← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th11/2025
Cập nhật 2025-11-28 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 31.723 ▼1.98% | 3.4T | +9.52% | |
| 2 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 43.700 ▼1.02% | 9.7T | +8.98% | |
| 3 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 6.500 ▲1.56% | 92.4B | +3.34% | |
| 4 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 74.400 ▲0.54% | 3.3T | +1.50% | |
| 5 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 15.800 | 818.9B | +1.28% | |
| 6 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 7.810 | 224.1B | +0.62% | |
| 7 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 147.000 ▲0.62% | 25.0T | 0.00% | |
| 8 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.650 | 184.4B | -0.93% | |
| 9 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 79.900 ▼0.12% | 117.3T | -1.36% | |
| 10 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.600 | 142.4B | -1.75% | |
| 11 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 32.000 ▼0.93% | 4.3T | -2.44% | |
| 12 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.700 ▼14.16% | 2.1T | -8.49% |