← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 32 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 34.754 ▼0.83% | 236.3B | +8.51% | |
| 2 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 35.000 ▼2.78% | 108.5B | +6.06% | |
| 3 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 10.300 ▼0.96% | 244.1B | +4.04% | |
| 4 | VGT VINATEX | VINATEX | 12.427 ▲1.60% | 6.2T | +3.25% | |
| 5 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.827 ▼0.52% | 2.4T | +3.24% | |
| 6 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 44.325 ▲0.32% | 1.6T | +3.19% | |
| 7 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 34.850 ▼0.29% | 2.3T | +3.11% | |
| 8 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 16.892 ▲0.58% | 354.7B | +2.96% | |
| 9 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 36.098 ▲1.13% | 4.1T | +2.82% | |
| 10 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 37.287 ▲0.26% | 749.3B | +2.11% | |
| 11 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 5.000 | 78.2B | +2.04% | |
| 12 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.400 ▼0.93% | 679.5B | +1.90% | |
| 13 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 44.001 ▲1.12% | 1.9T | +1.81% | |
| 14 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.300 ▼1.09% | 2.0T | +1.28% | |
| 15 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 27.670 | 3.1T | +0.71% | |
| 16 | EVE Everpia | Everpia | 11.400 ▲1.79% | 478.6B | 0.00% | |
| 17 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.400 ▲2.48% | 213.9B | 0.00% | |
| 18 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.500 | 155.3B | 0.00% | |
| 19 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 24.201 | 121.0B | 0.00% | |
| 20 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 14.000 | 181.6B | 0.00% | |
| 21 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 68.600 ▲0.88% | 1.5T | -0.58% | |
| 22 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 27.841 | 543.2B | -0.69% | |
| 23 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.960 ▼0.34% | 168.4B | -1.00% | |
| 24 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 3.480 ▼3.06% | 246.5B | -1.69% | |
| 25 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 6.000 | 165.6B | -1.96% | |
| 26 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 90.126 ▲0.89% | 30.7T | -2.05% | |
| 27 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.100 ▼5.07% | 256.8B | -2.24% | |
| 28 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 14.900 | 1.5T | -2.93% | |
| 29 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.190 ▲0.37% | 625.7B | -2.96% | |
| 30 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.075 | 911.2B | -3.07% | |
| 31 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 16.900 | 2.4T | -3.15% | |
| 32 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 22.128 | 341.0B | -4.17% |