← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 24 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 13.900 | 695B | +10.32% | |
| 2 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 5.100 ▲4.08% | 938.3B | +6.25% | |
| 3 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 13.200 ▲0.76% | 800.3B | +5.60% | |
| 4 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.500 ▲2.27% | 138.4B | +4.65% | |
| 5 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 13.150 ▲0.38% | 967.9B | +3.95% | |
| 6 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.500 | 93.1B | +2.27% | |
| 7 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.700 | 319.4B | +0.43% | |
| 8 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.800 | 89.2B | 0.00% | |
| 9 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.500 | 74.3B | 0.00% | |
| 10 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 26.400 ▼0.38% | 202.6T | -0.38% | |
| 11 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 8.170 ▼0.12% | 124.1B | -0.49% | |
| 12 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.500 | 2.5T | -0.68% | |
| 13 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 16.100 ▼0.62% | 2.4T | -1.23% | |
| 14 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.100 ▼1.22% | 99.0B | -2.41% | |
| 15 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 7.400 | 5.0T | -2.63% | |
| 16 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.920 ▼2.00% | 137.7B | -3.21% | |
| 17 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | -4.17% | |
| 18 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 15.750 ▼0.94% | 9.8T | -4.55% | |
| 19 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 25.900 ▼1.52% | 1.6T | -6.83% | |
| 20 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 13.500 ▲0.75% | 632.9B | -6.90% | |
| 21 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.020 ▼2.33% | 263.6B | -7.04% | |
| 22 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 14.850 ▼1.00% | 6.6T | -7.19% | |
| 23 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.740 ▼1.04% | 532.4B | -9.02% | |
| 24 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.000 ▲3.45% | 84.1B | -11.76% |