← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 14 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 6.800 | 79.6B | +44.68% | |
| 2 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.700 | 1.4T | +30.00% | |
| 3 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 47.050 ▲0.43% | 3.8T | +5.31% | |
| 4 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 81.612 | 947.1B | +1.92% | |
| 5 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 33.350 ▼0.45% | 3.2T | +1.83% | |
| 6 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.900 | 5.6T | +0.63% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 35.550 ▲0.14% | 5.4T | 0.00% | |
| 8 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.950 ▼1.00% | 202.1B | -1.20% | |
| 9 | SAV Savimex | Savimex | 13.550 | 352.8B | -1.81% | |
| 10 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.000 ▲0.25% | 610.8B | -2.44% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 3.100 ▼1.59% | 1.2T | -3.43% | |
| 12 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.310 ▼1.35% | 811.0B | -3.82% | |
| 13 | HHP HHP Global | HHP Global | 11.100 ▲0.91% | 960.8B | -6.72% | |
| 14 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.800 | 319.7B | -17.14% |