 30.450 ▼0.33% | 3.4T | -2.09% | |
| 39 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 27.300 ▼2.15% | 109.2T | -2.33% | |
| 40 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 16.500 ▼1.20% | 1.9T | -2.37% | |
| 41 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.600 ▼4.55% | 155.9B | -3.08% | |
| 42 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.700 | 92.6B | -3.39% | |
| 43 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 25.500 ▼0.78% | 2.1T | -3.77% | |
| 44 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 8.100 | 2.2T | -4.71% | |
| 45 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.000 ▼1.04% | 482.8B | -5.00% | |
| 46 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 17.100 ▼5.00% | 644.1B | -5.52% | |
| 47 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 27.100 ▼1.81% | 4.0T | -8.75% | |
| 48 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.110 ▲0.44% | 222.8B | -8.90% | |
| 49 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.300 ▼1.29% | 244.8B | -11.56% | |
| 50 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 11.000 | 194.5B | -21.99% |