← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 26 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.600 | 13.3B | +6.00% | |
| 2 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 11.000 | 1.2T | +5.77% | |
| 3 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.160 ▼0.32% | 212.7B | +0.49% | |
| 4 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 4.800 | 622.1B | 0.00% | |
| 5 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | 0.00% | |
| 6 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 13.000 | 55.6B | -0.76% | |
| 7 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 55.000 | 825B | -0.90% | |
| 8 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.900 | 194.1B | -1.25% | |
| 9 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.100 | 439.7B | -1.39% | |
| 10 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 24.600 ▼0.81% | 27.1T | -1.60% | |
| 11 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.500 ▲2.94% | 84B | -1.87% | |
| 12 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.100 | 454.1B | -1.94% | |
| 13 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 65.200 ▲0.31% | 717.2B | -2.69% | |
| 14 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.600 ▲2.86% | 424.4B | -2.70% | |
| 15 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 15.700 | 51.2B | -2.99% | |
| 16 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 13.100 ▲5.65% | 1.4T | -4.38% | |
| 17 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.900 ▲0.78% | 552.7B | -5.15% | |
| 18 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 12.600 | 107.7B | -5.26% | |
| 19 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.150 | 326.6B | -5.43% | |
| 20 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 239.700 ▼0.04% | 3.0T | -5.74% | |
| 21 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 14.400 ▼2.70% | 366.0B | -7.69% | |
| 22 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 14.750 ▼0.67% | 182.8B | -7.81% | |
| 23 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.400 ▲4.08% | 478.9B | -8.52% | |
| 24 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.300 ▲2.73% | 122.0B | -8.87% | |
| 25 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 98.800 ▲9.90% | 19.8T | -17.74% | |
| 26 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 5.020 ▼0.59% | 443.8B | -19.03% |