← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th12/2025
Cập nhật 2025-12-31 · 49 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 38.500 | 1.2T | +28.33% | |
| 2 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 25.000 ▲4.60% | 462.5B | +13.84% | |
| 3 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.600 | 91.0B | +12.00% | |
| 4 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 13.250 ▼0.75% | 222.8B | +9.50% | |
| 5 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 29.600 ▲2.78% | 894.1B | +7.64% | |
| 6 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 19.500 ▲1.04% | 1.5T | +7.14% | |
| 7 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 58.500 ▼0.85% | 7.9T | +5.98% | |
| 8 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.560 ▲0.63% | 233.8B | +5.52% | |
| 9 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.900 | 109.0B | +2.83% | |
| 10 | HMD Hóa chất Minh Đức | Hóa chất Minh Đức | 19.001 | 132.3B | +2.63% | |
| 11 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 18.500 | 696.8B | +1.37% | |
| 12 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.000 ▼0.91% | 3.3T | 0.00% | |
| 13 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | 0.00% | |
| 14 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 11.232 | 56.2B | 0.00% | |
| 15 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.000 ▼1.52% | 951.6B | 0.00% | |
| 16 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 77.000 | 2.3T | -0.65% | |
| 17 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 52.600 ▲0.19% | 2.2T | -1.68% | |
| 18 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 26.200 ▼1.50% | 104.8T | -1.87% | |
| 19 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.900 | 118.8B | -1.98% | |
| 20 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.500 | 154.7B | -2.34% | |
| 21 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.600 | 129.2B | -2.56% | |
| 22 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.500 ▲1.09% | 470.1B | -2.63% | |
| 23 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 7.580 ▼0.26% | 280.1B | -2.94% | |
| 24 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.700 | 17.3T | -2.97% | |
| 25 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.300 | 59.6B | -3.08% | |
| 26 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 25.900 ▲2.37% | 3.8T | -3.36% | |
| 27 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 42.700 ▲0.47% | 2.4T | -3.39% | |
| 28 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.250 ▼0.67% | 15.1T | -3.68% | |
| 29 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 5.100 | 24.1B | -3.77% | |
| 30 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 7.600 ▲1.33% | 2.1T | -3.80% | |
| 31 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 28.400 ▼1.39% | 780.1B | -4.05% | |
| 32 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 24.200 ▼0.82% | 2.0T | -4.35% | |
| 33 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 11.550 ▲0.43% | 1.3T | -4.55% | |
| 34 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.600 ▼2.27% | 1.3T | -4.57% | |
| 35 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 15.700 | 1.8T | -4.85% | |
| 36 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 21.200 ▲3.41% | 411.9B | -4.93% | |
| 37 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.700 | 187B | -5.08% | |
| 38 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 3.060 ▼0.65% | 602.4B | -5.85% | |
| 39 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.880 ▲0.38% | 3.1T | -6.19% | |
| 40 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 55.300 ▼3.32% | 869.9B | -6.59% | |
| 41 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.500 ▼2.78% | 2.0T | -7.41% | |
| 42 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 10.000 | 176.8B | -9.09% | |
| 43 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 27.300 ▼2.15% | 3.0T | -10.34% | |
| 44 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 80.800 ▼1.46% | 2.0T | -12.48% | |
| 45 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 6.150 ▼2.84% | 453.0B | -12.89% | |
| 46 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.110 | 248.8B | -14.09% | |
| 47 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 6.050 ▼2.10% | 544.5B | -22.63% | |
| 48 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 68.500 ▲5.06% | 26.0T | -24.74% | |
| 49 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.600 | 55.5B | -30.00% |