← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 183 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.000 ▲4.35% | 1.7T | +39.53% | |
| 2 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 7.100 ▼8.97% | 56.0B | +33.96% | |
| 3 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 30.500 | 198.8B | +27.08% | |
| 4 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 23.100 ▼6.48% | 1.3T | +26.23% | |
| 5 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 35.800 ▼0.56% | 773.3B | +25.61% | |
| 6 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 18.500 | 176.1B | +23.33% | |
| 7 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 33.700 | 556.0B | +14.40% | |
| 8 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 52.900 | 2.6T | +13.76% | |
| 9 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 13.215 | 25.4B | +13.49% | |
| 10 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 67.844 | 492.1B | +12.90% | |
| 11 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 13.200 | 573.8B | +11.86% | |
| 12 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 18.100 ▲4.02% | 251.7B | +10.37% | |
| 13 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 35.000 ▼0.28% | 108.5B | +9.38% | |
| 14 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.600 ▲5.37% | 3.0T | +9.09% | |
| 15 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 8.500 ▲3.66% | 1.6T | +8.97% | |
| 16 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 47.300 | 313.6B | +8.89% | |
| 17 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 9.700 ▲5.43% | 1.0T | +7.78% | |
| 18 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 12.600 | 308.1B | +7.69% | |
| 19 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.300 ▼0.87% | 17.5T | +7.19% | |
| 20 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 19.500 ▲1.04% | 1.5T | +7.14% | |
| 21 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 21.400 ▼1.38% | 415.8B | +7.00% | |
| 22 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 24.500 ▼2.00% | 186.1B | +6.52% | |
| 23 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.800 ▲1.37% | 461.8B | +6.47% | |
| 24 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6.800 | 72.6B | +6.25% | |
| 25 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 93.000 ▼3.93% | 21.8T | +5.68% | |
| 26 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.300 ▼1.74% | 917.5B | +5.61% | |
| 27 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 279.200 ▼1.34% | 837.6B | +4.81% | |
| 28 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 9.500 | 24.3B | +4.35% | |
| 29 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.300 | 152.8B | +4.24% | |
| 30 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.764 ▲1.11% | 78.1B | +4.00% | |
| 31 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 117.200 ▲0.34% | 1.7T | +3.72% | |
| 32 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 27.200 | 1.2T | +3.42% | |
| 33 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.700 | 160.1B | +3.08% | |
| 34 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 18.900 ▲3.28% | 4.0T | +2.72% | |
| 35 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 34.000 | 278.8B | +2.64% | |
| 36 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 52.800 ▲1.73% | 1.1T | +2.52% | |
| 37 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.500 | 93.1B | +2.27% | |
| 38 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 8.382 ▲4.54% | 217.9B | +2.22% | |
| 39 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 64.397 ▲3.94% | 11.0T | +2.17% | |
| 40 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 23.500 | 352.5B | +2.17% | |
| 41 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 5.000 ▲4.17% | 360.0B | +2.04% | |
| 42 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 11.020 ▲3.51% | 109.8B | +1.73% | |
| 43 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 41.300 | 1.6T | +1.70% | |
| 44 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.200 | 248.0B | +1.64% | |
| 45 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 21.700 | 202.4B | +1.40% | |
| 46 | CKV CokyVina | CokyVina | 15.400 ▲0.65% | 61.8B | +1.32% | |
| 47 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 8.200 ▼1.20% | 316.7B | +1.23% | |
| 48 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 10.900 ▲0.93% | 653.0B | +0.93% | |
| 49 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.000 | 90.4B | +0.92% | |
| 50 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 15.000 | 296.7B | +0.67% | |
| 51 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 15.100 ▼2.58% | 75.5B | +0.67% | |
| 52 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.900 | 5.6T | +0.63% | |
| 53 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 16.100 | 222.9B | +0.63% | |
| 54 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 17.600 ▼0.56% | 724.2B | +0.57% | |
| 55 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 20.600 ▼1.44% | 18.5T | +0.49% | |
| 56 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.600 ▲1.41% | 259.2B | +0.47% | |
| 57 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.300 ▼0.98% | 4.1T | 0.00% | |
| 58 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 5.700 ▼1.72% | 257.3B | 0.00% | |
| 59 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.700 ▲2.35% | 364.1B | 0.00% | |
| 60 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 37.500 | 1.1T | 0.00% | |
| 61 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.900 ▲3.57% | 60.9B | 0.00% | |
| 62 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 12.300 | 80.7B | 0.00% | |
| 63 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 4.800 | 622.1B | 0.00% | |
| 64 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.400 | 394.8B | 0.00% | |
| 65 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 ▼0.65% | 298.6B | 0.00% | |
| 66 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.900 | 546.3B | 0.00% | |
| 67 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.000 | 57.5B | 0.00% | |
| 68 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | 0.00% | |
| 69 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 6.600 | 749.8B | 0.00% | |
| 70 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.800 | 89.2B | 0.00% | |
| 71 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 12.000 ▼0.83% | 67.3B | 0.00% | |
| 72 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.100 | 168.4B | 0.00% | |
| 73 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 9.100 | 293.2B | 0.00% | |
| 74 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 11.500 | 109.2B | 0.00% | |
| 75 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 7.000 ▼1.41% | 588.6B | 0.00% | |
| 76 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 41.900 | 1.1T | -0.24% | |
| 77 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.800 | 145.5B | -0.63% | |
| 78 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 30.300 ▲0.33% | 11.7T | -0.66% | |
| 79 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 26.800 ▲0.37% | 1.3T | -0.69% | |
| 80 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 21.400 | 2.2T | -0.70% | |
| 81 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 13.000 | 55.6B | -0.76% | |
| 82 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 82.000 ▲0.49% | 586.1B | -0.85% | |
| 83 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.300 | 386.8B | -0.88% | |
| 84 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 11.100 ▼1.77% | 207.9B | -0.89% | |
| 85 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 55.000 | 825B | -0.90% | |
| 86 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 6.300 | 476.6B | -1.01% | |
| 87 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 67.800 ▼0.88% | 1.5T | -1.17% | |
| 88 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.600 ▲1.22% | 553.4B | -1.19% | |
| 89 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.900 | 194.1B | -1.25% | |
| 90 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.400 ▲5.48% | 488.2B | -1.28% | |
| 91 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 ▼1.32% | 96.5B | -1.32% | |
| 92 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.400 ▼1.33% | 79.8B | -1.33% | |
| 93 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 7.300 ▲1.39% | 605.9B | -1.35% | |
| 94 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.100 | 439.7B | -1.39% | |
| 95 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 13.600 ▼0.73% | 26.2T | -1.45% | |
| 96 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.500 | 215.2B | -1.46% | |
| 97 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.700 | 337.0B | -1.47% | |
| 98 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 161.900 | 1.6T | -1.58% | |
| 99 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.416 | 12.2T | -1.61% | |
| 100 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 52.100 ▼0.38% | 627.6B | -1.70% | |
| 101 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 27.000 ▲0.37% | 3.7T | -1.82% | |
| 102 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 15.700 ▲0.64% | 813.7B | -1.87% | |
| 103 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 46.233 | 1.5T | -1.88% | |
| 104 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.100 | 454.1B | -1.94% | |
| 105 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.900 | 118.8B | -1.98% | |
| 106 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 18.300 ▼1.61% | 732B | -2.14% | |
| 107 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.100 | 947.2B | -2.15% | |
| 108 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.100 ▲1.25% | 206.2B | -2.41% | |
| 109 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.000 ▲0.25% | 610.8B | -2.44% | |
| 110 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.600 | 129.2B | -2.56% | |
| 111 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 11.200 ▼0.88% | 802.6B | -2.61% | |
| 112 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 3.700 | 61.8B | -2.63% | |
| 113 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.500 ▲1.09% | 470.1B | -2.63% | |
| 114 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 70.000 ▼2.23% | 6.3T | -2.64% | |
| 115 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 65.200 ▲0.31% | 717.2B | -2.69% | |
| 116 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.800 | 442.0B | -2.86% | |
| 117 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 19.800 ▲0.51% | 183.6B | -2.94% | |
| 118 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 32.900 ▼0.30% | 3.3T | -2.95% | |
| 119 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.200 ▲0.63% | 5.5T | -3.02% | |
| 120 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.300 | 59.6B | -3.08% | |
| 121 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 12.300 | 76.3B | -3.15% | |
| 122 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.900 | 972.3B | -3.28% | |
| 123 | VMC VIMECO | VIMECO | 5.800 ▼3.33% | 166.7B | -3.33% | |
| 124 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.700 ▼3.57% | 99.5B | -3.57% | |
| 125 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.754 ▼0.55% | 2.3T | -3.70% | |
| 126 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.700 ▼1.28% | 460.8B | -3.75% | |
| 127 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 87.000 ▲1.16% | 939.6B | -3.87% | |
| 128 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 28.400 ▼1.39% | 780.1B | -4.05% | |
| 129 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | -4.17% | |
| 130 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.100 ▼2.15% | 169.8B | -4.21% | |
| 131 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 17.800 | 312.8B | -4.30% | |
| 132 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 6.600 ▼2.94% | 79.2B | -4.35% | |
| 133 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 24.200 ▼0.82% | 2.0T | -4.35% | |
| 134 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 15.300 ▲0.66% | 2.1T | -4.37% | |
| 135 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.500 ▼2.99% | 89.7B | -4.41% | |
| 136 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.100 | 1.2T | -4.69% | |
| 137 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.800 ▼1.25% | 16.9T | -4.82% | |
| 138 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 15.700 | 1.8T | -4.85% | |
| 139 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 42.800 ▲0.23% | 6.8T | -4.87% | |
| 140 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.600 ▼2.56% | 936.4B | -5.00% | |
| 141 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.700 | 187B | -5.08% | |
| 142 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.900 ▲0.78% | 552.7B | -5.15% | |
| 143 | IDC IDICO | IDICO | 36.400 ▼1.36% | 13.8T | -5.19% | |
| 144 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 29.100 ▼1.02% | 2.1T | -5.21% | |
| 145 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 12.600 | 107.7B | -5.26% | |
| 146 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 12.600 ▼0.79% | 778.7B | -5.26% | |
| 147 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 28.800 ▲0.35% | 888.7B | -5.57% | |
| 148 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 6.700 ▲1.52% | 27.5B | -5.63% | |
| 149 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 5.000 | 867.5B | -5.66% | |
| 150 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 239.700 ▼0.04% | 3.0T | -5.74% | |
| 151 | VCM BV Life | BV Life | 9.500 | 114B | -5.94% | |
| 152 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 165.200 ▼0.96% | 1.5T | -6.35% | |
| 153 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 55.300 ▼3.32% | 869.9B | -6.59% | |
| 154 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.100 ▼4.65% | 386.3B | -6.82% | |
| 155 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 25.900 ▼1.52% | 1.6T | -6.83% | |
| 156 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 13.500 ▲0.75% | 632.9B | -6.90% | |
| 157 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.900 | 564.9B | -6.93% | |
| 158 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.800 | 125.9B | -7.32% | |
| 159 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.300 ▲1.61% | 434.6B | -7.35% | |
| 160 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.600 ▼1.15% | 826.9B | -7.53% | |
| 161 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 14.400 ▼2.70% | 366.0B | -7.69% | |
| 162 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 26.000 ▼0.38% | 26.0T | -8.13% | |
| 163 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.400 ▲4.08% | 478.9B | -8.52% | |
| 164 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 12.800 | 562.6B | -8.57% | |
| 165 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 7.300 ▲4.29% | 228.1B | -8.75% | |
| 166 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 7.300 | 476.0B | -8.75% | |
| 167 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 66.500 ▼1.34% | 59.8T | -8.78% | |
| 168 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 11.600 ▼1.69% | 129.9B | -9.37% | |
| 169 | VC7 BGI Group | BGI Group | 9.025 ▲2.15% | 867.2B | -9.52% | |
| 170 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 16.100 ▼1.23% | 1.1T | -9.55% | |
| 171 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 51.700 ▲3.19% | 870.1B | -9.77% | |
| 172 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 24.200 | 155.7B | -10.70% | |
| 173 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.600 ▼6.67% | 263.5B | -11.11% | |
| 174 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.100 ▼3.12% | 372.7B | -11.43% | |
| 175 | VC6 Visicons | Visicons | 20.000 ▼9.91% | 216.8B | -11.50% | |
| 176 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.500 | 31.5B | -11.76% | |
| 177 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 21.100 ▼4.52% | 12.0T | -15.60% | |
| 178 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.000 ▼1.96% | 903.0B | -16.67% | |
| 179 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 98.800 ▲9.90% | 19.8T | -17.74% | |
| 180 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 27.800 ▼0.36% | 187.5B | -21.47% | |
| 181 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 8.300 | 664.3B | -22.43% | |
| 182 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.700 ▼9.41% | 93.2B | -30.00% | |
| 183 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 12.900 ▲5.74% | 58.4B | -31.02% |