← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 149 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 27.800 ▲4.12% | 37.0B | +79.35% | |
| 2 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 14.800 ▲2.07% | 65.1B | +48.00% | |
| 3 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.000 ▲4.35% | 1.7T | +39.53% | |
| 4 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 7.000 ▼2.78% | 35B | +34.62% | |
| 5 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 17.600 | 2.2T | +34.35% | |
| 6 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 30.500 | 198.8B | +27.08% | |
| 7 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.400 ▲0.97% | 1.1T | +26.83% | |
| 8 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.900 | 135.5B | +25.45% | |
| 9 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 18.500 | 176.1B | +23.33% | |
| 10 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 5.000 ▲2.04% | 395B | +19.05% | |
| 11 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 66.300 ▼6.88% | 1.5T | +15.10% | |
| 12 | DHA Hóa An | Hóa An | 67.000 ▼2.05% | 986.3B | +12.98% | |
| 13 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 8.100 ▲14.08% | 133.7B | +12.50% | |
| 14 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 26.300 | 147.3B | +12.39% | |
| 15 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.800 ▼1.01% | 699.8B | +11.36% | |
| 16 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 ▲2.08% | 245B | +11.36% | |
| 17 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 12.800 ▲14.29% | 448B | +11.30% | |
| 18 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 4.000 | 138.8B | +11.11% | |
| 19 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 2.000 ▼9.09% | 60B | +11.11% | |
| 20 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 175.000 ▼0.17% | 14.3T | +10.76% | |
| 21 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 3.100 | 10.8B | +10.71% | |
| 22 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 10.200 ▲0.99% | 122.4B | +9.68% | |
| 23 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.600 ▲5.37% | 3.0T | +9.09% | |
| 24 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.700 ▼1.47% | 64.4B | +8.06% | |
| 25 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.700 | 135B | +8.00% | |
| 26 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 24.500 ▼2.00% | 186.1B | +6.52% | |
| 27 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.800 ▲1.37% | 461.8B | +6.47% | |
| 28 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 16.500 ▲5.77% | 6.3T | +5.77% | |
| 29 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 24.000 | 316.8B | +5.49% | |
| 30 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 17.300 ▲2.98% | 1.7T | +5.49% | |
| 31 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.700 ▲1.16% | 3.1T | +4.82% | |
| 32 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 9.500 | 24.3B | +4.35% | |
| 33 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 8.660 ▲6.52% | 441.7B | +4.34% | |
| 34 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 12.300 | 152.8B | +4.24% | |
| 35 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 13.850 ▲0.36% | 1.5T | +4.14% | |
| 36 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.100 ▼2.24% | 2.2T | +3.95% | |
| 37 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.100 ▲0.43% | 532.2B | +3.94% | |
| 38 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 22.550 ▼0.66% | 9.3T | +3.92% | |
| 39 | SIV SIVICO | SIVICO | 37.400 | 129.6B | +3.73% | |
| 40 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 117.200 ▲0.34% | 1.7T | +3.72% | |
| 41 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.300 | 1.3T | +3.69% | |
| 42 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 27.200 | 1.2T | +3.42% | |
| 43 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 66.000 ▲10.00% | 580.8B | +3.29% | |
| 44 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.400 | 2.2T | +3.23% | |
| 45 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.700 | 214.0B | +2.78% | |
| 46 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 34.000 | 278.8B | +2.64% | |
| 47 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 19.000 | 22.8B | +2.63% | |
| 48 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.900 ▼0.29% | 381.1B | +2.35% | |
| 49 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 8.382 ▲4.54% | 217.9B | +2.22% | |
| 50 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 64.397 ▲3.94% | 11.0T | +2.17% | |
| 51 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 14.600 ▼2.01% | 2.3T | +2.16% | |
| 52 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 5.000 ▲4.17% | 360.0B | +2.04% | |
| 53 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 46.550 | 1.4T | +1.94% | |
| 54 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 37.300 ▼0.27% | 1.9T | +1.04% | |
| 55 | LCG LIZEN | LIZEN | 10.200 ▼0.49% | 2.1T | +0.99% | |
| 56 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.537 ▼2.11% | 658.3B | +0.87% | |
| 57 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.250 ▼0.12% | 641.4B | +0.86% | |
| 58 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 22.009 ▲0.85% | 246.9B | +0.85% | |
| 59 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 10.000 ▲0.10% | 363.4B | +0.81% | |
| 60 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 17.600 ▼0.56% | 724.2B | +0.57% | |
| 61 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.600 ▲1.41% | 259.2B | +0.47% | |
| 62 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 13.400 ▲0.75% | 850.8B | 0.00% | |
| 63 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 8.700 ▲2.35% | 364.1B | 0.00% | |
| 64 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.900 ▲3.57% | 60.9B | 0.00% | |
| 65 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.400 | 394.8B | 0.00% | |
| 66 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.000 | 57.5B | 0.00% | |
| 67 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 6.600 | 749.8B | 0.00% | |
| 68 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 12.000 ▼0.83% | 67.3B | 0.00% | |
| 69 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.100 | 168.4B | 0.00% | |
| 70 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.822 | 1.5T | 0.00% | |
| 71 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 7.000 | 84B | 0.00% | |
| 72 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 | 275.4B | 0.00% | |
| 73 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 ▲4.35% | 124.9B | 0.00% | |
| 74 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.520 | 527.9B | 0.00% | |
| 75 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 39.000 | 2.1T | 0.00% | |
| 76 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 5.800 | 15.7B | 0.00% | |
| 77 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 8.210 ▼1.32% | 1.8T | -0.48% | |
| 78 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.300 | 386.8B | -0.88% | |
| 79 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 6.300 | 476.6B | -1.01% | |
| 80 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 7.623 ▼2.02% | 765.4B | -1.03% | |
| 81 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.930 ▼0.40% | 249.9B | -1.40% | |
| 82 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.415 ▼0.29% | 157.9B | -1.67% | |
| 83 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 11.200 | 168B | -1.69% | |
| 84 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 79.963 ▼1.46% | 636.5B | -1.82% | |
| 85 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.830 ▼1.39% | 128.6B | -2.08% | |
| 86 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 18.300 ▼1.61% | 732B | -2.14% | |
| 87 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.100 | 947.2B | -2.15% | |
| 88 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 10.900 ▲0.93% | 381.5B | -2.24% | |
| 89 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.800 ▼0.52% | 37.6B | -2.31% | |
| 90 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 8.100 ▲1.25% | 206.2B | -2.41% | |
| 91 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.900 | 60.9B | -2.50% | |
| 92 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 85.300 | 9.8T | -2.51% | |
| 93 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 15.400 ▲1.32% | 465.7B | -2.53% | |
| 94 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.460 ▲1.83% | 1.0T | -2.57% | |
| 95 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.600 ▼3.35% | 108.0B | -2.62% | |
| 96 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 3.700 | 61.8B | -2.63% | |
| 97 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 7.200 ▼8.86% | 32.4B | -2.70% | |
| 98 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.700 ▲1.04% | 374.4B | -3.00% | |
| 99 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.200 ▲0.63% | 5.5T | -3.02% | |
| 100 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 23.400 ▲0.43% | 583.8B | -3.11% | |
| 101 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 15.000 ▼1.32% | 410.4B | -3.23% | |
| 102 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.660 ▼2.56% | 796.2B | -3.27% | |
| 103 | VMC VIMECO | VIMECO | 5.800 ▼3.33% | 166.7B | -3.33% | |
| 104 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 10.300 | 463.5B | -3.74% | |
| 105 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 30.000 | 11.3T | -3.85% | |
| 106 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 87.000 ▲1.16% | 939.6B | -3.87% | |
| 107 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 36.458 ▼0.27% | 1.1T | -4.10% | |
| 108 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 17.250 ▲0.58% | 138.0B | -4.17% | |
| 109 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 17.800 | 312.8B | -4.30% | |
| 110 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 41.850 ▲1.33% | 18.8T | -4.45% | |
| 111 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 22.600 ▼1.09% | 14.6T | -4.84% | |
| 112 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 42.800 ▲0.23% | 6.8T | -4.87% | |
| 113 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 3.900 ▼2.50% | 46.9B | -4.88% | |
| 114 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.600 ▼2.56% | 936.4B | -5.00% | |
| 115 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 3.700 | 53.4B | -5.13% | |
| 116 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 12.600 ▼0.79% | 778.7B | -5.26% | |
| 117 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 76.000 ▲3.68% | 8.1T | -5.45% | |
| 118 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 13.150 ▲0.38% | 7.2T | -5.49% | |
| 119 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 22.250 ▲1.14% | 1.4T | -5.52% | |
| 120 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 28.800 ▲0.35% | 888.7B | -5.57% | |
| 121 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 6.700 ▲1.52% | 27.5B | -5.63% | |
| 122 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.640 ▲5.40% | 213.8B | -5.95% | |
| 123 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.700 | 606.0B | -6.03% | |
| 124 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 6.200 ▲6.90% | 13.2B | -6.06% | |
| 125 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 24.950 ▲0.60% | 1.3T | -6.20% | |
| 126 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 4.100 ▼4.65% | 386.3B | -6.82% | |
| 127 | LIC LICOGI | LICOGI | 25.300 ▲1.20% | 2.3T | -6.99% | |
| 128 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 8.500 ▼1.39% | 433.8B | -7.21% | |
| 129 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 17.100 ▼1.72% | 2.0T | -7.57% | |
| 130 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 10.400 ▼1.42% | 1.0T | -7.96% | |
| 131 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 5.520 ▲1.10% | 452.9B | -8.91% | |
| 132 | VC7 BGI Group | BGI Group | 9.025 ▲2.15% | 867.2B | -9.52% | |
| 133 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 9.500 ▲13.10% | 58.0B | -10.38% | |
| 134 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.100 ▼5.56% | 6.1B | -10.53% | |
| 135 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 17.800 ▲0.56% | 8.0T | -10.55% | |
| 136 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.100 ▼4.65% | 175.2B | -10.87% | |
| 137 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 11.600 ▼1.69% | 476.2B | -11.22% | |
| 138 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 3.100 ▼3.12% | 372.7B | -11.43% | |
| 139 | VC6 Visicons | Visicons | 20.000 ▼9.91% | 216.8B | -11.50% | |
| 140 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.500 | 31.5B | -11.76% | |
| 141 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 15.850 ▼1.55% | 1.0T | -12.19% | |
| 142 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 37.500 ▼1.83% | 4.4T | -13.19% | |
| 143 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.900 ▼11.36% | 25.7B | -13.33% | |
| 144 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 10.800 ▼3.14% | 324.6B | -16.92% | |
| 145 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 20.900 ▼4.57% | 14.0T | -20.23% | |
| 146 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.200 ▼4.35% | 17.6B | -21.43% | |
| 147 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 6.280 ▲6.08% | 482.0B | -21.60% | |
| 148 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 15.500 ▼13.41% | 497.0B | -26.19% | |
| 149 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 14.400 ▼2.04% | 835.5B | -43.53% |