← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 41 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.400 ▲1.96% | 2.4T | +20.93% | |
| 2 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 11.900 ▲1.71% | 1.2T | +13.33% | |
| 3 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 6.100 ▼1.61% | 894.3B | +10.91% | |
| 4 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 9.700 ▲5.43% | 1.0T | +7.78% | |
| 5 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 19.450 ▼1.27% | 29.6T | +6.87% | |
| 6 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 34.792 ▼0.28% | 39.9T | +5.69% | |
| 7 | AGR Agriseco | Agriseco | 16.100 ▼0.31% | 3.7T | +5.57% | |
| 8 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 56.000 ▲7.69% | 5.1T | +4.67% | |
| 9 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 93.903 ▲0.41% | 10.3T | +4.37% | |
| 10 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 30.250 ▼1.14% | 75.4T | +3.78% | |
| 11 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 28.200 ▲4.44% | 473.8B | +3.30% | |
| 12 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 23.401 | 10.0T | +2.35% | |
| 13 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 32.950 ▼1.93% | 11.4T | +2.33% | |
| 14 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 47.000 ▲1.18% | 108.6T | +1.84% | |
| 15 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 22.028 ▼1.32% | 23.8T | +1.36% | |
| 16 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.778 ▲3.44% | 3.3T | +0.92% | |
| 17 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 20.600 ▼1.44% | 18.5T | +0.49% | |
| 18 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 5.700 ▼1.72% | 257.3B | 0.00% | |
| 19 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 12.700 | 2.6T | -0.78% | |
| 20 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.000 | 1.3T | -0.99% | |
| 21 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 33.150 ▼1.34% | 7.1T | -1.19% | |
| 22 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 7.300 ▲1.39% | 605.9B | -1.35% | |
| 23 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 14.500 ▼1.69% | 4.0T | -1.36% | |
| 24 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.700 | 337.0B | -1.47% | |
| 25 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 19.300 ▲1.58% | 263.4B | -1.53% | |
| 26 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.790 ▲5.61% | 1.1T | -1.81% | |
| 27 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.150 ▼1.13% | 8.2T | -2.95% | |
| 28 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 10.450 | 2.3T | -3.24% | |
| 29 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.900 | 972.3B | -3.28% | |
| 30 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 8.080 ▼2.53% | 881.7B | -3.69% | |
| 31 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.700 ▼1.28% | 460.8B | -3.75% | |
| 32 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 37.600 ▼1.57% | 9.2T | -3.84% | |
| 33 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 15.300 ▲0.66% | 2.1T | -4.37% | |
| 34 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 29.100 ▼1.02% | 2.1T | -5.21% | |
| 35 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 16.900 ▲0.30% | 4.6T | -6.63% | |
| 36 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.050 | 8.4T | -7.53% | |
| 37 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.600 ▼1.15% | 826.9B | -7.53% | |
| 38 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 26.000 ▼0.38% | 26.0T | -8.13% | |
| 39 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 22.500 ▼1.75% | 55.1T | -8.16% | |
| 40 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 10.500 ▲3.96% | 2.1T | -9.48% | |
| 41 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 3.700 ▲0.27% | 1.1T | -10.63% |